SGK12 TỪ VỰNG - THE WORLD OF MASS MEDIA

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/34

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bảng từ vựng Unit 12: The World of Mass Media từ tài liệu của cô Phạm Liễu.

Last updated 2:34 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

bias

Sự thiên vị, thành kiến.

Cụm từ: bias against sb/sth (thành kiến chống lại ai/cái gì), show a bias (thể hiện sự thiên vị).

2
New cards

afford

Có đủ khả năng, có đủ tiền.

Cụm từ: afford to do sth (có đủ khả năng làm gì), can afford sth (có thể chi trả cái gì).

3
New cards

platform

Nền tảng, hệ điều hành, sân ga.

Cụm từ: online platform (nền tảng trực tuyến), provide a platform (cung cấp một nền tảng).

4
New cards

reliable

Đáng tin cậy.

Cụm từ: prove reliable (tỏ ra đáng tin cậy), highly reliable (rất đáng tin cậy).

5
New cards

accessible

Có thể tiếp cận được.

Cụm từ: accessible to sb (có thể tiếp cận đối với ai), make sth accessible (làm cái gì có thể tiếp cận).

6
New cards

coverage

Việc đưa tin, độ bao phủ.

Cụm từ: media coverage (việc đưa tin của truyền thông), provide coverage (cung cấp sự bao phủ).

7
New cards

announcement

Lời thông báo, sự tuyên bố.

Cụm từ: make an announcement (đưa ra thông báo), official announcement (thông báo chính thức).

8
New cards

promote

Thăng chức, thúc đẩy.

Cụm từ: promote sth to sb (quảng bá cái gì tới ai), actively promote (thúc đẩy một cách tích cực).

9
New cards

engagement

Sự tham gia, sự tương tác.

Cụm từ: engagement in sth (sự tham gia vào cái gì), increase engagement (tăng cường sự tương tác).

10
New cards

opinion

Ý kiến, quan điểm. Cụm từ: opinion on sth (ý kiến về cái gì), express an opinion (bày tỏ một ý kiến).

11
New cards

expose

Phơi bày, tiếp xúc. Cụm từ: expose sb to sth (cho ai tiếp xúc với cái gì), expose a secret (vạch trần một bí mật).

12
New cards

corruption

Sự tham nhũng, sự đồi bại. Cụm từ: fight against corruption (đấu tranh chống tham nhũng), widespread corruption (tham nhũng trên diện rộng).

13
New cards

concise

Ngắn gọn, súc tích. Cụm từ: concise summary (bản tóm tắt ngắn gọn), clear and concise (rõ ràng và súc tích).

14
New cards

disadvantaged

Thiệt thòi, khó khăn. Cụm từ: disadvantaged background (hoàn cảnh khó khăn), disadvantaged children (trẻ em thiệt thòi).

15
New cards

advert

Bài quảng cáo, ám chỉ, đề cập đến. Cụm từ: advert to sth (đề cập đến cái gì), place an advert (đặt một bài quảng cáo).

16
New cards

identity

Danh tính, bản sắc. Cụm từ: identity card (thẻ căn cước), national identity (bản sắc dân tộc).

17
New cards

feature

Đặc điểm, tính năng, bao gồm, mô tả đặc điểm. Cụm từ: key feature (đặc điểm chính), feature sth prominently (mô tả nổi bật cái gì).

18
New cards

verify

Xác minh, kiểm tra. Cụm từ: verify the truth of sth (xác minh sự thật của cái gì), carefully verify (xác minh một cách cẩn thận).

19
New cards

presence

Sự hiện diện, sự có mặt. Cụm từ: presence of sb/sth (sự hiện diện của ai/cái gì), online presence (sự hiện diện trực tuyến).

20
New cards

alert

Tỉnh táo, cảnh giác. Cụm từ: alert sb to sth (cảnh báo ai về cái gì), stay alert (giữ sự cảnh giác).

21
New cards

falsehood

Sự sai lầm, lời nói dối. Cụm từ: expose a falsehood (vạch trần một lời nói dối), tell a falsehood (nói một lời sai sự thật).

22
New cards

publicity

Sự công khai, sự quảng cáo. Cụm từ: seek publicity for sth (tìm kiếm sự quảng cáo cho cái gì), bad publicity (tiếng xấu truyền thông).

23
New cards

transparent

Minh bạch, trong suốt. Cụm từ: transparent process (quy trình minh bạch), completely transparent (hoàn toàn minh bạch).

24
New cards

communication

Sự giao tiếp. Cụm từ: communication between A and B (sự giao tiếp giữa A và B), effective communication (giao tiếp hiệu quả).

25
New cards

credible

Đáng tin. Cụm từ: prove credible (tỏ ra đáng tin), credible alternative (phương án thay thế đáng tin).

26
New cards

genuine

Thật, chính hãng. Cụm từ: genuine leather (da thật), genuine interest (sự quan tâm chân thành).

27
New cards

misleading

Sai lệch, gây hiểu lầm. Cụm từ: misleading information (thông tin sai lệch), highly misleading (rất sai lệch).

28
New cards

obsolete

Cổ xưa, lỗi thời, quá hạn. Cụm từ: become obsolete (trở nên lỗi thời), render sth obsolete (làm cho cái gì lỗi thời).

29
New cards

distinguish

Phân biệt. Cụm từ: distinguish between A and B (phân biệt giữa A và B), distinguish A from B (phân biệt A với B).

30
New cards

controversial

Gây tranh cãi. Cụm từ: controversial issue (vấn đề gây tranh cãi), highly controversial (gây tranh cãi cao).

31
New cards

limit

Giới hạn, hạn chế. Cụm từ: limit sth to sth (giới hạn cái gì ở mức nào), strictly limit (hạn chế một cách nghiêm ngặt).

32
New cards

extend

Kéo dài, mở rộng, gia hạn. Cụm từ: extend a deadline (gia hạn một hạn chót), extend an invitation (gửi một lời mời).

33
New cards

enlarge

Phóng to, làm lớn hơn, mở rộng. Cụm từ: enlarge a photograph (phóng to một bức ảnh), enlarge a building (mở rộng một tòa nhà).

34
New cards

reach

Tiếp cận, đạt tới, chạm tới, phạm vi ảnh hưởng. Cụm từ: reach a goal (đạt được một mục tiêu), reach a compromise (đạt được một sự thỏa hiệp).

35
New cards

live

Sống, sinh sống, trực tiếp, sinh động. Cụm từ: live in poverty (sống trong nghèo khổ), earn a livelihood (kiếm một kế sinh nhai).