1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(1)번 출구
cổng số 1, cửa ra số 1
(1)호선
đường tàu số 1
환승역
ga trung chuyển, ga đổi tàu
갈아타는 곳
nơi đổi tuyến
방면
hướng
행
đi
교통 카드
thẻ giao thông
기본요금
phí cơ bản
노선도
bản đồ lộ trình
골목
ngõ, hẻm
모퉁이
góc đường
건널목
lối xe lửa đi qua, cổng xe lửa đi ngang qua đường
삼거리
ngã ba
사거리
ngã tư
버스 전용 도로
đường dành riêng cho xe buýt
건물
tòa nhà
마트
siêu thị
미용실
tiệm làm tóc (nữ)
주유소
trạm xăng