4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

incandescent /ˌɪn.kænˈdes.ənt/ (adj)

sợi đốt (phát sáng do bị nung nóng); vô cùng tức giận (nghĩa bóng)

2
New cards

consumption /kənˈsʌmp.ʃən/ (n)

sự tiêu thụ

3
New cards

modernization /ˌmɒdənaɪˈzeɪʃn/ (n)

hiện đại hóa

4
New cards

justifiable /ˌdʒʌstɪˈfaɪəbl/ (adj)

lý do chính đáng (nên được chấp nhận)

5
New cards

comparison /kəmˈpærɪsn/ (n)

so sánh

6
New cards

publicity /pʌbˈlɪsəti/ (n)

Sự công khai, sự quảng bá, sự chú ý từ dư luận

7
New cards

pronouncement /prəˈnaʊnsmənt/ (n)

lời tuyên bố, thông báo

8
New cards

obligation /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/ (n)

Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm

9
New cards

intend /ɪnˈtend/ (v)

dự định, dự kiến

10
New cards

formerly /ˈfɔːməli/ (adv)

trước đây, ngày xưa

11
New cards

mount /maʊnt/ (v)

gắn, lắp đặt; gia tăng

12
New cards

diagonal /daɪˈæɡənl/ ()

đường chéo

13
New cards

vertical /ˈvɜːtɪkl/ (adj)

dọc, chiều dọc

14
New cards

horizontal /ˌhɒrɪˈzɒntl/ (adj)

ngang, chiều ngang

15
New cards

tilt /tɪlt/ (v)

Nghiêng, làm nghiêng, ngả sang một bên.

16
New cards

capability /ˌkeɪpəˈbɪləti/ (n)

khả năng, năng lực

17
New cards

high definition /ˌhaɪ defɪˈnɪʃn/ (adj)

độ phân giải cao

18
New cards

panel /ˈpænl/ (n)

tấm (gỗ, kính, kim loại); bảng điều khiển

19
New cards

precious /ˈpreʃ.əs/ (adj)

quý giá, quý báu

20
New cards

address /əˈdres/ (v,n)

Giải quyết, xử lý (về vấn đề); phát biểu; địa chỉ

21
New cards

gourmet /ˈɡʊəmeɪ/ (n,adj)

người sành ăn; thượng hạng (thực phẩm, món ăn)

22
New cards

bistro /ˈbiːstrəʊ/ (n)

quán ăn nhỏ, bình dân

23
New cards

mass produce /mas prəˈdjuːs/ (v)

sản xuất hàng loạt

24
New cards

machinist /məˈʃiː.nɪst/ (n)

thợ vận hành máy, thợ cơ khí

25
New cards

fast paced /ˌfɑːst ˈpeɪst/ (adj)

nhịp độ nhanh (dồn dập)

26
New cards

plant /plænt/ (n)

nhà máy

27
New cards

ballet /ˈbæleɪ/ (n)

múa ba lê

28
New cards

puppeteer /ˌpʌpɪˈtɪə(r)/ (n)

người điều khiển con rối

29
New cards

marionette /ˌmæriəˈnet/ (n)

con rối dây (được điều khiển bằng dây)

30
New cards

handcrafted /ˌhændˈkrɑːftɪd/ (adj)

được làm thủ công, chế tác bằng tay

31
New cards

thrilling /ˈθrɪlɪŋ/ (adj)

hồi hộp, gây phấn khích tột độ (vì thích thú hoặc hồi hộp)

32
New cards

minion /ˈmɪnjən/ (n)

tay sai, thuộc hạ

33
New cards

enthralled /ɪnˈθrɔːld/ (adj)

bị mê hoặc, bị cuốn hút hoàn toàn, say mê đến mức chăm chú không dời mắt

34
New cards

drifting /ˈdrɪftɪŋ/ (adj)

trôi dạt; không có mục đích cụ thể.

35
New cards

dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/ (n)

chuồn chuồn

36
New cards

janitorial service /ˌdʒæ.nəˈtɪr.i.əl ˈsɜːr.vɪs/ (n)

dịch vụ vệ sinh, dọn dẹp (văn phòng, school, hospital…)

37
New cards

trustworthy /ˈtrʌstwɜːði/ (adj)

đáng tin cậy, có thể tin tưởng được