1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
research
tìm kiếm
display case
vật trưng bày đồ vật (/keɪs/)
lamp
cây đèn (/læmp/)
switch
công tắc để bật và tắt đèn (
seat
ghế ngồi (/siːt/)
clean
sạch (/kliːn/)
stair
bậc thang (/ster/)
curtain
rèm (/ˈkɝː.tən/)
roof
mái (/ruːf/)
trim
cắt tỉa (/trim/)
pour
rót (/pɔːr/)
closing
đang đóng (/ˈkloʊz.zɪŋ/)
notice
bảng thông báo (/ˈnoʊ.t̬ɪs/)
hung
treo (/hʌŋ/)
post
thư, bưu điện (/poʊst/)
doorway
lối cửa ra vào (/ˈdɔːr.weɪ/)
toward
về phía (/təˈwɔːd/)
changing
đang đổi, đang thay
removed
được lấy ra, được dỡ ra
assistant
trợ lý (/əˈsɪs.tənt/)
enter
đi vào (/ˈen.t̬ɚ/)
cashier
thu ngân (/kæʃˈɪr/)
merchandise
hàng hóa (/ˈmɝː.tʃən.daɪs/)