Thẻ ghi nhớ: Vocabulary_ Reading Domestic robots | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

frisbee

Đĩa ném

<p>Đĩa ném</p>
2
New cards

vacuum cleaner

máy hút bụi

= a cleaning appliance

<p>máy hút bụi</p><p>= a cleaning appliance</p>
3
New cards

predecessor

(n) người tiền nhiệm , bậc tiền bối

UK /ˈpriː.dɪˌses.ər/ US /ˈpred.ə.ses.ɚ/

<p>(n) người tiền nhiệm , bậc tiền bối</p><p>UK /ˈpriː.dɪˌses.ər/ US /ˈpred.ə.ses.ɚ/</p>
4
New cards

docking station

n. trạm kết nối

<p>n. trạm kết nối</p>
5
New cards

set off/out

khởi hành, lên đường, bắt đầu

<p>khởi hành, lên đường, bắt đầu</p>
6
New cards

sense

(n) cảm giác, khả năng phán đoán

eg: I got the _____ it would be better to get my prescription filled right away.

7
New cards

sensor

cảm biến, thiết bị cảm biến

<p>cảm biến, thiết bị cảm biến</p>
8
New cards

untangle

gỡ rối, tháo gỡ

<p>gỡ rối, tháo gỡ</p>
9
New cards

trundle

lăn vòng

<p>lăn vòng</p>
10
New cards

rinse (off)

Súc, rửa (súc miệng, rửa tay)

<p>Súc, rửa (súc miệng, rửa tay)</p>
11
New cards

invisible

vô hình, tàng hình

<p>vô hình, tàng hình</p>
12
New cards

doorway

ngưỡng cửa, cửa ra vào

<p>ngưỡng cửa, cửa ra vào</p>
13
New cards

mole hill

n. ụ đất do con chuột chũi đào lên

a small pile of earth pushed up to the surface of the ground by the digging of a mole (= a mammal that lives underground):

<p>n. ụ đất do con chuột chũi đào lên</p><p>a small pile of earth pushed up to the surface of the ground by the digging of a mole (= a mammal that lives underground):</p>
14
New cards

mop

lau chùi

<p>lau chùi</p>
15
New cards

inflatable

có thể bơm phồng

<p>có thể bơm phồng</p>
16
New cards

dummy

hình nộm

<p>hình nộm</p>
17
New cards

crease

Nếp nhăn, nếp gấp

<p>Nếp nhăn, nếp gấp</p>
18
New cards

patrol

v. tuần tra

<p>v. tuần tra</p>
19
New cards

lawn

n. bãi cỏ

<p>n. bãi cỏ</p>
20
New cards

mow the lawn

cắt cỏ

<p>cắt cỏ</p>