1/40
41 TỪ PASSIVE
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
NORmalerweise : thông thường
- Trạng từ cực phổ biến khi nói về lịch sinh hoạt.
MEIstens : hầu hết thời gian
- Dùng để diễn tả thói quen
- Dễ nhầm với immer.
SELten : hiếm khi
- Hay dùng trong bài nói A1 về sở thích.
NIE : không bao giờ
- Quy tắc bất biến: phủ định mạnh hơn nicht.
JEden Tag : mỗi ngày
- Cụm thời gian cực kỳ phổ biến.
JEde Woche : mỗi tuần
- Không dùng mỗi + số nhiều như tiếng Việt.
am WOchenende : cuối tuần
- Cụm rất hay gặp trong đề thi nói A1.
zuERST : đầu tiên
- Hay dùng để nối ý trong bài nói.
Ich mache Hausaufgaben und ___ sehe ich fern.
daNACH : sau đó
Dễ nhầm với dann nhưng danach thiên về trình tự thời gian
SPÄter : sau đó / muộn hơn
- Dễ nhầm với spät (tính từ/trạng từ).
sCHLIESSlich : cuối cùng
- Từ nối hay dùng khi kể lịch trình.
VOR + Dat : trước
- Quy tắc bất biến: diễn tả thời gian thường đi với Dativ.
NACH + Dat : sau
- Cực hay gặp với thời gian và địa điểm.
Ich arbeite ___ 18 Uhr.
BIS : đến
Quy tắc bất biến: không dùng mạo từ với giờ
VON … BIS … : từ … đến …
- Cấu trúc cực phổ biến khi nói lịch trình.
DUschen (duscht / duschte / hat geduscht) : tắm
- Dùng cực nhiều trong chủ đề sinh hoạt.
sich WA schen (wäscht sich / wusch sich / hat sich gewaschen) : rửa mặt / rửa người
- Động từ phản thân - Biến âm a→ä.
sich ANziehen (zieht sich an / zog sich an / hat sich angezogen) : mặc quần áo
- Động từ phản thân + tách.
sich UMziehen (zieht sich um / zog sich um / hat sich umgezogen) : thay đồ
- Dễ nhầm với anziehen.
sich FERtig machen (macht sich fertig / machte sich fertig / hat sich fertig gemacht) : chuẩn bị xong
- Cụm cực thông dụng trong đời sống.
Ich ___ mir die Zähne.
PUTzen (putzt / putzte / hat geputzt) : dọn / đánh (răng)
- Hay gặp trong cụm Zähne putzen.
KOchen (kocht / kochte / hat gekocht) : nấu ăn
- Dùng cực nhiều trong giao tiếp.
EINkaufen (kauft ein / kaufte ein / hat eingekauft) : đi mua đồ
- Động từ tách - Hay gặp trong đời sống.
FERNsehen (sieht fern / sah fern / hat ferngesehen) : xem TV
- Động từ tách - Bất quy tắc.
Musik HÖRen (hört / hörte / hat gehört) : nghe nhạc
- Cụm cực phổ biến.
LEsen (liest / las / hat gelesen) : đọc
- Động từ bất quy tắc - Biến âm e→ie.
spaZIEren gehen (geht spazieren / ging spazieren / ist spazieren gegangen) : đi dạo
- Cụm cố định rất thông dụng.
MÜde (So sánh: müder / am müdesten) : mệt
- Hay dùng với sein.
beSCHÄFtigt (So sánh: — / —) : bận
- Dễ nhầm với beschäftigt sein = bận.
FREI (So sánh: freier / am freiesten) : rảnh
- Hay dùng trong cụm frei haben.
FERtig (So sánh: — / —) : xong
- Cụm cực phổ biến: fertig sein.
HUNGrig (So sánh: hungriger / am hungrigsten) : đói
- Hay dùng với sein.
Nach dem Sport bin ich ___.
DURStig (So sánh: durstiger / am durstigsten) : khát
- Hay đi với trinken.
WACH (So sánh: wacher / am wachsten) : tỉnh táo
- Dễ gặp trong hội thoại.
PÜNKTlich (So sánh: pünktlicher / am pünktlichsten) : đúng giờ
- Cực hay gặp trong chủ đề đi lại.
Ich komme ___.
zu SPÄT :
- Cụm cố định rất phổ biến.
SCHNELL (So sánh: schneller / am schnellsten) : nhanh
- Dùng được cả tính từ và trạng từ.
LANGsam (So sánh: langsamer / am langsamsten) : chậm
- Cực hay gặp khi học ngoại ngữ.
soFORT : ngay lập tức
- Thường dùng để nhấn mạnh yêu cầu.
NOCH : vẫn còn
- Dễ nhầm với schon (đã rồi).
SCHON : đã rồi
- Cặp đối lập rất hay gặp: noch ↔ schon.