1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Giãn mạch
- Prostaglandins
- NO
- Histamine
Tăng tính thấm
- Histamine và serotonin
- C3a và C5a
- Bradykinin
- Leukotriene C4, D4, E4
- PAF
- Substance P
Huy động bạch cầu và hoạt hóa
- TNF, IL1
- Chemokine
- C3a, C5a
- Leukotriene B4
- Sản phẩm vi khuẩn
Sốt
- IL1, TNF
- Prostaglandins
Đau
- Prostaglandins
- Bradykinin
- Neuropeptides
Tổn thương mô
- Lysosome enzyme of leukocyte
- Reactive oxygen species
- NO
Prostaglandins
- Giãn mạch
- Sốt
- Đau
NO
- Giãn mạch
- Tổn thương mô
Histamine
- Giãn mạch
- Tăng tính thấm
Serotonin
Tăng tính thấm
C3a và C5a
- Tăng tính thấm
- Hóa ứng động
Bradykinin
- Tăng tính thấm
- Đau
Leukotrienes C4, D4, E4
Tăng tính thấm
PAF
Tăng tính thấm
TNF
- Huy động bạch cầu và hoạt hóa
- Sốt
IL1
- Huy động bạch cầu và hoạt hóa
- Sốt
Chemokine
Huy động bạch cầu và hoạt hóa
LTB4
Huy động bạch cầu và hoạt hóa
Neuropeptide
Đau
Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!