1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Mass media
Truyền thông đại chúng
Media literacy
Năng lực truyền thông / Hiểu biết truyền thông
Sensationalism
Xu hướng giật gân
Media bias
Định kiến truyền thông / Sự thiên vị
Advertising industry
Ngành công nghiệp quảng cáo
Consumer culture
Văn hóa tiêu dùng
Media conglomerates
Các tập đoàn truyền thông khổng lồ
Digital media
Truyền thông kỹ thuật số
Social networking platforms
Nền tảng mạng xã hội
Information dissemination
Sự lan truyền/phổ biến thông tin
Media censorship
Sự kiểm duyệt truyền thông
Freedom of the press
Tự do báo chí Quyền viết bài, đưa tin trung thực mà không sợ bị chính phủ trừng phạt. is a pillar of any modern democratic society.
Media influence
Sức ảnh hưởng của truyền thông
Propaganda
Tuyên truyền
Media consumption
Sự tiêu thụ truyền thông
Content regulation
Sự quản lý/điều tiết nội dung Việc đặt ra luật lệ, giới hạn độ tuổi xem cho các chương trình tivi, phim ảnh.
Regulate media content
Quản lý/điều tiết nội dung truyền thông.
Combat media bias
Chống lại định kiến/sự thiên vị của truyền thông.
Promote media literacy
Thúc đẩy năng lực hiểu biết truyền thông của người dân.
Influence public opinion
Thao túng/ảnh hưởng đến dư luận xã hội.
Shape consumer behavior
Định hình hành vi tiêu dùng (của khách hàng).
Control information flow
Kiểm soát dòng chảy thông tin.
Censor harmful content
Kiểm duyệt/gỡ bỏ nội dung độc hại.
Ensure press freedom
Đảm bảo quyền tự do báo chí
Monitor media consumption
Giám sát việc tiêu thụ truyền thông (ví dụ: cha mẹ quản lý thời gian con lướt web).
Expose media manipulation
Vạch trần sự thao túng của truyền thông.
The manufacture of consent through media
Sự nhào nặn/sản xuất ra "sự đồng thuận" thông qua truyền thông (Thuật ngữ kinh điển của Noam Chomsky). Công chúng tưởng rằng họ có quyền tự do suy nghĩ và đồng ý với một chính sách, nhưng thực chất suy nghĩ đó đã bị các tập đoàn truyền thông nhào nặn, định hướng tinh vi từ trước bằng cách lặp đi lặp lại một loại tin tức.
Surveillance advertising and data extraction
Quảng cáo giám sát và hoạt động khai thác dữ liệu hành vi.
The commodification of desire and aspiration
Sự thương mại hóa mong muốn và khát vọng của con người.
Advertising as cultural production and ideology
Quảng cáo như một sản phẩm mang tính văn hóa và hệ tư tưởng.
The attention economy and cognitive exploitation
Nền kinh tế chú ý và sự khai thác/bóc lột nhận thức.