Thẻ ghi nhớ: 교통 관련 어휘 및 표현 (2): Những cấu trúc và từ vựng liên quan đến giao thông (2) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:18 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

(1)번 출구

cổng số 1, cửa ra số 1

2
New cards

(1)호선

đường tàu số 1

3
New cards

환승역

ga trung chuyển, ga đổi tàu

4
New cards

갈아타는 곳

nơi đổi tuyến

5
New cards

방면

hướng

6
New cards

đi

7
New cards

교통 카드

thẻ giao thông

8
New cards

기본요금

phí cơ bản

9
New cards

노선도

bản đồ lộ trình

10
New cards

골목

ngõ, hẻm

11
New cards

모퉁이

góc đường

12
New cards

건널목

lối xe lửa đi qua, cổng xe lửa đi ngang qua đường

13
New cards

삼거리

ngã ba

14
New cards

사거리

ngã tư

15
New cards

버스 전용 도로

đường dành riêng cho xe buýt

16
New cards

건물

tòa nhà

17
New cards

마트

siêu thị

18
New cards

미용실

tiệm làm tóc (nữ)

19
New cards

주유소

trạm xăng