1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
体重
tǐzhòng: cân nặng, trọng lượng cơ thể - 体重变化
成年人
chéngniánrén: người trưởng thành - 80名成年人
早餐
zǎocān: bữa sáng - 早餐之前
至少
zhìshǎo: ít nhất - 至少连续7天以上
下降
xiàjiàng: giảm xuống, hạ xuống - 体重立即下降
院校
yuànxiào: trường học, học viện - 医学院校
临时
línshí: tạm thời - 临时变化
视为
shìwéi: coi là, xem như - 应该被视为正常现象
阻止
zǔzhǐ: ngăn chặn, ngăn cản - 阻止这一上升趋势