Nanotechnology: Its Development and Uses

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:46 AM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

promising

adj – đầy hứa hẹn, có triển vọng

2
New cards

revolutionary

adj – mang tính cách mạng, đột phá

3
New cards

repackage

v – làm mới, tái trình bày, tái đóng gói (một ý tưởng/sản phẩm)

4
New cards

dubious

adj – đáng ngờ, không đáng tin cậy

5
New cards

attribute

n – đặc điểm, thuộc tính

6
New cards

foundation

n – nền tảng, cơ sở

7
New cards

incite controversy

phrase – gây tranh cãi

8
New cards

pose safety issues

phrase – gây ra các vấn đề về an toàn

9
New cards

insurmountable issues

phrase – các vấn đề không thể khắc phục

10
New cards

overlook

v – bỏ qua, xem nhẹ

11
New cards

regard A as B

phrase – coi A là B

12
New cards

purely

adv – thuần túy, hoàn toàn

13
New cards

theoretical

adj – mang tính lý thuyết

14
New cards

catch up with

v – bắt kịp, theo kịp

15
New cards

practical application

n – ứng dụng thực tiễn

16
New cards

convince sb of sth

v – thuyết phục ai về điều gì

17
New cards

practical value

n – giá trị thực tiễn

18
New cards

unfounded

adj – vô căn cứ

19
New cards

exaggerate

v – phóng đại, cường điệu

20
New cards

detractor

n – người chỉ trích, người phản đối

21
New cards

manageable

adj – có thể kiểm soát, xử lý được

22
New cards

turning point

n – bước ngoặt

23
New cards

meet with acceptance

phrase – nhận được sự chấp nhận

24
New cards

universal acceptance

n – sự chấp nhận rộng rãi

25
New cards

nanoparticle

n – hạt nano

26
New cards

penetrate

v – xuyên qua, thâm nhập

27
New cards

cell membrane

n – màng tế bào

28
New cards

somewhat

adv – hơi

29
New cards

mixed blessing

idiom – điều vừa có lợi vừa có hại

30
New cards

hail A as B

v – ca ngợi, tôn vinh A là B

31
New cards

derive from

v – bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ

32
New cards

literally

adv – theo nghĩa đen

33
New cards

atomic level

n – cấp độ nguyên tử

34
New cards

particle

n – hạt, tiểu phân

35
New cards

substance

n – chất

36
New cards

naturally occur

v – xuất hiện tự nhiên

37
New cards

arise as

v – phát sinh như một

38
New cards

by-product

n – sản phẩm phụ

39
New cards

facilitate

v – thúc đẩy, làm cho dễ hơn

40
New cards

revelation

n – sự tiết lộ, điều gây ngạc nhiên

41
New cards

far from

phrase – hoàn toàn không, khác xa

42
New cards

cutting-edge

adj – tiên tiến nhất, hiện đại nhất

43
New cards

influential

adj – có ảnh hưởng lớn

44
New cards

refer to

v – đề cập đến

45
New cards

outline

v – phác thảo, trình bày khái quát

46
New cards

claim

v – cho rằng, khẳng định

47
New cards

envisage

v – hình dung, dự đoán

48
New cards

proportionally

adv – theo tỷ lệ tương ứng

49
New cards

increasingly

adv – ngày càng

50
New cards

microscopic

adj – cực nhỏ, hiển vi

51
New cards

spark a revolution

phrase – khơi mào, châm ngòi cho một cuộc cách mạng

52
New cards

virtually

adv – gần như

53
New cards

pave the way for

v – mở đường cho

54
New cards

leave the realm of

phrase – vượt ra khỏi lĩnh vực/phạm vi của

55
New cards

within – trong một khoảng thời gian

56
New cards

possess

v – sở hữu, có

57
New cards

potential

adj – tiềm năng

58
New cards

raise

v – nêu ra (một vấn đề, ý tưởng)

59
New cards

light-activated

adj – được kích hoạt bằng ánh sáng

60
New cards

antimicrobial

adj – kháng khuẩn

61
New cards

biomedical

adj – thuộc y sinh

62
New cards

range from A to B

phrase – trải dài từ A đến B

63
New cards

commercial

adj – thương mại

64
New cards

environmental clean-up

n – hoạt động làm sạch môi trường

65
New cards

oil slick

n – vệt dầu loang

66
New cards

be down to

phrase – là do, bắt nguồn từ

67
New cards

surface-to-weight ratio

n – tỷ lệ diện tích bề mặt trên khối lượng

68
New cards

minute

adj – mini, cực kỳ nhỏ bé

69
New cards

target cell

n – tế bào đích

70
New cards

attribute A to B

v – quy cho, cho là nhờ vào B

71
New cards

scientific circles

n – giới khoa học

72
New cards

lethal

adj – gây chết người

73
New cards

thereby

adv – qua đó, nhờ đó

74
New cards

fatal

adj – gây tử vong, chí mạng

75
New cards

toxin

n – độc tố

76
New cards

compound

n – hợp chất

77
New cards

bloodstream

n – dòng máu

78
New cards

foreign element

n – vật lạ

79
New cards

immune system

n – hệ miễn dịch

80
New cards

sceptic

n – người hoài nghi

81
New cards

side effect

n – tác dụng phụ

82
New cards

compensate for

v – bù đắp cho

83
New cards

confer on

v – mang lại, ban cho

84
New cards

opposition to

n – sự phản đối đối với

85
New cards

distrust

n/v – sự mất lòng tin; nghi ngờ

86
New cards

be associated with

phrase – có liên quan đến

87
New cards

encounter

v – gặp phải, đối mặt với

88
New cards

put in place

v – đưa vào áp dụng

89
New cards

minimise

v – giảm thiểu

90
New cards

echo a view

v – đồng tình với một quan điểm

91
New cards

propose

v – đề xuất

92
New cards

vastly

adv – rất nhiều, vượt xa

93
New cards

outweigh

v – lớn hơn, vượt trội hơn

94
New cards

in particular

phrase – đặc biệt là