Từ vựng a1

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/272

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:01 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

273 Terms

1
New cards

Eleven

Mười một

2
New cards

Twelve

Mười hai

3
New cards

Thirteen

Mười ba

4
New cards

Fourteen

Mười bốn

5
New cards

Fifteen

Mười lăm

6
New cards

Twenty

Hai mươi

7
New cards

Twenty-one

Hai mươi mốt

8
New cards

Thirty

Ba mươi

9
New cards

Forty

Bốn mươi

10
New cards

Fifty

Năm mươi

11
New cards

Blonde/blond

(chỉ tóc) vàng sáng, vàng hoe

12
New cards

Dark

Tối màu

13
New cards

Light

Nhạt màu

14
New cards

Brown

Màu nâu, nâu

15
New cards

Day

Ngày

16
New cards

Week

Tuần

17
New cards

Monday

Thứ hai

18
New cards

Tuesday

Thứ ba

19
New cards

Wednesday

Thứ tư

20
New cards

Thursday

Thứ năm

21
New cards

Friday

Thứ sáu

22
New cards

Saturday

Thứ bảy

23
New cards

Sunday

Chủ Nhật

24
New cards

Month

Tháng

25
New cards

Year

Năm

26
New cards

January

Tháng Một

27
New cards

February

Tháng Hai

28
New cards

March

Tháng Ba

29
New cards

April

Tháng Tư

30
New cards

May

Tháng Năm

31
New cards

June

Tháng Sáu

32
New cards

July

Tháng Bảy

33
New cards

August

Tháng Tám

34
New cards

September

Tháng Chín

35
New cards

October

Tháng Mười

36
New cards

November

Tháng Mười một

37
New cards

December

Tháng Mười hai

38
New cards

Weather

Thời tiết

39
New cards

Bad

(thời tiết) xấu

40
New cards

Good

(thời tiết) đẹp, đẹp trời

41
New cards

Change

Sự thay đổi, thay đổi

42
New cards

Rain

Cơn mưa, (trời) mưa

43
New cards

Dark

(trời) tối sầm

44
New cards

Sun

Mặt trời

45
New cards

Sunny

Nắng, nhiều ánh nắng

46
New cards

Ice

Băng, đá

47
New cards

Snow

Tuyết, (trời) tuyết rơi

48
New cards

Cold

Lạnh

49
New cards

Cool

Mát

50
New cards

Hot

Nóng

51
New cards

Warm

Ấm

52
New cards

Wind

Gió

53
New cards

Food

Đồ ăn, thức ăn

54
New cards

Meat

Thịt

55
New cards

Fruit

Trái cây

56
New cards

Vegetable

Rau củ

57
New cards

Chicken

58
New cards

Egg

Trứng

59
New cards

Fish

60
New cards

Pepper

Tiêu

61
New cards

Bread

Bánh mì

62
New cards

Pizza

Bánh pizza

63
New cards

Rice

Gạo, cơm

64
New cards

Salad

Rau trộn, xa lát

65
New cards

Sandwich

Bánh mì kẹp, bánh mì lát

66
New cards

Soup

Súp, canh

67
New cards

Cake

Bánh ngọt

68
New cards

Butter

69
New cards

Chocolate

Sô cô la

70
New cards

Ice cream

Kem

71
New cards

Drink

Đồ uống, thức uống, uống

72
New cards

Beer

Bia

73
New cards

Coffee

Cà phê

74
New cards

Juice

Nước ép trái cây

75
New cards

Milk

Sữa

76
New cards

Tea

Trà

77
New cards

Water

Nước

78
New cards

Wine

Rượu

79
New cards

Eat

Ăn

80
New cards

Restaurant

Nhà hàng

81
New cards

Cafe

Tiệm cà phê

82
New cards

Menu

Thực đơn

83
New cards

Bill

Hóa đơn

84
New cards

Order

Đơn đặt món, đặt món

85
New cards

Dish

Món ăn

86
New cards

Kitchen

Nhà bếp

87
New cards

Meal

Bữa ăn

88
New cards

Prepare

Chuẩn bị

89
New cards

Waiter/Waitress

Bồi bàn nam/Bồi bàn nữ

90
New cards

House

Nhà ở, căn nhà

91
New cards

Home

Nhà ở, tổ ấm

92
New cards

Room

Phòng

93
New cards

Living room

Phòng khách

94
New cards

Bathroom

Phòng tắm

95
New cards

Bedroom

Phòng ngủ

96
New cards

Dining room

Phòng ăn

97
New cards

Kitchen

Nhà bếp

98
New cards

Library

Thư viện tại gia

99
New cards

Office

Phòng làm việc

100
New cards

Sofa

Ghế sofa