HSK5 16 SPM

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

9 Terms

1
New cards

体重

tǐzhòng: cân nặng, trọng lượng cơ thể - 体重变化

2
New cards

成年人

chéngniánrén: người trưởng thành - 80名成年人

3
New cards

早餐

zǎocān: bữa sáng - 早餐之前

4
New cards

至少

zhìshǎo: ít nhất - 至少连续7天以上

5
New cards

下降

xiàjiàng: giảm xuống, hạ xuống - 体重立即下降

6
New cards

院校

yuànxiào: trường học, học viện - 医学院校

7
New cards

临时

línshí: tạm thời - 临时变化

8
New cards

视为

shìwéi: coi là, xem như - 应该被视为正常现象

9
New cards

阻止

zǔzhǐ: ngăn chặn, ngăn cản - 阻止这一上升趋势