S8E 1 game 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:21 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards
Contribute sth to sb/sth
Đóng góp cái gì cho ai/cái gì
2
New cards
Moved
(adj) Cảm động
3
New cards
Former
(adj) Cũ, cựu (ví dụ: former teacher - giáo viên cũ)
4
New cards
Gain experience
Tích lũy kinh nghiệm
5
New cards
Valuable
(adj) Có giá trị
6
New cards
Discover
(v) Phát hiện, khám phá
7
New cards
Spacecraft
(n) Tàu vũ trụ
8
New cards
Launch
(v) Phóng (tàu vũ trụ), ra mắt (sản phẩm)
9
New cards
Orbit
(n) Quỹ đạo
10
New cards
Reliability
(n) Độ tin cậy
11
New cards
Approve
(v) Thông qua, phê duyệt (= pass a law)
12
New cards
Approve of sth
Đồng ý, tán thành cái gì
13
New cards
Propose
(v) Đề xuất, cầu hôn
14
New cards
Proposal
(n) Lời đề xuất, lời cầu hôn
15
New cards
Vaccine
(n) Vắc-xin
16
New cards
Get butterflies in my stomach
(idiom) Lo lắng, bồn chồn
17
New cards
Recycle
(v) Tái chế (tạo sản phẩm mới từ vật liệu đã dùng)
18
New cards
Informative
(adj) Cung cấp nhiều thông tin hữu ích
19
New cards
Colourless
(adj) Không màu
20
New cards
Instead of
Thay vì (+ Noun / V-ing)
21
New cards
Refillable
(adj) Có thể nạp/bơm đầy lại (bút, chai...)
22
New cards
Reusable
(adj) Có thể tái sử dụng
23
New cards
Pay attention to
Chú ý đến
24
New cards
Have/get on well with sb
Hòa thuận với ai (= be on good terms with sb)
25
New cards
Have sth in common with sb
Có điểm chung với ai
26
New cards
Come over (to) / Drop in (on)
Ghé thăm, ghé chơi
27
New cards
Come up
Xuất hiện, xảy ra (vấn đề, sự việc = occur)
28
New cards
Come on
Thúc giục, an ủi
29
New cards
Come along
Tham gia cùng, đi cùng
30
New cards
Come through
Vượt qua bệnh tật, ca phẫu thuật (= get over)
31
New cards
Come across
Tình cờ gặp/thấy (= run into)
32
New cards
Talk to/with sb
Nói chuyện với ai
33
New cards
Speak + adv / Speak a language
Nói (chỉ kỹ năng, ngôn ngữ, cách nói)
34
New cards
Tell sb sth / Tell sth to sb / Tell sb to V
Kể, bảo ai làm gì
35
New cards
Say sth (that...)
Nói rằng (chú trọng nội dung câu nói)