1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carry on
tiếp tục
eat out
ăn hàng
give up
từ bỏ
join in
tham gia
send off
cho ra khỏi sân
take up
bắt đầu
turn down
vặn nhỏ âm lượng
turn up
tăng âm lượng
cross out
gạch bỏ
look up
tra cứu
point out
chỉ ra
read out
đọc to
rip up
xé
rub out
chùi
turn over
lật
write down
viết ra
get in(to)
vào trong xe
get off
xuống xe
get on(to)
lên xe(xe lớn, có chỗ đi lại)
get out(of)
rời khỏi
go away
rời khỏi
go back(to)
trở lại
set off
khởi hành
take off
cất cánh
bring up
nuôi nấng, đề cập, nhắc đến
fall out(with)
cãi nhau, nghỉ chơi
get on(with)
có quan hệ tốt với ai
go out with
hẹn hò với ai
grow up
trưởng thành
let down
làm ai thất vọng
look after
chăm sóc
split up
chia tay
add up
tính tổng
come back(from)
trờ lại từ
give away
tặng
hurry up
khẩn trương
pay back
trả lại tiền
save up (for)
tiết kiệm
take back
trả lại
take down
lấy xuống
break down
hỏng
come across
tình cờ gặp
find out
phát hiện ra
make up
bịa đặt
pull off
thực hiện thành công việc khó, lôi ra
throw away
vứt đi
turn off
tắt
turn on
bật