TOCFL B

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/200

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

201 Terms

1
New cards

累點

Tích điểm

2
New cards

逃生出口

Lối thoát hiểm

3
New cards

吧檯

Quầy bar

4
New cards

白癡 

/báizhī/ Ngu ngốc, thiểu năng (chửi khá nặng)

5
New cards

服務生

Người phục vụ

6
New cards

語錄

Quotes, lời kinh điển

7
New cards

經典

Kinh điển

8
New cards

誇張 (N,Adj)

Lố, thái quá, nói quá /kuāzhāng/ 

9
New cards

客訴 (N,lt)

khiếu nại khách /kèsù/

10
New cards

做主 (v.)

làm chủ, giải quyết, quyết định

11
New cards

反應

phản ánh

12
New cards

灑 (v)

Đổ, tràn, rơi, xịt /sǎ/

13
New cards

開學

Khai giảng (Vp)

14
New cards

Lớp (N)

15
New cards

新生

Học sinh mới (N)

16
New cards

Nghiêm khắc (VS)

17
New cards

口試

Thi vấn đáp (N)

18
New cards

筆試

Thi viết (N)

19
New cards

除了。。。。以外

Ngoài ra

20
New cards

口頭

Bằng miệng (liên quan đến miệng) (VS)

21
New cards

報告

Báo cáo (N)

22
New cards

壓力

Áp lực (N)

23
New cards

說明

Chứng minh, giải thích (N/V)

24
New cards

使用說明書

Hướng dẫn sử dụng

25
New cards

本質

Bản chất /běn zhì/ (N)

26
New cards

開學典禮

Lễ khai giảng

27
New cards

學期結束

Kết thúc học kỳ

28
New cards

稿子

這只是第一份稿子

Bản nháp, bản thảo /gǎozi/ (N)

29
New cards

稿件 

請在明天之前吧稿件發給我。

Bản thảo chính thức (N) /gǎo jiàn/

30
New cards

清楚

Rõ ràng (VS)

31
New cards

位子

32
New cards

靠窗的位子

Vị trí gần cửa sổ

33
New cards

走道的位子

Vị trí gần lối đi

34
New cards

旁聽

Dự thính (V)

35
New cards

Điểm (N)

36
New cards

羨慕

Ngưỡng mộ, ước ao (Vst)

37
New cards

休學

Bảo lưu

38
New cards

用功

Chăm chỉ học hành (VS)

39
New cards

Chuyển, quẹo (V)

40
New cards

原來

Vốn dĩ, thì ra là (Adv)

41
New cards

會計

Kế toán (N)

42
New cards

熱門

Phổ biến, hot, được ưa chuộng (Vs)

43
New cards

熬夜

Thức đêm (V-sep)

44
New cards

被當

Trượt môn (V)

45
New cards

恐怕

E rằng, sợ rằng (Adv)

46
New cards

口才

Tài ăn nói (N)

47
New cards

遲到

Trễ, muộn (Vp)

48
New cards

這樣下去

Cứ như này trở đi

49
New cards

差一點

Xém chút nữa

50
New cards

沒辦法

Hết cách

51
New cards

獨生女

Con gái một

52
New cards

獨生子

Con trai một

53
New cards

獨生子女 / 獨生小孩

Con một

54
New cards

私立

Tư nhân

55
New cards

理想

Lý tưởng (N, Vs)

56
New cards

Hợp, phù hợp (Vst)

57
New cards

痛苦

Khổ sở, đau khổ (Vs)

58
New cards

科系

Ngành học (N)

59
New cards

放棄

Buông bỏ, từ bỏ (V)

60
New cards

不管

Mặc kể, cho dù (Conj)

61
New cards

反對

Phản đối (Vst)

62
New cards

個性

Tính cách (N)

63
New cards

活潑

Năng động (Vst)

64
New cards

Điền (V)

65
New cards

Biểu mẫu (N)

66
New cards

Xử lý (V)

67
New cards

手續

Thủ tục (N)

68
New cards

申請

Nộp đơn (V)

69
New cards

成績單

Bảng điểm (N)

70
New cards

考上

Thi đậu

71
New cards

推薦信

Thư giới thiệu

72
New cards

Up to, từ (Vp)

73
New cards

外套

Áo khoác (N)

74
New cards

一般

Thường (Adv)

75
New cards

商品

Sản phẩm (N)

76
New cards

折扣

Giảm giá (N)

77
New cards

打折

Giảm giá (V-sep)

78
New cards

省 / 節省

Tiết kiệm (V)

79
New cards

牌子

Thương hiệu (N)

80
New cards

品質

Chất lượng (N)

81
New cards

選擇

Lựa chọn (V/N)

82
New cards

樣子

Kiểu dáng (N)

83
New cards

Sờ, chạm (V)

84
New cards

店員

Nhân viên cửa hàng (N)

85
New cards

店長

Quản lý, cửa hàng trưởng (N)

86
New cards

Ngắn (Vs)

87
New cards

羊毛

Lông cừu (N)

88
New cards

暖和

Ấm áp (Vs) (Thời tiết, nhiệt độ, không khí, cảm giác cơ thể)

89
New cards

原價

Giá gốc (N)

90
New cards

刷卡

Quẹt thẻ (V-sep)

91
New cards

現金

Tiền mặt (N)

92
New cards

麻煩

Phiền phức (V)

93
New cards

簽名

Ký tên (V-sep)

94
New cards

破洞

Lủng lỗ (Vp-sep)

95
New cards

發票

Hóa đơn (N)

96
New cards

Làm (V)

97
New cards

退

Trả đổi (V)

98
New cards

Hoàn lại (V)

99
New cards

週年慶

Lễ kỷ niệm, anniversary

100
New cards

一般來說

Nói chung thì…