19.8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

税收优惠政策

Last updated 8:34 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

奇妙之处

/qímiào zhī chù/, danh từ , điểm kỳ diệu 奇妙之处 (qímiào zhī chù): điểm kỳ diệu 发现奇妙之处 (fāxiàn qímiào zhī chù): khám phá ra điều kỳ diệu 大自然的奇妙之处 (dà zìrán de qímiào zhī chù): sự kỳ diệu của thiên nhiên 体验奇妙之处 (tǐyàn qímiào zhī chù): trải nghiệm sự kỳ diệu

2
New cards

苍蝇

/cāng ying/, danh từ , con ruồi 苍蝇 (cāngying): con ruồi 打苍蝇 (dǎ cāngying): đập ruồi 一只苍蝇 (yì zhī cāngying): một con ruồi 无头苍蝇 (wútóu cāngying): ruồi mất đầu

3
New cards

伪装

/wěi zhuāng/, động từ , ngụy trang 伪装 (wěizhuāng): ngụy trang 善于伪装 (shànyú wěizhuāng): giỏi ngụy trang 撕下伪装 (sīxià wěizhuāng): xé bỏ lớp ngụy trang 伪装自己 (wěizhuāng zìjǐ): ngụy trang bản thân

4
New cards

狐猴

/hú hóu/, danh từ , vượn cáo 狐猴 (húhóu): vượn cáo 环尾狐猴 (huánwěi húhóu): vượn cáo đuôi vòng 野生狐猴 (yěshēng húhóu): vượn cáo hoang dã 保护狐猴 (bǎohù húhóu): bảo vệ vượn cáo

5
New cards

捍卫

/hàn wèi/, động từ , bảo vệ 捍卫 (hànwèi): bảo vệ 捍卫权利 (hànwèi quánlì): bảo vệ quyền lợi 捍卫尊严 (hànwèi zūnyán): bảo vệ tôn nghiêm 捍卫国家主权 (hànwèi guójiā zhǔquán): bảo vệ chủ quyền quốc gia

6
New cards

粗暴

/cū bào/, tính từ , thô bạo 粗暴 (cūbào): thô bạo 态度粗暴 (tàidù cūbào): thái độ thô bạo 粗暴干涉 (cūbào gānshè): can thiệp thô bạo 行为粗暴 (xíngwéi cūbào): hành vi thô bạo

7
New cards

不屑一顾

/bú xiè yí gù/, thành ngữ , không thèm ngó ngàng 不屑一顾 (búxièyígù): không thèm ngó ngàng 对…不屑一顾 (duì… búxièyígù): không thèm đếm xỉa đến… 显得不屑一顾 (xiǎnde búxièyígù): tỏ ra khinh khỉnh 完全不屑一顾 (wánquán búxièyígù): hoàn toàn không thèm để mắt tới

8
New cards

硬领

/yìng lǐng/, danh từ , cổ áo cứng 硬领 (yìnglǐng): cổ áo cứng 白色硬领 (báisè yìnglǐng): cổ áo cứng màu trắng 穿硬领衬衫 (chuān yìnglǐng chènshān): mặc sơ mi cổ cứng 换硬领 (huàn yìnglǐng): thay cổ áo cứng

9
New cards

打断

/dǎ duàn/, động từ , ngắt lời 打断 (dǎduàn): ngắt lời, làm gián đoạn 打断讲话 (dǎduàn jiǎnghuà): ngắt lời nói 被打断 (bèi dǎduàn): bị ngắt lời 粗暴地打断 (cūbào de dǎduàn): thô bạo ngắt lời

10
New cards

极度兴奋

/jí dù xīng fèn/, cụm từ , vô cùng hưng phấn 极度兴奋 (jídù xīngfèn): vô cùng hưng phấn 感到极度兴奋 (gǎndào jídù xīngfèn): cảm thấy vô cùng phấn khích 处于极度兴奋状态 (chǔyú jídù xīngfèn zhuàngtài): ở trạng thái cực kỳ hưng phấn 令人极度兴奋 (lìngrén jídù xīngfèn): làm người ta vô cùng hưng phấn

11
New cards

采取“一刀切”

/cǎi qǔ "yì dāo qiē"/, cụm từ , áp dụng rập khuôn 采取“一刀切” (cǎiqǔ "yìdāoqiē"): áp dụng rập khuôn, cào bằng 避免采取“一刀切” (bìmiǎn cǎiqǔ "yìdāoqiē"): tránh áp dụng chính sách cào bằng 不能采取“一刀切” (bùnéng cǎiqǔ "yìdāoqiē"): không thể áp dụng cách làm cào bằng 反对采取“一刀切” (fǎnduì cǎiqǔ "yìdāoqiē"): phản đối việc áp dụng cách làm rập khuôn

12
New cards

设置过渡期

/shè zhì guò dù qī/, cụm từ , thiết lập thời kỳ chuyển tiếp 设置过渡期 (shèzhì guòdùqī): thiết lập thời kỳ chuyển tiếp 合理设置过渡期 (hélǐ shèzhì guòdùqī): thiết lập thời gian chuyển tiếp hợp lý 要求设置过渡期 (yāoqiú shèzhì guòdùqī): yêu cầu có thời gian chuyển tiếp 延长设置过渡期 (yáncháng shèzhì guòdùqī): kéo dài thời gian chuyển tiếp

13
New cards

延迟

/yán chí/, động từ , trì hoãn 延迟 (yánchí): trì hoãn 延迟退休 (yánchí tuìxiū): lùi tuổi nghỉ hưu 延迟发货 (yánchí fāhuò): giao hàng chậm trễ 不可延迟 (bùkě yánchí): không thể trì hoãn

