Thẻ ghi nhớ: Learning (tt) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

multiply (v)

nhân

<p>nhân</p>
2
New cards

multiplication table

bảng cửu chương

<p>bảng cửu chương</p>
3
New cards

skip class = play truant

trốn học

<p>trốn học</p>
4
New cards

achieve full marks

đạt điểm tối đa

<p>đạt điểm tối đa</p>
5
New cards

assignment (n)

bài tập

<p>bài tập</p>
6
New cards

assign (v)

phân công, giao vc

<p>phân công, giao vc</p>
7
New cards

sign up for a course

đăng kí khóa học

<p>đăng kí khóa học</p>
8
New cards

get a scholarship

đạt được học bổng

<p>đạt được học bổng</p>
9
New cards

prestigious (adj)

danh giá

<p>danh giá</p>
10
New cards

meet/miss a deadline

Kịp/lỡ hạn

<p>Kịp/lỡ hạn</p>
11
New cards

semester (n)

học kỳ

<p>học kỳ</p>
12
New cards

professor (n)

giáo sư

<p>giáo sư</p>
13
New cards

pass a test

vượt qua bài kiểm tra

<p>vượt qua bài kiểm tra</p>
14
New cards

pass...with flying colors

thi được điểm cao

<p>thi được điểm cao</p>
15
New cards

fail a test

trượt bài kiểm tra

<p>trượt bài kiểm tra</p>
16
New cards

middle school

Trường cấp 2

<p>Trường cấp 2</p>
17
New cards

tertiary school

đại học

<p>đại học</p>
18
New cards

college (n)

trường cao đẳng

<p>trường cao đẳng</p>
19
New cards

do a degree (in)

học ngành...

<p>học ngành...</p>
20
New cards

data analyst

phân tích dữ liệu

<p>phân tích dữ liệu</p>
21
New cards

graduate from

tốt nghiệp

<p>tốt nghiệp</p>
22
New cards

class president

lớp trưởng

<p>lớp trưởng</p>
23
New cards

top-notch facility

cơ sở vật chất hiện đại

<p>cơ sở vật chất hiện đại</p>
24
New cards

extracurricular activity

hoạt động ngoại khóa

<p>hoạt động ngoại khóa</p>
25
New cards

a dozen

một tá ( 12 cái)

<p>một tá ( 12 cái)</p>
26
New cards

group project

dự án nhóm

<p>dự án nhóm</p>
27
New cards

focus on practical skills

tập trung vào những kĩ năng thiết thực/ thực tế

<p>tập trung vào những kĩ năng thiết thực/ thực tế</p>
28
New cards

curriculum (n)

chương trình học/ giáo trình

<p>chương trình học/ giáo trình</p>
29
New cards

theoretical (adj)

thuộc lý thuyết

<p>thuộc lý thuyết</p>
30
New cards

enhance (v)

nâng cao, cải thiện

<p>nâng cao, cải thiện</p>
31
New cards

procrastinate (v)

trì hoãn

<p>trì hoãn</p>
32
New cards

lecture (n)

bài giảng

<p>bài giảng</p>
33
New cards

reward for

phần thưởng/ sự đền đáp cho

<p>phần thưởng/ sự đền đáp cho</p>
34
New cards

academy (n)

học viện

<p>học viện</p>
35
New cards

aspect (n)

khía cạnh, hướng

<p>khía cạnh, hướng</p>
36
New cards

boost my concentration

tăng cường sự tập trung

<p>tăng cường sự tập trung</p>
37
New cards

outdated version

phiên bản lỗi thời/ cũ

<p>phiên bản lỗi thời/ cũ</p>
38
New cards

fit my field

phù hợp mới lĩnh vực của tôi

<p>phù hợp mới lĩnh vực của tôi</p>
39
New cards

get distracted

bị phân tâm/ xao nhãng

<p>bị phân tâm/ xao nhãng</p>
40
New cards

field trip

chuyến đi tham quan thực tế

<p>chuyến đi tham quan thực tế</p>
41
New cards

freshman (n)

