unit 13-2B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 PM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

주거

Cư trú

2
New cards

생활비

Phí sinh hoạt

3
New cards

원룸

1 phòng

4
New cards

오피스텔

Căn hôn kết hợp văn phòng làm việc

5
New cards

침실

Phòng ngủ

6
New cards

비우다

Làm trống, bỏ trống

7
New cards

거실

Phòng khách

8
New cards

화장실

Phòng tắm

9
New cards

부역

Phòng bếp

10
New cards

베란다

Ban công

11
New cards

현관

Tiền sảnh

12
New cards

새로 지었다

mới được xây dựng

13
New cards

시설이 잘되어 있다

Trang thiết bị tốt

14
New cards

주변

Xung quanh

15
New cards

전망이 좋다

View đẹp

16
New cards

집주인이 좋다

Chủ tốt

17
New cards

들다

Tốn

18
New cards

수도 요금

Tiền nước

19
New cards

전기 요금

Tiền điện

20
New cards

집세

Tiền nhà

21
New cards

가스 요금

Tiền gas

22
New cards

떨어지다

Tách rời

23
New cards

가구

Nội thất

24
New cards

도로

Đại lộ

25
New cards

부동산

Bất động sản

26
New cards

하숙집

Nhà trọ

27
New cards

구하다

Tìm kiếm

28
New cards

주변 환경

Môi trường xung quanh

29
New cards

계약

Hợp đồng

30
New cards

서투르다

Vụng về

31
New cards

동해

Đồng hành

32
New cards

바닷

Bờ biển

33
New cards

고생하다

Khó khăn

34
New cards

미래

Tương lai

35
New cards

시설

Công trình

36
New cards

경비

Kinh phí

37
New cards

맞추다

căn chỉnh

38
New cards

볼거리

Những thứ để ngắm, để xem

39
New cards

짜다

Sắp xếp

40
New cards

정확

Kế hoạch

41
New cards

아끼다

tiết kiệm

42
New cards

비용

Sinh hoạt

43
New cards

표현하다

Biểu đạt, diễn đạt

44
New cards

문화재

Di sản văn hoá

45
New cards

게우르다

Lười biếng

46
New cards

처분하다

Xử lí

47
New cards

태어나다

Sinh ra

48
New cards

지혜롭다

Thông minh

49
New cards

깜빡하다

Đột nhiên quên mất

50
New cards

이전에

Trước đây

51
New cards

꿈꾸다

52
New cards

부지런하다

Chăm chỉ

53
New cards

N에 전화하다.

Gọi điện cho