Thẻ ghi nhớ: Fashion and design (255) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:48 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

astonishingly (adv)

một cách đáng kinh ngạc

<p>một cách đáng kinh ngạc</p>
2
New cards

intricate

rắc rối, phức tạp

<p>rắc rối, phức tạp</p>
3
New cards

undertaken

thực hiện

<p>thực hiện</p>
4
New cards

theatrical

sân khấu

<p>sân khấu</p>
5
New cards

daring

táo bạo

<p>táo bạo</p>
6
New cards

Topping the bill

Đứng đầu dàn diễn viên

<p>Đứng đầu dàn diễn viên</p>
7
New cards

cultivate

xây dựng

<p>xây dựng</p>
8
New cards

no exception

không phải ngoại lệ

<p>không phải ngoại lệ</p>
9
New cards

banqueting

yến tiệc

<p>yến tiệc</p>
10
New cards

extraordinary

phi thường

<p>phi thường</p>
11
New cards

grace

vẻ duyên dáng

<p>vẻ duyên dáng</p>
12
New cards

emerald

ngọc lục bảo

<p>ngọc lục bảo</p>
13
New cards

gown

váy dạ hội

<p>váy dạ hội</p>
14
New cards

tapering

thon dần

15
New cards

sleeves

tay áo

<p>tay áo</p>
16
New cards

surmount

bên ngoài

<p>bên ngoài</p>
17
New cards

glistened and sparkled

lấp lánh và kì ảo

<p>lấp lánh và kì ảo</p>
18
New cards

no mere

không chỉ là

<p>không chỉ là</p>
19
New cards

stage trickery

hiệu ứng sân khấu

<p>hiệu ứng sân khấu</p>
20
New cards

beetles

bọ cánh cứng

<p>bọ cánh cứng</p>
21
New cards

set about

nỗ lực

22
New cards

masses

công chúng

<p>công chúng</p>
23
New cards

productions

vở diễn

<p>vở diễn</p>
24
New cards

blood-and-thunder

giật gân

<p>giật gân</p>
25
New cards

melodramas

vở kịch

<p>vở kịch</p>
26
New cards

ruthlessly

một cách tàn nhẫn

27
New cards

miss the point

không hiểu vấn đề

<p>không hiểu vấn đề</p>
28
New cards

masterpieces

kiệt tác

<p>kiệt tác</p>
29
New cards

immortalised

làm cho bất tử

<p>làm cho bất tử</p>
30
New cards

struck

tấn công vào

<p>tấn công vào</p>
31
New cards

glint

Loé sáng

<p>Loé sáng</p>
32
New cards

flame-red hair

tóc đỏ rực như lửa

<p>tóc đỏ rực như lửa</p>
33
New cards

delicate

tinh tế

<p>tinh tế</p>
34
New cards

cumulative

(a) tích lũy, dồn lại

<p>(a) tích lũy, dồn lại</p>
35
New cards

garments

đồ may mặc

<p>đồ may mặc</p>
36
New cards

vacuum suction

hút bụi chân không

<p>hút bụi chân không</p>
37
New cards

stitched onto

khâu lên

<p>khâu lên</p>
38
New cards

deliberately

có chủ đích

<p>có chủ đích</p>
39
New cards

workmanship

tinh xảo

<p>tinh xảo</p>
40
New cards

spectacular

(adj) đẹp mắt, ngoạn mục

<p>(adj) đẹp mắt, ngoạn mục</p>
41
New cards

there's no doubt

không còn nghi ngờ gì nữa

<p>không còn nghi ngờ gì nữa</p>