HSG 12 ĐN BẢNG A

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

potentially

có khả năng; có thể (= possibly)

2
New cards

seamlessly

một cách trơn tru, liền mạch

3
New cards

promptly

ngay lập tức; kịp thời

4
New cards

a component of sth

thành phần; bộ phận cấu thành

5
New cards

throw sth off

làm cái gì chệch hướng/xáo trộn

6
New cards

setback

trở ngại; sự thụt lùi

7
New cards

keep one's composure

giữ bình tĩnh/điềm tĩnh

8
New cards

lug

mang/vác một vật nặng, cồng kềnh một cách khó khăn

9
New cards

terrain

địa hình

10
New cards

further (v)

thúc đẩy; phát triển thêm

11
New cards

incite

kích động, xúi giục

12
New cards

elicit

khơi gợi; làm xuất hiện (phản ứng/thông tin)

13
New cards

plausibly

một cách hợp lý/có vẻ có thể tin được

14
New cards

prospectively

theo hướng tương lai; xét về tương lai

15
New cards

constituent

thành phần cấu thành

16
New cards

compartment

ngăn; khoang

17
New cards

complement

thứ bổ sung/làm hoàn thiện

18
New cards

a component of sth 1 bộ phận, thành viên của cgi

19
New cards

in full swing

đang diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ

20
New cards

go against the grain

trái với bản tính/quan điểm

21
New cards

hem sb/sth in

bao vây, vây quanh

22
New cards

hand over fist

rất nhanh, liên tục

23
New cards

on the quiet

bí mật

24
New cards

let sb off

tha cho ai

25
New cards

let sb off with a warning

chỉ cảnh cáo ai chứ 0 phạt

26
New cards

fly at sb

nổi nóng/tấn công ai

27
New cards

touch sth up

chỉnh sửa, tô lại

28
New cards

quick on the uptake

tiếp thu nhanh

29
New cards

be done for

tiêu rồi, gặp rắc rối lớn

30
New cards

Come off it!

Thôi đi! / Đừng có mà!

31
New cards

well, So be it.

Thôi thì đành vậy / Cứ vậy đi

32
New cards

full swing

đang diễn ra sôi nổi

33
New cards

engrossed in

chăm chú/say mê vào

34
New cards

go against the grain

trái với bản tính/quan điểm

35
New cards

hem sth in

bao vây, vây quanh

36
New cards

hand over fist

rất nhanh, liên tục

37
New cards

on the quiet

bí mật

38
New cards

let sb off with a warning

tha cho ai, 0 phạt mà chỉ cảnh cáo

39
New cards

fly at sb

nổi nóng/tấn công ai

40
New cards

touch sth up

chỉnh sửa/tô lại

41
New cards

quick on the uptake

tiếp thu nhanh

42
New cards

be done for

tiêu rồi, gặp rắc rối lớn

43
New cards

reputable

có uy tín

44
New cards

spanking new

mới tinh

45
New cards

full-length photo

ảnh toàn thân

46
New cards

full-fledged

hoàn chỉnh, đầy đủ tư cách

47
New cards

full-scale

quy mô lớn/đầy đủ

48
New cards

confiscate

tịch thu

49
New cards

complexion

nước da

50
New cards

swarthy

có làn da sẫm/rám

51
New cards

be stopped short

đang định làm một việc kia, thì bất ngờ bị việc này làm chững lại

52
New cards

keep one's temper

kiềm chế cơn giận

53
New cards

lose one's temper

nổi nóng

54
New cards

put sb on the spot

đặt ai vào tình thế khó xử

55
New cards

live it up

tận hưởng cuộc sống

56
New cards

overstep the mark

vượt quá giới hạn

57
New cards
58
New cards
59
New cards

enlightening

giúp mở mang hiểu biết

60
New cards

anti-depressant thuốc chống trầm

61
New cards

desirous of sth/doing sth

mong muốn điều gì

62
New cards

absentee

người vắng mặt

63
New cards

absence

sự vắng mặt

64
New cards

gatecrash

lẻn vào sự kiện khi không được mời

65
New cards

gatecrasher

người lẻn vào tiệc

66
New cards

antiseptic

chất sát khuẩn

67
New cards

disinfectant(s)

chất khử trùng

68
New cards

objectionable

đáng phản đối/không thể chấp nhận

69
New cards

by and large

nhìn chung, nói chung

70
New cards

upkeep

sự bảo trì/bảo dưỡng

71
New cards

formulae

các công thức (số nhiều của formula)

72
New cards

eccentric

lập dị, kỳ quặc

73
New cards

consign sth to the bin

vứt cái gì vào thùng rác

74
New cards

a leading authority

chuyên gia hàng đầu

75
New cards

subject sth to scrutiny

xem xét kỹ lưỡng cái gì

76
New cards

arrive at a conclusion

đi đến kết luận

77
New cards

fruitful collaboration

sự hợp tác hiệu quả

78
New cards

prove one's worth

chứng tỏ năng lực/giá trị của mình