1/200
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
累點
Tích điểm
逃生出口
Lối thoát hiểm
吧檯
Quầy bar
白癡
/báizhī/ Ngu ngốc, thiểu năng (chửi khá nặng)
服務生
Người phục vụ
語錄
Quotes, lời kinh điển
經典
Kinh điển
誇張 (N,Adj)
Lố, thái quá, nói quá /kuāzhāng/
客訴 (N,lt)
khiếu nại khách /kèsù/
做主 (v.)
làm chủ, giải quyết, quyết định
反應
phản ánh
灑 (v)
Đổ, tràn, rơi, xịt /sǎ/
開學
Khai giảng (Vp)
班
Lớp (N)
新生
Học sinh mới (N)
嚴
Nghiêm khắc (VS)
口試
Thi vấn đáp (N)
筆試
Thi viết (N)
除了。。。。以外
Ngoài ra
口頭
Bằng miệng (liên quan đến miệng) (VS)
報告
Báo cáo (N)
壓力
Áp lực (N)
說明
Chứng minh, giải thích (N/V)
使用說明書
Hướng dẫn sử dụng
本質
Bản chất /běn zhì/ (N)
開學典禮
Lễ khai giảng
學期結束
Kết thúc học kỳ
稿子
這只是第一份稿子
Bản nháp, bản thảo /gǎozi/ (N)
稿件
請在明天之前吧稿件發給我。
Bản thảo chính thức (N) /gǎo jiàn/
清楚
Rõ ràng (VS)
位子
靠窗的位子
Vị trí gần cửa sổ
走道的位子
Vị trí gần lối đi
旁聽
Dự thính (V)
分
Điểm (N)
羨慕
Ngưỡng mộ, ước ao (Vst)
休學
Bảo lưu
用功
Chăm chỉ học hành (VS)
轉
Chuyển, quẹo (V)
原來
Vốn dĩ, thì ra là (Adv)
會計
Kế toán (N)
熱門
Phổ biến, hot, được ưa chuộng (Vs)
熬夜
Thức đêm (V-sep)
被當
Trượt môn (V)
恐怕
E rằng, sợ rằng (Adv)
口才
Tài ăn nói (N)
遲到
Trễ, muộn (Vp)
這樣下去
Cứ như này trở đi
差一點
Xém chút nữa
沒辦法
Hết cách
獨生女
Con gái một
獨生子
Con trai một
獨生子女 / 獨生小孩
Con một
私立
Tư nhân
理想
Lý tưởng (N, Vs)
合
Hợp, phù hợp (Vst)
痛苦
Khổ sở, đau khổ (Vs)
科系
Ngành học (N)
放棄
Buông bỏ, từ bỏ (V)
不管
Mặc kể, cho dù (Conj)
反對
Phản đối (Vst)
個性
Tính cách (N)
活潑
Năng động (Vst)
填
Điền (V)
表
Biểu mẫu (N)
辦
Xử lý (V)
手續
Thủ tục (N)
申請
Nộp đơn (V)
成績單
Bảng điểm (N)
考上
Thi đậu
推薦信
Thư giới thiệu
起
Up to, từ (Vp)
外套
Áo khoác (N)
一般
Thường (Adv)
商品
Sản phẩm (N)
折扣
Giảm giá (N)
打折
Giảm giá (V-sep)
省 / 節省
Tiết kiệm (V)
牌子
Thương hiệu (N)
品質
Chất lượng (N)
選擇
Lựa chọn (V/N)
樣子
Kiểu dáng (N)
摸
Sờ, chạm (V)
店員
Nhân viên cửa hàng (N)
店長
Quản lý, cửa hàng trưởng (N)
短
Ngắn (Vs)
羊毛
Lông cừu (N)
暖和
Ấm áp (Vs) (Thời tiết, nhiệt độ, không khí, cảm giác cơ thể)
原價
Giá gốc (N)
刷卡
Quẹt thẻ (V-sep)
現金
Tiền mặt (N)
麻煩
Phiền phức (V)
簽名
Ký tên (V-sep)
破洞
Lủng lỗ (Vp-sep)
發票
Hóa đơn (N)
弄
Làm (V)
退
Trả đổi (V)
換
Hoàn lại (V)
週年慶
Lễ kỷ niệm, anniversary
一般來說
Nói chung thì…