Day 51 : Conservation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

119 Terms

1
New cards

aftermath

n. hậu quả, giai đoạn sau một sự kiện tồi tệ

2
New cards

aggressive

a. hung hăng, mạnh mẽ quá mức

3
New cards

aggressively

adv. một cách quyết liệt, mạnh mẽ

4
New cards

agony

n. nỗi đau đớn, sự khổ sở

5
New cards

ancestor

n. tổ tiên

6
New cards

anti-social

a. thiếu ý thức cộng đồng, gây khó chịu cho xã hội

7
New cards

biodegradable

a. có thể phân huỷ sinh học

8
New cards

blizzard

n. bão tuyết

9
New cards

captivity

n. tình trạng bị giam giữ, nuôi nhốt

10
New cards

cavern

n. hang động lớn

11
New cards

colonialism

n. chủ nghĩa thực dân

12
New cards

compassionate

a. giàu lòng trắc ẩn, biết cảm thông

13
New cards

compete

v. cạnh tranh

14
New cards

competitive

a. có tính cạnh tranh

15
New cards

competitiveness

n. năng lực cạnh tranh

16
New cards

concession

n. sự nhượng bộ, đặc quyền khai thác

17
New cards

contaminate

v. làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn

18
New cards

contaminated

a. bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn

19
New cards

contamination

n. sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn

20
New cards

crystal

n. pha lê, tinh thể

21
New cards

degradable

a. có thể phân huỷ

22
New cards

degradation

n. sự suy thoái, sự xuống cấp

23
New cards

degrade

v. làm suy thoái, làm xuống cấp

24
New cards

devastate

v. tàn phá

25
New cards

devastating

a. tàn khốc, gây thiệt hại nặng nề

26
New cards

devastation

n. sự tàn phá

27
New cards

disallow

v. không cho phép

28
New cards

disapprove

v. không tán thành, phản đối

29
New cards

disbelieve

v. không tin

30
New cards

disqualified

a. bị loại

31
New cards

downturn

n. sự suy giảm, giai đoạn đi xuống

32
New cards

drought

n. hạn hán

33
New cards

earthquake

n. động đất

34
New cards

economic

a. thuộc kinh tế

35
New cards

economical

a. tiết kiệm, kinh tế

36
New cards

economist

n. nhà kinh tế học

37
New cards

economize

v. tiết kiệm

38
New cards

economy

n. nền kinh tế

39
New cards

ecosystem

n. hệ sinh thái

40
New cards

eco-warrior

n. nhà hoạt động môi trường mạnh mẽ

41
New cards

eliminate

v. loại bỏ

42
New cards

elimination

n. sự loại bỏ

43
New cards

endanger

v. gây nguy hiểm cho

44
New cards

endangered

a. có nguy cơ tuyệt chủng

45
New cards

equator

n. xích đạo

46
New cards

famine

n. nạn đói

47
New cards

food chain

np. chuỗi thức ăn

48
New cards

foothill

n. chân đồi

49
New cards

geologist

n. nhà địa chất học

50
New cards

geology

n. địa chất học, địa chất

51
New cards

growth

n. sự tăng trưởng, sự phát triển

52
New cards

harness

v. khai thác, tận dụng

53
New cards

hatch

v. nở ra

54
New cards

hurricane

n. bão lớn, bão nhiệt đới

55
New cards

hyperactive

a. hiếu động quá mức

56
New cards

hypersensitive

a. quá nhạy cảm

57
New cards

illegal

a. bất hợp pháp

58
New cards

illiterate

a. mù chữ, không biết đọc viết

59
New cards

immature

a. chưa trưởng thành, non nớt

60
New cards

improbable

a. khó xảy ra

61
New cards

inadequate

a. không đầy đủ, không thoả đáng

62
New cards

inherit

v. thừa hưởng

63
New cards

inheritance

n. sự thừa kế, di sản được thừa hưởng

64
New cards

irrelevant

a. không liên quan

65
New cards

irreparable

a. không thể sửa chữa được

66
New cards

irresponsible

a. vô trách nhiệm

67
New cards

meadow

n. đồng cỏ

68
New cards

migrate

v. di cư

69
New cards

migration

n. sự di cư

70
New cards

mineral

n. khoáng chất, khoáng sản

71
New cards

misbehave

v. cư xử không đúng mực

72
New cards

misinformation

n. thông tin sai lệch

73
New cards

non-renewable

a. không thể tái tạo

74
New cards

off-balance

a. mất cân bằng

75
New cards

off-color

a. nhợt nhạt, không khoẻ

76
New cards

onstage

adv. trên sân khấu

77
New cards

orchard

n. vườn cây ăn quả

78
New cards

outdo

v. vượt trội hơn, làm tốt hơn

79
New cards

outnumber

v. đông hơn, nhiều hơn về số lượng

80
New cards

overactive

a. hoạt động quá mức

81
New cards

overdo

v. làm quá mức

82
New cards

panel

n. tấm pin, bảng điều khiển

83
New cards

perception

n. nhận thức, cách nhìn nhận

84
New cards

plain

a. đồng bằng, vùng đất bằng phẳng

85
New cards

playful

a. vui tươi, nghịch ngợm

86
New cards

post-match

a. sau trận đấu

87
New cards

pre-storm

a. trước bão

88
New cards

pro-democracy

a. ủng hộ dân chủ

89
New cards

redo

v. làm lại

90
New cards

remarry

v. tái hôn

91
New cards

self-esteem

n. lòng tự trọng, sự tự tin vào giá trị bản thân

92
New cards

self-obsessed

a. chỉ biết nghĩ đến bản thân

93
New cards

shortage

n. sự thiếu hụt

94
New cards

single-use

n. dùng một lần

95
New cards

substandard

a. dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng

96
New cards

tsunami

n. sóng thần

97
New cards

tundra

n. lãnh nguyên

98
New cards

unaware

a. không nhận thức được

99
New cards

underestimate

v. đánh giá thấp

100
New cards

underlying

a. cơ bản, tiềm ẩn bên dưới