1/34
Bảng từ vựng Unit 12: The World of Mass Media từ tài liệu của cô Phạm Liễu.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bias
Sự thiên vị, thành kiến.
Cụm từ: bias against sb/sth (thành kiến chống lại ai/cái gì), show a bias (thể hiện sự thiên vị).
afford
Có đủ khả năng, có đủ tiền.
Cụm từ: afford to do sth (có đủ khả năng làm gì), can afford sth (có thể chi trả cái gì).
platform
Nền tảng, hệ điều hành, sân ga.
Cụm từ: online platform (nền tảng trực tuyến), provide a platform (cung cấp một nền tảng).
reliable
Đáng tin cậy.
Cụm từ: prove reliable (tỏ ra đáng tin cậy), highly reliable (rất đáng tin cậy).
accessible
Có thể tiếp cận được.
Cụm từ: accessible to sb (có thể tiếp cận đối với ai), make sth accessible (làm cái gì có thể tiếp cận).
coverage
Việc đưa tin, độ bao phủ.
Cụm từ: media coverage (việc đưa tin của truyền thông), provide coverage (cung cấp sự bao phủ).
announcement
Lời thông báo, sự tuyên bố.
Cụm từ: make an announcement (đưa ra thông báo), official announcement (thông báo chính thức).
promote
Thăng chức, thúc đẩy.
Cụm từ: promote sth to sb (quảng bá cái gì tới ai), actively promote (thúc đẩy một cách tích cực).
engagement
Sự tham gia, sự tương tác.
Cụm từ: engagement in sth (sự tham gia vào cái gì), increase engagement (tăng cường sự tương tác).
opinion
Ý kiến, quan điểm. Cụm từ: opinion on sth (ý kiến về cái gì), express an opinion (bày tỏ một ý kiến).
expose
Phơi bày, tiếp xúc. Cụm từ: expose sb to sth (cho ai tiếp xúc với cái gì), expose a secret (vạch trần một bí mật).
corruption
Sự tham nhũng, sự đồi bại. Cụm từ: fight against corruption (đấu tranh chống tham nhũng), widespread corruption (tham nhũng trên diện rộng).
concise
Ngắn gọn, súc tích. Cụm từ: concise summary (bản tóm tắt ngắn gọn), clear and concise (rõ ràng và súc tích).
disadvantaged
Thiệt thòi, khó khăn. Cụm từ: disadvantaged background (hoàn cảnh khó khăn), disadvantaged children (trẻ em thiệt thòi).
advert
Bài quảng cáo, ám chỉ, đề cập đến. Cụm từ: advert to sth (đề cập đến cái gì), place an advert (đặt một bài quảng cáo).
identity
Danh tính, bản sắc. Cụm từ: identity card (thẻ căn cước), national identity (bản sắc dân tộc).
feature
Đặc điểm, tính năng, bao gồm, mô tả đặc điểm. Cụm từ: key feature (đặc điểm chính), feature sth prominently (mô tả nổi bật cái gì).
verify
Xác minh, kiểm tra. Cụm từ: verify the truth of sth (xác minh sự thật của cái gì), carefully verify (xác minh một cách cẩn thận).
presence
Sự hiện diện, sự có mặt. Cụm từ: presence of sb/sth (sự hiện diện của ai/cái gì), online presence (sự hiện diện trực tuyến).
alert
Tỉnh táo, cảnh giác. Cụm từ: alert sb to sth (cảnh báo ai về cái gì), stay alert (giữ sự cảnh giác).
falsehood
Sự sai lầm, lời nói dối. Cụm từ: expose a falsehood (vạch trần một lời nói dối), tell a falsehood (nói một lời sai sự thật).
publicity
Sự công khai, sự quảng cáo. Cụm từ: seek publicity for sth (tìm kiếm sự quảng cáo cho cái gì), bad publicity (tiếng xấu truyền thông).
transparent
Minh bạch, trong suốt. Cụm từ: transparent process (quy trình minh bạch), completely transparent (hoàn toàn minh bạch).
communication
Sự giao tiếp. Cụm từ: communication between A and B (sự giao tiếp giữa A và B), effective communication (giao tiếp hiệu quả).
credible
Đáng tin. Cụm từ: prove credible (tỏ ra đáng tin), credible alternative (phương án thay thế đáng tin).
genuine
Thật, chính hãng. Cụm từ: genuine leather (da thật), genuine interest (sự quan tâm chân thành).
misleading
Sai lệch, gây hiểu lầm. Cụm từ: misleading information (thông tin sai lệch), highly misleading (rất sai lệch).
obsolete
Cổ xưa, lỗi thời, quá hạn. Cụm từ: become obsolete (trở nên lỗi thời), render sth obsolete (làm cho cái gì lỗi thời).
distinguish
Phân biệt. Cụm từ: distinguish between A and B (phân biệt giữa A và B), distinguish A from B (phân biệt A với B).
controversial
Gây tranh cãi. Cụm từ: controversial issue (vấn đề gây tranh cãi), highly controversial (gây tranh cãi cao).
limit
Giới hạn, hạn chế. Cụm từ: limit sth to sth (giới hạn cái gì ở mức nào), strictly limit (hạn chế một cách nghiêm ngặt).
extend
Kéo dài, mở rộng, gia hạn. Cụm từ: extend a deadline (gia hạn một hạn chót), extend an invitation (gửi một lời mời).
enlarge
Phóng to, làm lớn hơn, mở rộng. Cụm từ: enlarge a photograph (phóng to một bức ảnh), enlarge a building (mở rộng một tòa nhà).
reach
Tiếp cận, đạt tới, chạm tới, phạm vi ảnh hưởng. Cụm từ: reach a goal (đạt được một mục tiêu), reach a compromise (đạt được một sự thỏa hiệp).
live
Sống, sinh sống, trực tiếp, sinh động. Cụm từ: live in poverty (sống trong nghèo khổ), earn a livelihood (kiếm một kế sinh nhai).