15. MEDIA AND ADVERTISING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:45 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Mass media

Truyền thông đại chúng

2
New cards

Media literacy

Năng lực truyền thông / Hiểu biết truyền thông

3
New cards

Sensationalism

Xu hướng giật gân

4
New cards

Media bias

Định kiến truyền thông / Sự thiên vị

5
New cards

Advertising industry

Ngành công nghiệp quảng cáo

6
New cards

Consumer culture

Văn hóa tiêu dùng

7
New cards

Media conglomerates

Các tập đoàn truyền thông khổng lồ

8
New cards

Digital media

Truyền thông kỹ thuật số

9
New cards

Social networking platforms

Nền tảng mạng xã hội

10
New cards

Information dissemination

Sự lan truyền/phổ biến thông tin

11
New cards

Media censorship

Sự kiểm duyệt truyền thông

12
New cards

Freedom of the press

Tự do báo chí Quyền viết bài, đưa tin trung thực mà không sợ bị chính phủ trừng phạt. is a pillar of any modern democratic society.

13
New cards

Media influence

Sức ảnh hưởng của truyền thông

14
New cards

Propaganda

Tuyên truyền

15
New cards

Media consumption

Sự tiêu thụ truyền thông

16
New cards

Content regulation

Sự quản lý/điều tiết nội dung Việc đặt ra luật lệ, giới hạn độ tuổi xem cho các chương trình tivi, phim ảnh.

17
New cards

Regulate media content

Quản lý/điều tiết nội dung truyền thông.

18
New cards

Combat media bias

Chống lại định kiến/sự thiên vị của truyền thông.

19
New cards

Promote media literacy

Thúc đẩy năng lực hiểu biết truyền thông của người dân.

20
New cards

Influence public opinion

Thao túng/ảnh hưởng đến dư luận xã hội.

21
New cards

Shape consumer behavior

Định hình hành vi tiêu dùng (của khách hàng).

22
New cards

Control information flow

Kiểm soát dòng chảy thông tin.

23
New cards

Censor harmful content

Kiểm duyệt/gỡ bỏ nội dung độc hại.

24
New cards

Ensure press freedom

Đảm bảo quyền tự do báo chí

25
New cards

Monitor media consumption

Giám sát việc tiêu thụ truyền thông (ví dụ: cha mẹ quản lý thời gian con lướt web).

26
New cards

Expose media manipulation

Vạch trần sự thao túng của truyền thông.

27
New cards

The manufacture of consent through media

Sự nhào nặn/sản xuất ra "sự đồng thuận" thông qua truyền thông (Thuật ngữ kinh điển của Noam Chomsky). Công chúng tưởng rằng họ có quyền tự do suy nghĩ và đồng ý với một chính sách, nhưng thực chất suy nghĩ đó đã bị các tập đoàn truyền thông nhào nặn, định hướng tinh vi từ trước bằng cách lặp đi lặp lại một loại tin tức.

28
New cards

Surveillance advertising and data extraction

Quảng cáo giám sát và hoạt động khai thác dữ liệu hành vi.

29
New cards

The commodification of desire and aspiration

Sự thương mại hóa mong muốn và khát vọng của con người.

30
New cards

Advertising as cultural production and ideology

Quảng cáo như một sản phẩm mang tính văn hóa và hệ tư tưởng.

31
New cards

The attention economy and cognitive exploitation

Nền kinh tế chú ý và sự khai thác/bóc lột nhận thức.