1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abrupt (adj)
đột ngột
accumulate (v)
tích lũy, tích tụ
ascites (n)
bệnh cổ trướng
Bloated (adj)
sưng lên, phồng lên do chứa quá nhiều khí, dịch, thức ăn
Burp (v)
Ợ hơi (phổ biến )
Belch (v)
ợ hơi (y khoa)
Cirrhosis (n)
bệnh xơ gan
Compensation (n)
sự bù (bồi thường)
Coronary (adj)
thuộc về mạch vành
Concussion (n)
sự chấn động , choáng
Diffusion (n)
sự khuếch tán
Dissipate (v)
hao mòn, tiêu tan
Etiology (n)
căn nguyên của bệnh
Enema (n)
sự thụt tháo
flatulence (n)
sự đầy hơi
Gassy (adj)
đầy khí, đầy hơi
Heave (v)
nôn ọe
Hemorrhoids (n)
bệnh trĩ
Hydrostatic (adj)
thủy tĩnh
Hypoxia (n)
sự giảm oxy máu
Interstitial (adj)
kẽ, khe hở
Laxative (n)
thuốc nhuận tràng
Malar flush
sự đỏ má
Occurrence (n)
sự xảy ra
Oncotic pressure (n)
áp suất keo
Prevalence (n)
sự lưu hành, thịnh hành, phổ biến
Palsy
hội chứng liệt tê liệt
Pleurisy (n)
bệnh viêm màng phổi
Projectile (adj)
có thể phóng ra, bắn ra
Retch (v)
nôn ọe
Stroke (n)
đột quỵ
Tarry (adj)
đen lại (= melena )
Thrombolysis (n)
sự tan huyết khối
Thrombus (n)
huyết khối
Viscosity (n)
độ dính, độ nhớt