1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
literary movement
trào lưu văn học
congruous
(a) phù hợp; nhất quán
pretentious
(a) khoa trương, ra vẻ
pretend
(v) giả vờ
refute
(v) bác bỏ
provoke
(v) chọc tức, khiêu khích
provocateur
(n) kẻ khiêu khích
refute
(v) bác bỏ
tentacle
(n) xúc tu
obliterate
(v) xóa sạch dấu vết / phá hủy hoàn toàn
trace
(n) dấu vết, dấu tích
portal
(n) cánh cổng (cổng chính đồ sộ, lăng tẩm,…)
spectral
(a) (thuộc) bóng ma; như bóng ma
indication
(n) dấu hiệu / sự chỉ ra
debris
(n) mảnh vụn, mảnh vỡ / vôi gạch đổ nát
recollection
(n) sự hồi tưởng / hồi ức