1/12
trong phần grammar nè,nghe đọc từa lưa nè
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
잘리다
cắt (tóc,..)
상하다
thuc an oi thiu
수건
khăn
더럽다
dirty
놓다
đặt, để
임신부
thai phụ
상의하다
tham vấn, thảo luận bàn bạc
하루
1 ngày
날마다 = 매일
everyday
매월 = 매달
every month
해마다 = 매년
annually
매주
every week
계속
liên tục continuously