reading vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

employee (n)

nhân viên, công nhân viên, người làm công

2
New cards

expansion (n)

sự mở rộng, phát triển

3
New cards

renovation (n)

sửa chửa, tân trang, tu sửa

4
New cards

conclusion (n)

kết luận

5
New cards

determined (adj)

quyết định

6
New cards

invole (v)

bao gồm

7
New cards

wide (adj)

rộng (đo lường) (văn phong phổ biến)

8
New cards

broad (adj)

rộng (chiều ngang lớn) (văn phong trang trọng)

9
New cards

wise (adj)

khôn ngoan, sáng suốt.

10
New cards

take off (v)

cất cánh, phổ biến nhanh chóng

11
New cards

determine (v)

Quyết định, định rõ

12
New cards

length (n)

Chiều dài

13
New cards

width (n)

chiều rộng

14
New cards

height (n)

chiều cao

15
New cards

philosopher /fəˈlɒsəfə(r)/ (n)

nhà triết học

16
New cards

penicillin /ˌpenɪˈsɪlɪn/ (n)

penicillin - (một loại kháng sinh được chiết xuất từ nấm mốc, dùng để điều trị hoặc phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn)

17
New cards

internal /ɪnˈtɜːrnl/ (adj)

nội bộ

18
New cards

combustion /kəmˈbʌstʃən/ (n)

sự đốt cháy

19
New cards

climate /ˈklaɪmət/ (n)

khí hậu

20
New cards

judge (n,v) /dʒʌdʒ/

thẩm phán

21
New cards

pure (adj)

thuần khiết, tinh khiết

22
New cards

encourage /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ (v)

động viên, khuyến khích

23
New cards

gossip /ˈɡɑːsɪp/ (n)

lời đồn, tin đồn

24
New cards

federation /ˌfedəˈreɪʃn/ (n)

liên bang

25
New cards

hunt (v, n)

cuộc săn, săn

26
New cards

autobiography (n) /ˌɔːtəbaɪˈɑːɡrəfi/

hồi ký

27
New cards

fact-hungry

sự khao khát, ham muốn mạnh mẽ đối với sự thật, kiến thức và thông tin chính xác

28
New cards

cruel (adj) /ˈkruːəl/

tàn nhẫn, độc ác

29
New cards

bucketful

"danh sách những điều muốn làm trước khi chết"

30
New cards

meteorologist (n) /ˌmiːtiəˈrɑːlədʒɪst/

nhà khí tượng học

31
New cards

investigate (v) /ɪnˈvestɪɡeɪt/

điều tra

32
New cards

criminal (n) /ˈkrɪmɪnl/

tội phạm

33
New cards

murderer (n) /ˈmɜːrdərər/

sát nhân

34
New cards

amongst

giữa

35
New cards

scrunity (n)

sự xem xét kĩ lưỡng

36
New cards

itinerary (n)

Lịch trình, hành trình

37
New cards

agency (n)

đại lý, công ty

38
New cards

consequence (n)

hậu quả

39
New cards

humiliate (v)

làm nhục, làm bẽ mặt

40
New cards

confectionery (n)

Cửa hàng bánh kẹo

41
New cards

Chutney (n)

Hỗn hợp dưa chua

42
New cards

Definite (adj)

Chắc chắn

43
New cards

Dynamic (adj)

Năng động, sôi nổi

44
New cards

Antique (n)

Đồ cổ

45
New cards

Stall (n)

Gian hàng

46
New cards

Specialise (v)

Chuyên về

47
New cards

Leather (n)

Bằng da

48
New cards

Several (determiner)

Nhiều, đa dạng

49
New cards

Consider (v)

Xem là, coi là

50
New cards

Tend (v)

Có xu hướng

51
New cards

Furnishing (n)

Nội thất

52
New cards

Range (v)

Bao gồm, đa dạng

53
New cards

Handicraft (n)

Đồ thủ công

54
New cards

Intention (n)

Ý định

55
New cards

Cuishine (n)

Ẩm thực

56
New cards

On offer

Khuyến mãi, giảm giá, có sẵn

57
New cards

Eatery (n)

Nhà hàng, quán cà phê

58
New cards

Ornament (n)

Đồ trang trí (cây thông)

59
New cards

Record (n)

Đĩa

60
New cards

Hand-crafted (adj)

Thủ công

61
New cards

Finish off (phr v)

Hoàn thành

62
New cards

Stroll (v)

Tản bộ

63
New cards

Glass-roof (adj)

Mái kính

64
New cards

Reasonably (adv)

Hợp lý

65
New cards

Feature (v)

Bao gồm

66
New cards

Exotic (adj)

Độc đáo

67
New cards

Consist (v)

Bao gồm

68
New cards

Cliff (n)

Vành đá

69
New cards

Miserable (adj)

Buồn

70
New cards

Bice rack (n)

Nơi đỗ xe đạp

71
New cards

Pavement (n)

Vỉa hè

72
New cards

Crossing (n)

Vạch qua đường

73
New cards

Admire (v)

Ngưỡng mộ