1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
endangered
(adj) bị đe doạ, gặp nguy hiểm
primate
(n) bộ (họ) linh trưởng
rescue
(n/v) (sự) giải cứu
enclosure
(n) chuồng thú
mammal
(n) động vật có vú
ape
(n) khỉ không đuôi
sign language
(n) ngôn ngữ ký hiệu
species
(n) loài
house
(v) cung cấp nơi ở
gibbon
(v) con vượn
threatened
(adj) bị đe doạ
critically
(adv) nghiêm trọng
threat
(n) mối đe doạ
habitat loss
(n) mất môi trường sống
deforestation
(n) nạn chặt phá rừng
illegal
(adj) trái phép
hunt
(v) săn bắt
poach
(v) săn bắt bất hợp pháp
cage
(n) cái lồng, cái chuồng
release
(v) thả ra
extinct
(adj) tuyệt chủng
survive
(v) sống sót
captivity
(n) sự nuôi nhốt
conserve
(v) bảo tồn
rare
(adj) hiếm
recover
(v) khôi phục, phục hồi
coral reef
(n) rạn san hô
wildlife
(n) động vật hoang dã
vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương
conservation
(n) sự bảo tồn
spawning ground
(n.phr) nơi đẻ trứng
debris
(n) mảnh vỡ, mảnh vụn
nursery
(n) vườn ươm
marine
(adj) thuộc về biển
degrade
(v) xuống cấp
forest clearance
(n) sự chặt, phá rừng
hesitate to do sth
ngần ngại làm gì
be home to sth
là nơi ở, trú ẩn của thứ gì
make a big profit
kiếm được lợi nhuận cao