LESSON 5 - Des c12.Unit 6: Word form

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:27 PM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

Antique (n/adj) /ænˈtiːk/

đồ cổ; cổ xưa

2
New cards

Antiquity (n) /ænˈtɪkwəti/

tình trạng cổ xưa; thời cổ đại; người xưa

3
New cards

antiquated (adj) /ˈæntɪkweɪtɪd/

cổ xưa, cũ kỹ, không hợp thời

4
New cards

apply (v) /əˈplaɪ/

áp dụng; nộp đơn

5
New cards

reapply (v) /ˌriːəˈplaɪ/

nộp đơn lại; thoa lại; áp dụng lại

6
New cards

misapply (v) /ˌmɪsəˈplaɪ/

dùng sai; áp dụng sai

7
New cards

applicant (n) /ˈæplɪkənt/

ứng cử viên; người nộp đơn

8
New cards

application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/

đơn xin việc; sự áp dụng

9
New cards

(in)applicability (n) /ˌɪnəˌplɪkəˈbɪləti/

tính (không) thể áp dụng được

10
New cards

(in)applicable (adj) /ˌɪnəˈplɪkəbl/

(không) thể áp dụng được

11
New cards

(mis)applied (v) /ˌmɪsəˈplaɪd/

(bị) áp dụng sai

12
New cards

compete (v) /kəmˈpiːt/

cạnh tranh; thi đấu

13
New cards

competition (n) /ˌkɒmpəˈtɪʃn/

cuộc thi; sự cạnh tranh

14
New cards

competitor (n) /kəmˈpetɪtər/

đối thủ; người dự thi

15
New cards

competitiveness (n) /kəmˈpetətɪvnəs/

tính cạnh tranh; tính ganh đua

16
New cards

(un)competitive(ly) (adj/adv) /ˌʌnkəmˈpetətɪv(li)/

(không) mang tính cạnh tranh

17
New cards

employ (v) /ɪmˈplɔɪ/

thuê; tuyển dụng

18
New cards

employee (n) /ɪmˈplɔɪiː/

nhân viên

19
New cards

(un)employed (adj) /ˌʌnɪmˈplɔɪd/

(thất nghiệp); có việc làm

20
New cards

underemployed (adj) /ˌʌndərɪmˈplɔɪd/

bán thất nghiệp; không được sử dụng hết năng lực

21
New cards

(un)employable (adj) /ɪmˈplɔɪəbl/

(không) có thể tuyển dụng được

22
New cards

end (v) /end/

kết thúc

23
New cards

ending (n) /ˈendɪŋ/

sự kết thúc; đoạn kết

24
New cards

unending (adj) /ʌnˈendɪŋ/

không dừng; vô tận; bất tận

25
New cards

endless(ly) (adj/adv) /ˈendləs(li)/

không ngừng; bất tận

26
New cards

event (n) /ɪˈvent/

sự kiện

27
New cards

eventuality (n) /ɪˌventʃuˈæləti/

sự việc có thể xảy ra

28
New cards

(un)eventful (adj) /ˌʌnɪˈventfl/

(không) có sự kiện đáng chú ý

29
New cards

eventual(ly) (adj/adv) /ɪˈventʃuəl(li)/

cuối cùng; rốt cuộc

30
New cards

expect (v) /ɪkˈspekt/

mong đợi

31
New cards

expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃn/

sự mong đợi

32
New cards

expectancy (n) /ɪkˈspektənsi/

tình trạng mong đợi; tuổi thọ dự tính

33
New cards

expectant(ly) (adj/adv) /ɪkˈspektənt(li)/

có tính chất mong đợi

34
New cards

(un)expected(ly) (adj/adv) /ˌʌnɪkˈspektɪd(li)/

(không) được mong đợi

35
New cards

future (n) /ˈfjuːtʃər/

tương lai

36
New cards

futurist (n) /ˈfjuːtʃərɪst/

người theo thuyết vị lai

37
New cards

futuristic(ally) (adj/adv) /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk(li)/

