1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Groundbreaking research
nghiên cứu đột phá
Make a significant contribution
đóng góp lớn
Set out powerful argument
đưa ra lập luận mạnh mẽ
Shape our thinking
ảnh hưởng tư duy
Give an account of
mô tả / giải thích
Provide evidence
đưa ra bằng chứng
Support the claim
ủng hộ lập luận
Concise summary
tóm tắt ngắn gọn
Strenuously defend
bảo vệ mạnh mẽ
Come under attack
bị chỉ trích
Play a central role
đóng vai trò chính
Go into great detail
trình bày chi tiết
Establish a connection
thiết lập mối liên hệ
Irrefutable proof
bằng chứng không thể chối cãi
Significant trend
xu hướng đáng chú ý
Key factor
yếu tố then chốt
Perfect example
ví dụ hoàn hảo
Clear illustration
minh họa rõ ràng
Tentative explanation
giải thích tạm thời
Broadly support
hỗ trợ phần lớn
Strong tendency
xu hướng mạnh
Gather evidence
thu thập bằng chứng
Carry out study
tiến hành nghiên cứu
Play a part
đóng vai trò
Supporting evidence
bằng chứng hỗ trợ
Challenge the theory
thách thức giả thuyết
Acknowledge your sources
ghi nguồn trích dẫn
Commit plagiarism
đạo văn
Put forward / propose a theory
đề xuất giả thuyết