1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
circumstantially
(adv) một cách đột ngột
circumstantial
(adj) thuộc về tình huống
occupant
(n) người ở 1 nơi nào đó, người chiếm giữ

apprehend
(v) hiểu, nhận biết
apprehension
(n) sự e ngại

apprehensive
(adj) e sợ
circumstance
(n) tình huống, hoàn cảnh

condition
(v) đặt điều kiện; (n) điều kiện
conditional
(adj) có điều kiện

indicate
(v) chỉ ra

indicator
(n) chỉ báo

indication
(n) sự chỉ ra

fluctuate
(v) dao động

fluctuation
(n) sự dao động

fluctuating
(gerund) sự dao động

occupy
(v) chiếm (không gian, thời gian)

occupancy
(n) sự chiếm giữ, việc sử dụng
