1/272
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Eleven
Mười một
Twelve
Mười hai
Thirteen
Mười ba
Fourteen
Mười bốn
Fifteen
Mười lăm
Twenty
Hai mươi
Twenty-one
Hai mươi mốt
Thirty
Ba mươi
Forty
Bốn mươi
Fifty
Năm mươi
Blonde/blond
(chỉ tóc) vàng sáng, vàng hoe
Dark
Tối màu
Light
Nhạt màu
Brown
Màu nâu, nâu
Day
Ngày
Week
Tuần
Monday
Thứ hai
Tuesday
Thứ ba
Wednesday
Thứ tư
Thursday
Thứ năm
Friday
Thứ sáu
Saturday
Thứ bảy
Sunday
Chủ Nhật
Month
Tháng
Year
Năm
January
Tháng Một
February
Tháng Hai
March
Tháng Ba
April
Tháng Tư
May
Tháng Năm
June
Tháng Sáu
July
Tháng Bảy
August
Tháng Tám
September
Tháng Chín
October
Tháng Mười
November
Tháng Mười một
December
Tháng Mười hai
Weather
Thời tiết
Bad
(thời tiết) xấu
Good
(thời tiết) đẹp, đẹp trời
Change
Sự thay đổi, thay đổi
Rain
Cơn mưa, (trời) mưa
Dark
(trời) tối sầm
Sun
Mặt trời
Sunny
Nắng, nhiều ánh nắng
Ice
Băng, đá
Snow
Tuyết, (trời) tuyết rơi
Cold
Lạnh
Cool
Mát
Hot
Nóng
Warm
Ấm
Wind
Gió
Food
Đồ ăn, thức ăn
Meat
Thịt
Fruit
Trái cây
Vegetable
Rau củ
Chicken
Gà
Egg
Trứng
Fish
Cá
Pepper
Tiêu
Bread
Bánh mì
Pizza
Bánh pizza
Rice
Gạo, cơm
Salad
Rau trộn, xa lát
Sandwich
Bánh mì kẹp, bánh mì lát
Soup
Súp, canh
Cake
Bánh ngọt
Butter
Bơ
Chocolate
Sô cô la
Ice cream
Kem
Drink
Đồ uống, thức uống, uống
Beer
Bia
Coffee
Cà phê
Juice
Nước ép trái cây
Milk
Sữa
Tea
Trà
Water
Nước
Wine
Rượu
Eat
Ăn
Restaurant
Nhà hàng
Cafe
Tiệm cà phê
Menu
Thực đơn
Bill
Hóa đơn
Order
Đơn đặt món, đặt món
Dish
Món ăn
Kitchen
Nhà bếp
Meal
Bữa ăn
Prepare
Chuẩn bị
Waiter/Waitress
Bồi bàn nam/Bồi bàn nữ
House
Nhà ở, căn nhà
Home
Nhà ở, tổ ấm
Room
Phòng
Living room
Phòng khách
Bathroom
Phòng tắm
Bedroom
Phòng ngủ
Dining room
Phòng ăn
Kitchen
Nhà bếp
Library
Thư viện tại gia
Office
Phòng làm việc
Sofa
Ghế sofa