Thẻ ghi nhớ: CAM 18 TEST 1 PART 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:13 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Approach

(noun) - phương pháp, cách tiếp cận

2
New cards

Striking

(adjective) - nổi bật, ấn tượng

<p>(adjective) - nổi bật, ấn tượng</p>
3
New cards

Bear sth

(verb) - (nông nghiệp) cho ra, sản sinh (hoa, quả)

4
New cards

Intensely flavoured

(adjective) - có hương vị đậm đà

5
New cards

Resplendently red

(adjective) - màu đỏ tươi rực rỡ

<p>(adjective) - màu đỏ tươi rực rỡ</p>
6
New cards

Sprout

(verb) - mọc, nhú lên, nảy mầm

<p>(verb) - mọc, nhú lên, nảy mầm</p>
7
New cards

Peer

(verb) - nhìn kỹ (vì khó thấy)

8
New cards

Dangle down

(phrasal verb) - buông thõng xuống, rủ xuống

<p>(phrasal verb) - buông thõng xuống, rủ xuống</p>
9
New cards

Vertical

(adjective) - thẳng đứng, theo chiều dọc

<p>(adjective) - thẳng đứng, theo chiều dọc</p>
10
New cards

Burst

(verb) - mọc ra, nhô ra mạnh mẽ

11
New cards

Row

(noun) - hàng, dãy

<p>(noun) - hàng, dãy</p>
12
New cards

Aromatic herb

(noun) - thảo mộc có mùi thơm

<p>(noun) - thảo mộc có mùi thơm</p>
13
New cards

Basil

(noun) - rau húng quế

<p>(noun) - rau húng quế</p>
14
New cards

Sage

(noun) - cây xô thơm

<p>(noun) - cây xô thơm</p>
15
New cards

Peppermint

(noun) - bạc hà cay

<p>(noun) - bạc hà cay</p>
16
New cards

Horizontal

(adjective) - nằm ngang, theo chiều ngang

<p>(adjective) - nằm ngang, theo chiều ngang</p>
17
New cards

Coconut fibre

(noun) - xơ dừa

<p>(noun) - xơ dừa</p>
18
New cards

Aubergine

(noun) - cà tím

<p>(noun) - cà tím</p>
19
New cards

Chard

(noun) - cải cầu vồng / cải Thụy Sĩ

<p>(noun) - cải cầu vồng / cải Thụy Sĩ</p>
20
New cards

Aeroponic farming

(noun) - canh tác khí canh, phương pháp trồng cây không cần đất với rễ được cung cấp dưỡng chất qua không khí/sương

<p>(noun) - canh tác khí canh, phương pháp trồng cây không cần đất với rễ được cung cấp dưỡng chất qua không khí/sương</p>
21
New cards

Tend sth

(verb) - chăm sóc, trông nom

<p>(verb) - chăm sóc, trông nom</p>
22
New cards

Punnet

(noun) - hộp hoặc giỏ nhỏ đựng trái cây, rau quả mềm

<p>(noun) - hộp hoặc giỏ nhỏ đựng trái cây, rau quả mềm</p>
23
New cards

Be in production

(phrase) - đang được đưa vào sản xuất

24
New cards

Significant

(adjective) - đáng kể, quan trọng

<p>(adjective) - đáng kể, quan trọng</p>
25
New cards

Practical constraints

(noun) - những hạn chế thực tế

26
New cards

Eventually

(adverb) - cuối cùng, sau cùng

<p>(adverb) - cuối cùng, sau cùng</p>
27
New cards

Target

(verb) - hướng tới, nhắm tới

28
New cards

Showcase

(noun) - mô hình/trường hợp điển hình để giới thiệu, minh chứng

29
New cards

Be treated with sth

(phrase) - được xử lý bằng cái gì

30
New cards

Generator

(noun) - nguồn/tác nhân sản sinh ra cái gì

31
New cards

Withstand

(verb) - chịu đựng, chống chịu

<p>(verb) - chịu đựng, chống chịu</p>
32
New cards

Substantial

(adjective - lớn, đáng kể

33
New cards

Wholesaler

(noun) - nhà bán buôn, người bán sỉ

<p>(noun) - nhà bán buôn, người bán sỉ</p>
34
New cards

Producer

(noun) - nhà sản xuất, người sản xuất

35
New cards

Produce

(noun) - nông sản

<p>(noun) - nông sản</p>
36
New cards

enrich with sth

(verb) - bổ sung thêm bằng cái gì đó

37
New cards

Barely

(adverb) - hầu như không

38
New cards

Crop variety

(noun) - giống cây trồng

<p>(noun) - giống cây trồng</p>
39
New cards

Resistance to sth

(noun) - khả năng chống chịu với điều gì

40
New cards

Storage chain

(noun) - chuỗi bảo quản/ lưu trữ

41
New cards

Virtuous

(adjective) - có lợi, mang tính tích cực, đức hạnh

<p>(adjective) - có lợi, mang tính tích cực, đức hạnh</p>
42
New cards

Root vegetables

(noun) - các loại rau củ lấy củ/rễ

43
New cards

field

(verb) - tiếp nhận và xử lí, trả lời câu hỏi

<p>(verb) - tiếp nhận và xử lí, trả lời câu hỏi</p>
44
New cards

enquiry/inquiry

(n) sự điều tra, sự thẩm vấn

<p>(n) sự điều tra, sự thẩm vấn</p>