1/105
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Depend /dɪˈpend/ (v)
phụ thuộc vào, tùy thuộc
Dependent /dɪˈpendənt/ (adj)
dựa vào, phụ thuộc
Dependable /dɪˈpendəbl/ (adj)
đáng tin cậy
Independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj)
độc lập, không phụ thuộc
Independence /ˌɪndɪˈpendəns/ (n)
sự độc lập
Dependence /dɪˈpendəns/ (n)
sự nương tựa, sự phụ thuộc
Responsible /rɪˈspɑːnsəbl/ (adj)
có trách nhiệm
Irresponsible /ˌɪrəˈspɑːnsəbl/ (adj)
vô trách nhiệm
Responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ (n)
trách nhiệm
Irresponsibility /ˌɪrəˌspɑːnsəˈbɪləti/ (n)
sự vô trách nhiệm
Manage /ˈmænɪdʒ/ (v)
giải quyết, quản lý, kiểm soát
Management /ˈmænɪdʒmənt/ (n)
việc quản lý
Manageable /ˈmænɪdʒəbl/ (adj)
có thể quản lý được, dễ giải quyết
Manager /ˈmænɪdʒər/ (n)
người quản lý
Time-management /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ (n)
quản lý thời gian
Money-management /ˈmʌni ˌmænɪdʒmənt/ (n)
quản lý tiền bạc
Schedule /ˈskedʒuːl/ (n)
kế hoạch, lịch trình
Install /ɪnˈstɔːl/ (v)
lắp đặt
Self-motivated /ˌself ˈmoʊtɪveɪtɪd/ (adj)
có khả năng tự thúc đẩy, động lực tự thân
Motivate /ˈmoʊtɪveɪt/ (v)
thúc đẩy
Motivation /ˌmoʊtɪˈveɪʃn/ (n)
sự thúc đẩy, động lực
Motivated /ˈmoʊtɪveɪtɪd/ (adj)
có động lực
Self-study /ˌself ˈstʌdi/ (n)
tự học
Trust /trʌst/ (v/n)
tin tưởng / sự tin tưởng
Life skill /ˈlaɪf skɪl/ (n)
kỹ năng sống
Honest /ˈɑːnɪst/ (adj)
trung thực, thật thà
Honesty /ˈɑːnəsti/ (n)
sự trung thực; thật thà
Dishonest /dɪsˈɑːnɪst/ (adj)
không trung thực
Dishonesty /dɪsˈɑːnəsti/ (n)
sự không trung thực
Reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj)
có thể tin tưởng
Rely /rɪˈlaɪ/ (v)
phụ thuộc
Reliant /rɪˈlaɪənt/ (adj)
dựa dẫm, phụ thuộc
Reliability /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ (n)
sự tin cậy
Harm /hɑːrm/ (n/v)
sự tổn hại / gây hại
Harmful /ˈhɑːrmfl/ (adj)
có hại
Harmless /ˈhɑːrmləs/ (adj)
vô hại
Pressure /ˈpreʃər/ (n)
áp lực, áp suất, sức ép
Decision-making skill /dɪˈsɪʒn ˈmeɪkɪŋ skɪl/ (n)
kỹ năng ra quyết định
Teenager /ˈtiːneɪdʒər/ (n)
người ở độ tuổi thanh thiếu niên
Teenage /ˈtiːneɪdʒ/ (adj)
thanh thiếu niên
Public transport /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ (n)
phương tiện giao thông công cộng
Identify /aɪˈdentɪfaɪ/ (v)
nhận ra; nhận dạng
Solve /sɑːlv/ (v)
giải quyết, tìm ra lời giải
Solution /səˈluːʃn/ (n)
giải pháp, cách giải quyết
Option /ˈɑːpʃn/ (n)
sự lựa chọn, tùy chọn
Optional /ˈɑːpʃənl/ (adj)
không bắt buộc, tùy chọn
Review /rɪˈvjuː/ (v)
xem xét
Specific /spəˈsɪfɪk/ (adj)
rõ ràng, cụ thể, đặc trưng, riêng biệt
Extracurricular activity /ˌekstrəkəˈrɪkjələr ækˈtɪvəti/ (n)
hoạt động ngoại khóa
Separately /ˈsepərətli/ (adv)
tách biệt, riêng biệt
Washing powder /ˈwɑːʃɪŋ ˌpaʊdər/ (n)
bột giặt
Washing liquid /ˈwɑːʃɪŋ ˌlɪkwɪd/ (n)
nước giặt
Instruction /ɪnˈstrʌkʃn/ (n)
chỉ dẫn, hướng dẫn
Item /ˈaɪtəm/ (n)
khoản; món; đồ
Rinse /rɪns/ (v)
giặt, súc; rửa
Measure /ˈmeʒər/ (v)
đo lường
Sense of responsibility /sens əv rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ (n)
tinh thần trách nhiệm
Organized /ˈɔːrɡənaɪzd/ (adj)
được tổ chức tốt, có tổ chức
Curious /ˈkjʊriəs/ (adj)
tò mò, ham hiểu biết
Characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ (n/adj)
đặc trưng
Accountable /əˈkaʊntəbl/ (adj)
có trách nhiệm
Keep doing sth
tiếp tục làm gì
From time to time
thỉnh thoảng, đôi lúc
Used to do sth
thường làm gì trong quá khứ
Have the confidence to do sth
có sự tự tin để làm điều gì đó
Deal with sth
đối phó với cái gì
Earn one's trust
giành được lòng tin của ai
Out and about
đi đây đi đó
Be good at sth/doing sth
giỏi làm việc gì
Be good for sb/sth
tốt cho ai/cái gì
Do one's laundry
giặt quần áo
Teach sb how to do sth
dạy ai cách làm điều gì
Be responsible with sth
có trách nhiệm với cái gì
Be responsible for sth/doing sth
có trách nhiệm về điều gì/làm cái gì
Take responsibility for sth/doing sth
chịu trách nhiệm cho điều gì/làm cái gì
Do chores
làm việc vặt
Encourage sb to do sth
khuyến khích ai làm điều gì
Without sth/doing sth
mà không có cái gì/làm điều gì
Sign up for sth
đăng ký cái gì
Force sb to do sth
buộc ai phải làm gì
Make sure
bảo đảm, chắc chắn
Get round
tránh né, đi lại
Come up with
nghĩ ra, nảy ra
Write down
viết ra, ghi chú
Base sth on sth
căn cứ cái gì trên cái gì
Make a choice
đưa ra lựa chọn
Move forward
tiến lên phía trước
Carry out
tiến hành
Get into the habit of sth
có thói quen gì
Make use of
tận dụng
Make a list
lập danh sách
Make decisions
đưa ra quyết định
Remove sth from sth
loại bỏ cái gì khỏi cái gì
Add sth to sth
thêm cái gì vào cái gì
Set goals to do sth
đặt mục tiêu để làm cái gì
Make plans to do sth
lập kế hoạch để làm gì
On one's own
tự thân, tự mình
Try to do sth
cố gắng làm điều gì
Try doing sth
thử làm điều gì
Move on to sth
chuyển sang cái gì