1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Demographics
(n) nhân khẩu học (số liệu về dân số như độ tuổi, thu nhập…)
Population density
(n) mật độ dân số
Birth rate
(n) tỷ lệ sinh
Death rate / Mortality rate
(n) tỷ lệ tử
Life expectancy
(n) tuổi thọ trung bình (đồng nghĩa với longevity)
Aging population
(n) dân số già, sự già hóa dân số
Baby boom
(n) sự bùng nổ trẻ sơ sinh (thời kỳ tỷ lệ sinh tăng đột biến)
Fertility rate
(n) tỷ lệ sinh sản (số con trung bình của một phụ nữ)
Census
(n) cuộc tổng điều tra dân số
Growth rate
(n) tỷ lệ tăng trưởng
Migration pattern
(n) xu hướng di cư, mô hình di cư
Immigration
(n) sự nhập cư (đến sống hẳn ở nước khác)
Emigration
(n) sự xuất cư (rời khỏi nước mình để sang nước khác)
Brain drain
(n) nạn chảy máu chất xám
Depopulation
(n) sự sụt giảm dân số nghiêm trọng
Overpopulation
(n) sự quá tải dân số
Labor shortage
(n) sự thiếu hụt lực lượng lao động
Workforce / Labor force
(n) lực lượng lao động
Socio-economic burden
(n) gánh nặng kinh tế - xã hội
Pension system
(n) hệ thống lương hưu
Urban sprawl
(n) sự đô thị hóa tự phát, vết dầu loang (đô thị mở rộng mất kiểm soát)
Metropolis
(n) đô thị lớn, siêu thành phố
Demographic dividend
(n) cơ cấu dân số vàng (lợi tức nhân khẩu học)
Booming
(adj) bùng nổ, phát triển nhanh chóng
Dwindle
(v) suy giảm dần, thu nhỏ lại (ví dụ: dwindling population)
Surpass
(v) vượt qua, vượt trội hơn (thường dùng khi so sánh số liệu dân số)
Accurate
(adj) chính xác
Skewed
(adj) bị lệch, không cân đối (ví dụ: skewed gender ratio - lệch tỷ lệ giới tính)
Proportion
(n) tỷ lệ, phần (trong một tổng thể)
Projections
(n) các dự báo, dự tính (dựa trên xu hướng hiện tại)