thuộc về thuyết vị lai

38
New cards

History (n) /ˈhɪstri/

lịch sử

39
New cards

Historian (n) /hɪˈstɔːriən/

nhà sử học

40
New cards

Historic (adj) /hɪˈstɒrɪk/

được ghi vào lịch sử; có tính chất lịch sử

41
New cards

Historical(ly) (adj/adv) /hɪˈstɒrɪkl(i)/

có liên quan đến lịch sử

42
New cards

Incident (n) /ˈɪnsɪdənt/

sự cố; sự việc

43
New cards

Incidence (n) /ˈɪnsɪdəns/

sự tác động; phạm vi ảnh hưởng; tỷ lệ xảy ra

44
New cards

Coincidence (n) /kəʊˈɪnsɪdəns/

sự trùng hợp

45
New cards

Incidental(ly) (adj/adv) /ˌɪnsɪˈdentl(i)/

ngẫu nhiên; tình cờ; bất ngờ

46
New cards

Coincidental(ly) (adj/adv) /kəʊˌɪnsɪˈdentl(i)/

có tính trùng hợp

47
New cards

Job (n) /dʒɒb/

công việc

48
New cards

Jobbing (adj) /ˈdʒɒbɪŋ/

làm việc vặt; làm việc linh tinh

49
New cards

Jobless (adj) /ˈdʒɒbləs/

thất nghiệp

50
New cards

Last (adj) /lɑːst/

cuối cùng; kéo dài

51
New cards

Outlast (v) /aʊtˈlɑːst/

tồn tại lâu hơn

52
New cards

Lasting (adj) /ˈlɑːstɪŋ/

kéo dài; lâu bền

53
New cards

Everlasting (adj) /ˌevəˈlɑːstɪŋ/

vĩnh viễn; bất diệt

54
New cards

Lastly (adv) /ˈlɑːstli/

cuối cùng; sau cùng

55
New cards

Manage (v) /ˈmænɪdʒ/

quản lý; xoay xở

56
New cards

Managerial (adj) /ˌmænəˈdʒɪəriəl/

thuộc quản lý

57
New cards

Mismanage (v) /ˌmɪsˈmænɪdʒ/

quản lý tồi; quản lý sai

58
New cards

Manager (n) /ˈmænɪdʒər/

nhà quản lý

59
New cards

Manageress (n) /ˌmænɪdʒəˈres/

nữ quản lý; nữ quản đốc

60
New cards

(Mis)management (n) /(mɪs)ˈmænɪdʒmənt/

sự quản lý; sự quản lý tồi

61
New cards

(Un)manageable (adj) /(ʌn)ˈmænɪdʒəbl/

(không) có thể quản lý được

62
New cards

Mismanaged (adj) /ˌmɪsˈmænɪdʒd/

quản lý sai

63
New cards

Managing (adj) /ˈmænɪdʒɪŋ/

trông nom; quản lý; khéo quản lý

64
New cards

Moment (n) /ˈməʊmənt/

khoảnh khắc

65
New cards

Momentous (adj) /məˈmentəs/

quan trọng; trọng yếu

66
New cards

Momentary (adj) /ˈməʊməntri/

chốc lát; nhất thời; thoáng qua

67
New cards

Momentarily (adv) /ˈməʊməntrəli/

một cách ngắn ngủi; thoáng qua

68
New cards

Period (n) /ˈpɪəriəd/

giai đoạn; thời kỳ

69
New cards

Periodical (n) /ˌpɪəriˈɒdɪkl/

tạp chí xuất bản định kỳ

70
New cards

Periodic(ally) (adj/adv) /ˌpɪəriˈɒdɪk(li)/

định kỳ; thường kỳ

71
New cards

Produce (n/v) /v. prəˈdjuːs; n. ˈprɒdjuːs/

sản xuất; sản sinh; nông sản

72
New cards

Producer (n) /prəˈdjuːsər/

nhà sản xuất

73
New cards

Product (n) /ˈprɒdʌkt/

sản phẩm

74
New cards

Productivity (n) /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

năng suất

75
New cards

Production (n) /prəˈdʌkʃn/

sự sản xuất

76
New cards

Counterproductive (adj) /ˌkaʊntərprəˈdʌktɪv/

phản tác dụng

77
New cards

(Un)productive(ly) (adj/adv) /(ʌn)prəˈdʌktɪv(li)/

(không) có năng suất; (không) sinh lợi

78
New cards

Time (n) /taɪm/

thời gian

79
New cards

Mistime (v) /ˌmɪsˈtaɪm/

nói hoặc làm không đúng lúc

80
New cards

Timer (n) /ˈtaɪmər/

thiết bị bấm giờ

81
New cards

Timing (n) /ˈtaɪmɪŋ/

sự tính toán về thời gian; thời điểm

82
New cards

Overtime (n) /ˈəʊvətaɪm/

giờ làm thêm

83
New cards

Timetable (n) /ˈtaɪmteɪbl/

thời khóa biểu

84
New cards

Timelessness (n) /ˈtaɪmləsnəs/

sự vô tận; tính vượt thời gian

85
New cards

(Un)timely (adj) /(ʌn)ˈtaɪmli/

xảy ra đúng lúc; hợp thời (hoặc không)

86
New cards

Timeless(ly) (adj/adv) /ˈtaɪmləs(li)/

vô tận; mãi mãi; vượt thời gian

87
New cards

Work (n/v) /wɜːk/

công việc; làm việc

88
New cards

Rework (v) /ˌriːˈwɜːk/

làm lại; gia công lại

89
New cards

Overwork (v) /ˌəʊvəˈwɜːk/

làm việc quá sức

90
New cards

Worker (n) /ˈwɜːkər/

công nhân; người lao động

91
New cards

Works (n) /wɜːks/

công trường; tác phẩm nghệ thuật

92
New cards

Reworking (n) /ˌriːˈwɜːkɪŋ/

sự chế biến lại; sự làm lại

93
New cards

Workplace (n) /ˈwɜːkpleɪs/

chỗ làm; nơi làm việc

94
New cards

Overworked (adj) /ˌəʊvəˈwɜːkt/

làm việc quá mức; quá sức

95
New cards

Working (n) /ˈwɜːkɪŋ/

sự làm việc; sự hoạt động

96
New cards

(Un)workable (adj) /(ʌn)ˈwɜːkəbl/

(không) thể làm được; khả thi