1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
주거
Cư trú
생활비
Phí sinh hoạt
원룸
1 phòng
오피스텔
Căn hôn kết hợp văn phòng làm việc
침실
Phòng ngủ
비우다
Làm trống, bỏ trống
거실
Phòng khách
화장실
Phòng tắm
부역
Phòng bếp
베란다
Ban công
현관
Tiền sảnh
새로 지었다
mới được xây dựng
시설이 잘되어 있다
Trang thiết bị tốt
주변
Xung quanh
전망이 좋다
View đẹp
집주인이 좋다
Chủ tốt
들다
Tốn
수도 요금
Tiền nước
전기 요금
Tiền điện
집세
Tiền nhà
가스 요금
Tiền gas
떨어지다
Tách rời
가구
Nội thất
도로
Đại lộ
부동산
Bất động sản
하숙집
Nhà trọ
구하다
Tìm kiếm
주변 환경
Môi trường xung quanh
계약
Hợp đồng
서투르다
Vụng về
동해
Đồng hành
바닷
Bờ biển
고생하다
Khó khăn
미래
Tương lai
시설
Công trình
경비
Kinh phí
맞추다
căn chỉnh
볼거리
Những thứ để ngắm, để xem
짜다
Sắp xếp
정확
Kế hoạch
아끼다
tiết kiệm
비용
Sinh hoạt
표현하다
Biểu đạt, diễn đạt
문화재
Di sản văn hoá
게우르다
Lười biếng
처분하다
Xử lí
태어나다
Sinh ra
지혜롭다
Thông minh
깜빡하다
Đột nhiên quên mất
이전에
Trước đây
꿈꾸다
Mơ
부지런하다
Chăm chỉ
N에 전화하다.
Gọi điện cho