1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
frisbee
Đĩa ném
vacuum cleaner
máy hút bụi
= a cleaning appliance
predecessor
(n) người tiền nhiệm , bậc tiền bối
UK /ˈpriː.dɪˌses.ər/ US /ˈpred.ə.ses.ɚ/
docking station
n. trạm kết nối
set off/out
khởi hành, lên đường, bắt đầu
sense
(n) cảm giác, khả năng phán đoán
eg: I got the _____ it would be better to get my prescription filled right away.
sensor
cảm biến, thiết bị cảm biến
untangle
gỡ rối, tháo gỡ
trundle
lăn vòng
rinse (off)
Súc, rửa (súc miệng, rửa tay)
invisible
vô hình, tàng hình
doorway
ngưỡng cửa, cửa ra vào
mole hill
n. ụ đất do con chuột chũi đào lên
a small pile of earth pushed up to the surface of the ground by the digging of a mole (= a mammal that lives underground):
mop
lau chùi
inflatable
có thể bơm phồng
dummy
hình nộm
crease
Nếp nhăn, nếp gấp
patrol
v. tuần tra
lawn
n. bãi cỏ
mow the lawn
cắt cỏ