sinh viên năm nhất

<p>sinh viên năm nhất</p>
42
New cards

junior (n)

sinh viên năm 3

<p>sinh viên năm 3</p>
43
New cards

pick up

tự mày mò, tìm hiểu

<p>tự mày mò, tìm hiểu</p>
44
New cards

senior (N)

sinh viên năm cuối

<p>sinh viên năm cuối</p>
45
New cards

set (sb/st) apart

thể hiện sb/ st ưu việt, nổi trội

<p>thể hiện sb/ st ưu việt, nổi trội</p>
46
New cards

sophomore (n)

sinh viên năm 2

<p>sinh viên năm 2</p>
47
New cards

resilience (n)

khả năng phục hồi

<p>khả năng phục hồi</p>
48
New cards

tobe passionate about

đam mê cái gì

<p>đam mê cái gì</p>
49
New cards

application (n)

ứng dụng

<p>ứng dụng</p>
50
New cards

motion (n)

chuyển động

51
New cards

gravity (n)

trọng lực

<p>trọng lực</p>
52
New cards

force (n)

lực

<p>lực</p>
53
New cards

function (n)

chức/ tính năng

<p>chức/ tính năng</p>
54
New cards

keep up

duy trì, bắt kịp, giữ

<p>duy trì, bắt kịp, giữ</p>
55
New cards

major in

chuyên ngành về

<p>chuyên ngành về</p>
56
New cards

strive (v)

cố gắng, phấn đấu

<p>cố gắng, phấn đấu</p>
57
New cards

motivate (v)

thúc đẩy

<p>thúc đẩy</p>
58
New cards

approachable (adj)

dễ gần

<p>dễ gần</p>
59
New cards

restrict (v)

giới hạn

<p>giới hạn</p>
60
New cards

dye (v)

nhuộm

<p>nhuộm</p>
61
New cards

tedious (adj)

chán

<p>chán</p>
62
New cards

workload (n)

khối lượng công việc

<p>khối lượng công việc</p>
63
New cards

figure out

tìm/ hiểu ra, gq vđ

<p>tìm/ hiểu ra, gq vđ</p>
64
New cards

perspective (adj)

quan điểm, góc nhìn

<p>quan điểm, góc nhìn</p>
65
New cards

disciplined (adj)

kỷ luật

<p>kỷ luật</p>
66
New cards

carry out

tiến hành, thực hiện

<p>tiến hành, thực hiện</p>
67
New cards

establish (v)

thành lập

<p>thành lập</p>
68
New cards

cross-cultural (adj)

đa/ xuyên văn hóa

<p>đa/ xuyên văn hóa</p>
69
New cards

open-minded (adj)

cởi mở, đầu óc thoáng

<p>cởi mở, đầu óc thoáng</p>
70
New cards

employability (n)

khả năng có thể tìm/ duy trì vc làm

<p>khả năng có thể tìm/ duy trì vc làm</p>
71
New cards

finance (n)

tài chính

<p>tài chính</p>
72
New cards

pay off

trả, thanh toán hết

<p>trả, thanh toán hết</p>
73
New cards

officially (adv)

một cách chính thức

<p>một cách chính thức</p>
74
New cards

martial art (n)

võ thuật

<p>võ thuật</p>
75
New cards

do a doctorate in

bằng tiến sĩ

<p>bằng tiến sĩ</p>
76
New cards

retire (v)

về hưu, thôi vc

<p>về hưu, thôi vc</p>
77
New cards

insecure (adj)

không an toàn, tự ti

<p>không an toàn, tự ti</p>
78
New cards

archaeology (n)

khảo cổ học

<p>khảo cổ học</p>
79
New cards

take over

nối nghiệp

<p>nối nghiệp</p>
80
New cards

Chưa học (79)

Bạn chưa học các thuật ngữ này!