pv u20 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:50 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

Back down (v)

rút lại ý kiến, nhượng bộ

2
New cards

Blend in (v)

hòa nhập, hòa hợp với môi trường xung quanh

3
New cards

Bring about (v)

gây ra, dẫn đến (sự thay đổi)

4
New cards

Crack down on (v)

thắt chặt việc kiểm soát, xử lý nghiêm

5
New cards

Get in (v)

được bầu vào một vị trí chính thức

6
New cards

Get off (v) 1

thoát bị phạt, không bị phạt nặng

7
New cards

Get off (v)2

bắt đầu một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ

8
New cards

Give in (v)

ngừng chống lại, chấp nhận bỏ cuộc

9
New cards

Give in to (v)

không kiềm chế được cảm xúc, nhượng bộ cảm xúc (ví dụ

10
New cards

Hit back (v)1

phản bác lại những lời chỉ trích

11
New cards

Hit back (v) 2

tấn công đáp trả

12
New cards

Lock up (v) 1

bỏ tù, giam giữ ai đó

13
New cards

Lock up (v) 2

khóa cửa hoặc khóa một nơi nào đó để ngăn người khác vào

14
New cards

Opt out of (v)

chọn không tham gia vào việc gì đó

15
New cards

Phase out (v)

loại bỏ dần, ngừng sử dụng dần dần

16
New cards

Push around (v)

bắt nạt, đối xử tệ với ai đó

17
New cards

Single out (v)

chọn riêng một người hoặc một vật từ một nhóm

18
New cards

Stand up to (v)

chống lại, bảo vệ bản thân khi bị đối xử không công bằng

19
New cards

Take over (v) 1

tiếp quản, nắm quyền kiểm soát

20
New cards

Take over (v)2

tiếp tục công việc còn dang dở của người khác

21
New cards

Talk down to (v)

nói chuyện với thái độ coi thường, kẻ cả với ai đó