1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Memorize
(v) Ghi nhớ, học thuộc lòng
Memory
(n) Trí nhớ, kỷ niệm
Memorable
(adj) Đáng nhớ
Disorder
(n) Sự rối loạn, chứng bệnh
Neuroscientist
(n) Nhà thần kinh học
Subconscious
(n / adj) Tiềm thức / Thuộc về tiềm thức
Mental
(adj) Thuộc về tâm thần, trí óc
Emotional
(adj) Thuộc về cảm xúc
Emotion
(n) Cảm xúc
Sensory
(adj) Thuộc về cảm giác, giác quan
Perception
(n) Sự nhận thức, cách nhìn nhận
Perceive
(v) Nhận thức, cảm nhận
Cognition
(n) Quá trình nhận thức, tri thức
Cognitive
(adj) Thuộc về nhận thức
Concentrate
(v) Tập trung
Concentration
(n) Sự tập trung
Psychological
(adj) Thuộc về tâm lý
Psychology
(n) Tâm lý học