14
New cards

光伏行业

/guāng fú háng yè/, danh từ , ngành công nghiệp quang điện 光伏行业 (guāngfú hángyè): ngành công nghiệp quang điện 光伏行业发展 (guāngfú hángyè fāzhǎn): sự phát triển ngành quang điện 促进光伏行业 (cùjìn guāngfú hángyè): thúc đẩy ngành năng lượng mặt trời 光伏行业前景 (guāngfú hángyè qiánjǐng): triển vọng ngành quang điện

15
New cards

综合整治

/zōng hé zhěng zhì/, cụm từ , chỉnh đốn toàn diện 综合整治 (zōnghé zhěngzhì): chỉnh đốn toàn diện 环境综合整治 (huánjìng zōnghé zhěngzhì): cải tạo môi trường toàn diện 开展综合整治 (kāizhǎn zōnghé zhěngzhì): triển khai chỉnh đốn tổng hợp 实施综合整治 (shīshí zōnghé zhěngzhì): thực hiện chỉnh đốn toàn diện

16
New cards

“内卷式”竞争正

/"nèi juǎn shì" jìng zhēng zhèng/, cụm từ , cạnh tranh "nội cuốn" đang “内卷式”竞争正 (nèijuǎnshì jìngzhēng zhèng): cạnh tranh "nội cuốn" đang 陷入“内卷式”竞争正剧烈 (xiànrù "nèijuǎn shì" jìngzhēng zhèng jùliè): rơi vào sự cạnh tranh "nội cuốn" đang kịch liệt “内卷式”竞争正加剧 ("nèijuǎn shì" jìngzhēng zhèng jiājù): cạnh tranh kiểu "nội cuốn" đang gia tăng 摆脱“内卷式”竞争正当时 (bǎituō "nèijuǎn shì" jìngzhēng zhèng dāngshí): thoát khỏi cạnh tranh "nội cuốn" đang lúc này

17
New cards

企稳回暖

/qǐ wěn huí nuǎn/, động từ , ổn định và phục hồi 企稳回暖 (qǐwěnhuínuǎn): ổn định và phục hồi 经济企稳回暖 (jīngjì qǐwěnhuínuǎn): kinh tế ổn định và phục hồi 市场企稳回暖 (shìchǎng qǐwěnhuínuǎn): thị trường ổn định và ấm lên 呈现企稳回暖态势 (chéngxiàn qǐwěnhuínuǎn tàishì): xuất hiện xu hướng bình ổn phục hồi

18
New cards

有序退坡

/yǒu xù tuì pō/, cụm từ , giảm dần có trật tự 有序退坡 (yǒuxù tuìpō): giảm dần có trật tự 补贴有序退坡 (bǔtiē yǒuxù tuìpō): giảm dần trợ cấp có kiểm soát 实现有序退坡 (shíxiàn yǒuxù tuìpō): thực hiện việc giảm dần có trật tự 政策有序退坡 (zhèngcè yǒuxù tuìpō): chính sách giảm dần có hệ thống

19
New cards

征管力度的规范

/zhēng guǎn lì dù de guī fàn/, cụm danh từ , sự chuẩn hóa mức độ quản lý thu 征管力度的规范 (zhēngguǎn lìdù de guīfàn): sự chuẩn hóa mức độ quản lý thu 加强征管力度的规范 (jiāqiáng zhēngguǎn lìdù de guīfàn): tăng cường chuẩn hóa mức độ quản lý thu 完善征管力度的规范 (wánshàn zhēngguǎn lìdù de guīfàn): hoàn thiện quy chuẩn cường độ quản lý thu 落实征管力度的规范 (luòshí zhēngguǎn lìdù de guīfàn): thực thi chuẩn hóa mức độ quản lý thu

20
New cards

招商引资

/zhāo shāng yǐn zī/, cụm từ , thu hút đầu tư 招商引资 (zhāoshāng yǐnzī): thu hút đầu tư 加大招商引资 (jiādà zhāoshāng yǐnzī): đẩy mạnh thu hút đầu tư 招商引资项目 (zhāoshāng yǐnzī xiàngmù): dự án thu hút đầu tư 创新招商引资 (chuàngxīn zhāoshāng yǐnzī): đổi mới cách thu hút đầu tư

21
New cards

涉税问题

/shè shuì wèn tí/, danh từ , vấn đề liên quan đến thuế 涉税问题 (shèshuì wèntí): vấn đề liên quan đến thuế 处理涉税问题 (chǔlǐ shèshuì wèntí): xử lý vấn đề liên quan đến thuế 解决涉税问题 (jiějué shèshuì wèntí): giải quyết vấn đề về thuế 排查涉税问题 (páichá shèshuì wèntí): rà soát vấn đề về thuế

22
New cards

涉税问题

/shè shuì wèn tí/, danh từ , vấn đề liên quan đến thuế 涉税问题 (shèshuì wèntí): vấn đề liên quan đến thuế 处理涉税问题 (chǔlǐ shèshuì wèntí): xử lý vấn đề liên quan đến thuế 解决涉税问题 (jiějué shèshuì wèntí): giải quyết vấn đề về thuế 排查涉税问题 (páichá shèshuì wèntí): rà soát vấn đề về thuế

23
New cards

区域性

/qū yù xìng/, tính từ , mang tính khu vực 区域性 (qūyùxìng): mang tính khu vực 区域性经济 (qūyùxìng jīngjì): kinh tế mang tính khu vực 区域性特征 (qūyùxìng tèzhēng): đặc trưng khu vực 区域性中心 (qūyùxìng zhōngxīn): trung tâm khu vực