VOL 6 Test 5 Read

0.0(0)
Studied by 46 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:52 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

compulsory

Bắt buộc

2
New cards

dissertation

Luận văn, luận án tốt nghiệp

3
New cards

aesthetic

Thuộc về thẩm mỹ

4
New cards

methodological

Thuộc về phương pháp luận prospective

5
New cards

restriction

Sự hạn chế, giới hạn

6
New cards

inter

disciplinary

7
New cards

authentic

Chân thực, nguyên bản, thật

8
New cards

fraudulent

Gian lận, lừa đảo

9
New cards

extensively

Một cách sâu rộng, trên diện rộng

10
New cards

scope

Phạm vi, quy mô

11
New cards

inconsistent

Không nhất quán, mâu thuẫn

12
New cards

reinterpret

Giải thích lại, tái hiện theo góc nhìn mới

13
New cards

excavate

Khai quật

14
New cards

replicate

Nhân bản, sao chép, tái tạo

15
New cards

significance

Tầm quan trọng, ý nghĩa

16
New cards

patron

Nhà tài trợ, người bảo trợ

17
New cards

perceive

Nhận thức, nhìn nhận

18
New cards

insulation

Lớp cách nhiệt, sự cách ly

19
New cards

fundamentally

Một cách cơ bản, tận gốc rễ

20
New cards

dormant

Trong trạng thái nghỉ/ngủ đông, không hoạt động

21
New cards

deprivation

Sự tước đoạt, sự thiếu thốn

22
New cards

dictate

Bị chi phối, quy định, quyết định

23
New cards

economize

Tiết kiệm, sử dụng hợp lý nguồn lực

24
New cards

prerequisite

Điều kiện tiên quyết

25
New cards

comparable

Tương đương, có thể so sánh được

26
New cards

degradation

Sự suy thoái, sự giảm chất lượng

27
New cards

migratory

Di cư

28
New cards

physiological

Thuộc sinh lý học

29
New cards

elementary

Cơ bản, sơ cấp

30
New cards

refinement

Sự tinh xảo, sự trau chuốt, sự tinh chế

31
New cards

prosperous

Thịnh vượng, phát đạt

32
New cards

profusion

Sự dồi dào, phong phú, rất nhiều

33
New cards

picturesque

Đẹp như tranh vẽ, độc đáo

34
New cards

consistency

Tính nhất quán, sự kiên định

35
New cards

isolated

Biệt lập, cô lập

36
New cards

inequality

Sự bất bình đẳng

37
New cards

dissimilar

Khác biệt, không giống nhau

38
New cards

exclusive

Độc quyền, dành riêng

39
New cards

pacify

Bình định, làm dịu, xoa dịu

40
New cards

misconception

Quan niệm sai lầm

41
New cards

reconstruct

Tái dựng, dựng lại

42
New cards

milieu

Môi trường xã hội, bối cảnh

43
New cards

hierarchy

Hệ thống cấp bậc, thứ bậc

44
New cards

unintelligible

Khó hiểu, không thể hiểu được

45
New cards

illuminate

Làm sáng tỏ, soi sáng

46
New cards

bring to light

Đưa ra ánh sáng, làm lộ ra in

47
New cards

response to

Để đáp lại, ứng phó với

48
New cards

contrast with

Trái ngược với