1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leak
(v) rò rỉ
smash
(v) làm vỡ tan tành
crack
(v) làm nứt / rạn nứt
torch
(n) đèn pin
run out
(v) hết sạch
chip
(v) làm sứt mẻ (ở mép, cạnh)
power cut
(n) sự cúp điện
door handle
(n) tay nắm cửa
come off
(v) tuột ra
fall off
(v) rơi xuống
break down
(v) bị hỏng
crush
(v) đè nát / nghiền nát
crash
(v) bị treo / sập (hệ thống)
twist
(v) làm trẹo
bump
(v) va đụng
bang
(v) đập mạnh
bruise
(n) vết bầm tím
trip
(v) vấp ngã
graze
(v) làm trầy xước (da)
mislay
(v) để thất lạc
spill
(v) làm đổ (chất lỏng)
stain
(n) vết bẩn
dent
(v) làm móp méo
flat
(adj) cạn pin / hết sạch điện