S + V agreement

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:49 AM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Danh từ và cụm danh từ số ít.

  • V số ít


2
New cards

Các đại lượng chỉ thời gian, khoảng cách, tiền bạc, hay sự đo lường.

  • V số ít


3
New cards

Các đại từ bất định: someone, anything, nothing, everyone, anyone, nobody, everything,…

  • V số ít


4
New cards

Mệnh đề danh từ.

  • V số ít


5
New cards

Cụm danh từ bắt đầu bằng to-V hoặc V-ing.

  • V số ít


6
New cards

Một phân số có tử số là 1.

  • V số ít


7
New cards

Danh từ đặc biệt có hình thức số nhiều: môn học (Physics, Maths), môn thể thao (billiards, athletics,…), tin tức (news), các loại bệnh (rabies, measles,…), tên một số quốc gia và tổ chức (UN, the United States, the Philippines,…), loài động vật (ants, elephants,…).

  • V số ít


8
New cards

Most of / All of / Plenty of / Some of / A lot of / Lots of / A third of + N không đếm được.

  • V số ít


9
New cards

One of / The number of + N số nhiều.

  • V số ít


10
New cards

None of + N số nhiều / No + N số ít.

  • V số ít


11
New cards

A large amount of / A great deal + N (không đếm được / số ít).

  • V số ít


12
New cards

Danh từ và cụm danh từ số nhiều.

  • V số nhiều


13
New cards

Một số danh từ có dạng bằng "s" nhưng dùng số nhiều: people, police, cattle, children, geese, mice,…

  • V số nhiều
14
New cards

Hai chủ ngữ nối với nhau bằng "and".

  • V số nhiều
15
New cards

Both N1 and N2.

  • V số nhiều
16
New cards

Several, both, many, few, all, some + N số nhiều.

  • V số nhiều
17
New cards

Chủ ngữ là "The + adj", chỉ một tập hợp người.

  • V số nhiều
18
New cards

Chủ ngữ bắt đầu bằng phân số từ 2 trở lên.

  • V số nhiều
19
New cards

Các danh từ luôn dùng dạng số nhiều (thường đi theo cặp): trousers, eyeglasses, jeans, tweezers, shorts.

  • V số nhiều
20
New cards

Most of / All of / A lot of / Lots of / Plenty of / Some of / Majority of / The last of / One of / Half of / Part of / The rest of / Percentage of / A third of / Minority of + N số nhiều.

  • V số nhiều
21
New cards

A number of + N số nhiều.

  • V số nhiều
22
New cards

No + N số nhiều.

  • V số nhiều
23
New cards

Chủ ngữ được nối với nhau bởi các liên từ: as long as, as well as, with, together with, along with, in addition to, accompanied by.

V chia theo chủ ngữ đầu tiên

24
New cards

Either…or / Neither…nor / Not only…but also / …or… / …nor… / Not…but…

V chia theo chủ ngữ thứ 2