1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
multiply (v)
nhân

multiplication table
bảng cửu chương

skip class = play truant
trốn học

achieve full marks
đạt điểm tối đa

assignment (n)
bài tập

assign (v)
phân công, giao vc

sign up for a course
đăng kí khóa học

get a scholarship
đạt được học bổng

prestigious (adj)
danh giá

meet/miss a deadline
Kịp/lỡ hạn

semester (n)
học kỳ

professor (n)
giáo sư

pass a test
vượt qua bài kiểm tra

pass...with flying colors
thi được điểm cao

fail a test
trượt bài kiểm tra

middle school
Trường cấp 2

tertiary school
đại học

college (n)
trường cao đẳng

do a degree (in)
học ngành...

data analyst
phân tích dữ liệu

graduate from
tốt nghiệp

class president
lớp trưởng

top-notch facility
cơ sở vật chất hiện đại

extracurricular activity
hoạt động ngoại khóa

a dozen
một tá ( 12 cái)

group project
dự án nhóm

focus on practical skills
tập trung vào những kĩ năng thiết thực/ thực tế

curriculum (n)
chương trình học/ giáo trình

theoretical (adj)
thuộc lý thuyết

enhance (v)
nâng cao, cải thiện

procrastinate (v)
trì hoãn

lecture (n)
bài giảng

reward for
phần thưởng/ sự đền đáp cho

academy (n)
học viện

aspect (n)
khía cạnh, hướng

boost my concentration
tăng cường sự tập trung

outdated version
phiên bản lỗi thời/ cũ

fit my field
phù hợp mới lĩnh vực của tôi

get distracted
bị phân tâm/ xao nhãng

field trip
chuyến đi tham quan thực tế

freshman (n)
sinh viên năm nhất

junior (n)
sinh viên năm 3

pick up
tự mày mò, tìm hiểu

senior (N)
sinh viên năm cuối

set (sb/st) apart
thể hiện sb/ st ưu việt, nổi trội

sophomore (n)
sinh viên năm 2

resilience (n)
khả năng phục hồi

tobe passionate about
đam mê cái gì

application (n)
ứng dụng

motion (n)
chuyển động
gravity (n)
trọng lực

force (n)
lực

function (n)
chức/ tính năng

keep up
duy trì, bắt kịp, giữ

major in
chuyên ngành về

strive (v)
cố gắng, phấn đấu

motivate (v)
thúc đẩy

approachable (adj)
dễ gần

restrict (v)
giới hạn

dye (v)
nhuộm

tedious (adj)
chán

workload (n)
khối lượng công việc

figure out
tìm/ hiểu ra, gq vđ

perspective (adj)
quan điểm, góc nhìn

disciplined (adj)
kỷ luật

carry out
tiến hành, thực hiện

establish (v)
thành lập

cross-cultural (adj)
đa/ xuyên văn hóa

open-minded (adj)
cởi mở, đầu óc thoáng

employability (n)
khả năng có thể tìm/ duy trì vc làm

finance (n)
tài chính

pay off
trả, thanh toán hết

officially (adv)
một cách chính thức

martial art (n)
võ thuật

do a doctorate in
bằng tiến sĩ

retire (v)
về hưu, thôi vc

insecure (adj)
không an toàn, tự ti

archaeology (n)
khảo cổ học

take over
nối nghiệp

Chưa học (79)
Bạn chưa học các thuật ngữ này!