1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Approach
(noun) - phương pháp, cách tiếp cận
Striking
(adjective) - nổi bật, ấn tượng

Bear sth
(verb) - (nông nghiệp) cho ra, sản sinh (hoa, quả)
Intensely flavoured
(adjective) - có hương vị đậm đà
Resplendently red
(adjective) - màu đỏ tươi rực rỡ

Sprout
(verb) - mọc, nhú lên, nảy mầm

Peer
(verb) - nhìn kỹ (vì khó thấy)
Dangle down
(phrasal verb) - buông thõng xuống, rủ xuống

Vertical
(adjective) - thẳng đứng, theo chiều dọc

Burst
(verb) - mọc ra, nhô ra mạnh mẽ
Row
(noun) - hàng, dãy

Aromatic herb
(noun) - thảo mộc có mùi thơm

Basil
(noun) - rau húng quế

Sage
(noun) - cây xô thơm

Peppermint
(noun) - bạc hà cay

Horizontal
(adjective) - nằm ngang, theo chiều ngang

Coconut fibre
(noun) - xơ dừa

Aubergine
(noun) - cà tím

Chard
(noun) - cải cầu vồng / cải Thụy Sĩ

Aeroponic farming
(noun) - canh tác khí canh, phương pháp trồng cây không cần đất với rễ được cung cấp dưỡng chất qua không khí/sương

Tend sth
(verb) - chăm sóc, trông nom

Punnet
(noun) - hộp hoặc giỏ nhỏ đựng trái cây, rau quả mềm

Be in production
(phrase) - đang được đưa vào sản xuất
Significant
(adjective) - đáng kể, quan trọng

Practical constraints
(noun) - những hạn chế thực tế
Eventually
(adverb) - cuối cùng, sau cùng

Target
(verb) - hướng tới, nhắm tới
Showcase
(noun) - mô hình/trường hợp điển hình để giới thiệu, minh chứng
Be treated with sth
(phrase) - được xử lý bằng cái gì
Generator
(noun) - nguồn/tác nhân sản sinh ra cái gì
Withstand
(verb) - chịu đựng, chống chịu

Substantial
(adjective - lớn, đáng kể
Wholesaler
(noun) - nhà bán buôn, người bán sỉ

Producer
(noun) - nhà sản xuất, người sản xuất
Produce
(noun) - nông sản

enrich with sth
(verb) - bổ sung thêm bằng cái gì đó
Barely
(adverb) - hầu như không
Crop variety
(noun) - giống cây trồng

Resistance to sth
(noun) - khả năng chống chịu với điều gì
Storage chain
(noun) - chuỗi bảo quản/ lưu trữ
Virtuous
(adjective) - có lợi, mang tính tích cực, đức hạnh

Root vegetables
(noun) - các loại rau củ lấy củ/rễ
field
(verb) - tiếp nhận và xử lí, trả lời câu hỏi

enquiry/inquiry
(n) sự điều tra, sự thẩm vấn
