1/77
Vocabulary practice flashcards based on Day 1, Day 2, and Day 3 lecture notes from TITAN ENGLISH, covering essential business and general terms.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Account (n)
tài khoản
Account for (v)
chiếm giữ
Addition (n)
thêm vào
Article (n)
bài báo
Attend (v)
tham dự
Attendance (n)
sự tham dự
Attender (n)
người tham dự
Contract (n)
hợp đồng
Cost (n/v)
chi phí / tốn bao nhiêu
Delivery (n)
giao hàng, phân phát
Ensure (v)
đảm bảo
Equipment (n)
trang thiết bị
Expect (v)
Mong đợi
Experience (n/v)
kinh nghiệm/ trải nghiệm
Flight attendant (n)
tiếp viên hàng không
Human resources (n)
bộ phận nhân sự
Inform (v)
thông báo
Line (n)
hàng / dòng sản phẩm
Material (n)
nguyên liệu/ tài liệu
Meet (v)
gặp / đáp ứng
Performance (n)
hiệu suất / buổi biểu diễn
Policy (n)
chính sách
Resource (n)
tài nguyên
Ship (v)
giao hàng
Support (n/v)
sự hỗ trợ/ hỗ trợ
Existing (adj)
hiện có
Announce (v)
thông báo (inform, notify)
Approve (v)
chấp thuận
As soon as (adv)
ngay khi
Award (n)
giải thưởng
Patron/client/customer (n)
khách hàng
Construction (n)
việc xây dựng
Corporation (n)
doanh nghiệp/ tập đoàn
Design (n, v)
bản thiết kế/ thiết kế
Due to (adv)
do, bởi vì (because of)
Financial (adj)
thuộc về tài chính
Hold/host (v)
tổ chức
Include (v)
bao gồm
International (adj)
quốc tế
Nominate (v)
đề cử (giải thưởng)
Place (n/v)
nơi chốn/ đặt để
President (n)
chủ tịch
Process (n/v)
quá trình/ xử lý
Purchase (n/v)
việc mua/ mua
Recently (adv)
gần đây (newly; lately)
Return (v)
trở lại/ trả lại
Several (det)
một vài (some; a few)
Site (n)
địa điểm (place)
Soon (adv)
sớm
Take place (v)
diễn ra
Use (n/v)
sử dụng
Owner (n)
chủ đầu tư
Available (adj)
có sẵn
Complete (v/adj)
hoàn thành
Conference (n)
hội nghị
Following (adj)
theo sau
Increase (n/v)
tăng
Local (adj)
địa phương
Need (n/v)
cần/ nhu cầu
Offer (n/v)
đề nghị/ đề xuất
Open (v)
mở / khai trương
Order (n/v)
đặt hàng/ đơn hàng
Position (n)
vị trí
Provide (v)
cung cấp
Report (n/v)
báo cáo/ bài báo cáo
require/request (v)
yêu cầu
Review (n/v)
đánh giá / bài đánh giá
Schedule (n/v)
lịch trình / lên lịch
Service (n)
dịch vụ / sự phục vụ
Submit (v)
nộp
Laboratory (n)
phòng thí nghiệm
Supply (v)
cung cấp (provide)
Ongoing (adj)
đang diễn ra
Merchandise/goods (n)
hàng hóa
Large (adj)
to lớn
Train station (n)
trạm xe lửa
Rental agreement (n)
hợp đồng thuê
Wide (adj)
rộng lớn