1/22
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
よく:
rõ, kỹ
だいたい:
đại khái, cơ bản....
すこし:
một tý, 1 chút
あまり:
không....lắm
ぜんぜん:
hoàn toàn...không
とても:
rất
すこし:
hơi hơi
あまり:
không...lắm
なかなか:
hầu như....không
ぜんぜん:
hoàn toàn....không
いつも:
luôn luôn, lúc nào cũng
よく:
hay, thường
ときどき:
thỉnh thoảng
たまに:
thi thoảng
いちども:
một lần cũng....không
たくさん:
nhiều
すこし:
một ít
ちょっと:
một chút
ちっとも:
một chút cũng...không
ぐらい:
khoảng
ほど:
khoảng
しか (+ません):
chỉ
だけ:
chỉ