1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
catch (v)
đánh, bắt
catte (n)
gia súc, gia cầm
combine harvester
máy gặt đập liên hợp
crop (n)
mùa vụ
cultivate (v)
trồng trọt
dry (v)
phơi khô, sấy khô
feed (v)
cho ăn
ferry (n)
phà
harvest (n)
vụ thu hoạch, vụ gặt
harvest (v)
gặt hái, thu hoạch
herd (v)
chăn giữ vật nuôi
hospitable (adj)
hiếu khách, mến khách
lighthouse (n)
đèn biển, hải đăng
load (v)
chất hàng, chở hàng
milk (n)
sữa
milk (v)
vắt sữa
orchard (n)
vườn cây ăn quả
paddy field (n)
ruộng lúa gạo
speciality (n)
đặc sản
picturesque (adj)
đẹp như tranh vẽ
plough (v)
cày (ruộng)
stretch (v)
kéo dài ra, kéo giãn
unload (v)
gỡ hàng
vast (adj)
rộng lớn, mênh mông, bao la
well-trained (adj)
có tay nghề
look for (phrasal v)
tìm kiếm
turn around (phrasal v)
quay đầu
take off (phrasal v)
cởi đồ, giày dép, quần áo
cất cánh
bench (n)
ghế gỗ công viên
happen (v)
diễn ra
weeding (n)
đám cưới
petrol (n)
xăng
suddenly (adv)
ngay lập tức
realize/realise (v)
nhận ra
arrive (v)
đến; đi đến
region (n)
vùng đất