Urban and rural

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/117

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:00 PM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

118 Terms

1
New cards

mitigate = alleviate = reduce

v. giảm

2
New cards

suburbs = outskirts

n. vùng ngoại ô

3
New cards

rural/rustic lifestyle

lối sống ở nông thôn

4
New cards

cause = root cause = factor

nguyên nhân, tác nhân

5
New cards

solution = remedy = measure

giải pháp, biện pháp

6
New cards

facilities = amenities

n. cơ sở vật chất

7
New cards

commuter

n. người đi làm, đi học hàng ngày = phương tiện công cộng

8
New cards

commute

v. di chuyển giữa nhà và nơi làm việc, học

9
New cards

infracstructure

n. cơ sở hạ tầng (quy mô lớn)

10
New cards

migration

n. sự di cư

11
New cards

urbanisation

n. đô thị hóa

12
New cards

megacity

n. siêu đô thị

13
New cards

overcrowded = overpopulated

a. quá đông đúc

14
New cards

completion

n. sự hoàn thành

15
New cards

elimination

n. sự loại trừ

16
New cards

eliminate

v. loại trừ

17
New cards

imitation

n. sự bắt chước

18
New cards

creep up

v.phr tăng dần 1 cách chậm chạp

19
New cards

decompose

v. phân hủy

20
New cards

forbidden

a. cản trở

21
New cards

sophisticated

a. tinh vi, tiên tiến

22
New cards

constant

a. liên tục

23
New cards

cautiously

adv. 1 cách cẩn trọng

24
New cards

coexist

v. cùng tồn tại

25
New cards

wary

n. sự ngầm hiểu

26
New cards

forerunner

n. người tiên phong

27
New cards

metropolis

n. đô thị lớn

28
New cards

municipal

a. thuộc đô thị

29
New cards

mysterious

a. bí ẩn

30
New cards

archaological

a. thuộc khảo cổ học

31
New cards

contemporary

a. đồng thời, cùng thời

32
New cards

differentiate

v. phân biệt

33
New cards

forward-looking

a. hướng tới tương lai

34
New cards

prosperous

a. thịnh vượng, phát đạt

35
New cards

cosmopolitan

n. mang tính quốc tế

36
New cards

ancestor

n. tổ tiên

37
New cards

tribe

n. bộ tộc, bộ lạc

38
New cards

a handful of something

1 số ít của gì đó

39
New cards

postulate = require

v. yêu cầu

40
New cards

bare hands

tay trần

41
New cards

dig up

v. đào lên

42
New cards

wove

v. dệt, đan

43
New cards

desert

v. bỏ hoang

44
New cards

invasion

n. cuộc xâm lược, xâm chiếm

45
New cards

artefact

n. hiện vật, cổ vật

46
New cards

ritual

n. nghi thức

47
New cards

sacrifice

n.v hi sinh, từ bỏ, hiến tế

48
New cards

entrepreneur

n. doanh nhân

49
New cards

chairman

n. chủ tịch

50
New cards

gnat

n. muỗi, ruồi

51
New cards

spirals

n.v xoắn ốc

52
New cards

lowercase

n. chữ viết thường

53
New cards

franchising

n. nhượng quyền thương mại

54
New cards

standardized

v. tiêu chuẩn hóa

55
New cards

structural

a. mang tính hệ thống

56
New cards

revolution

n. cuộc cách mạng, cải tổ

57
New cards

sprawl

v. ngổn ngang, rộng lớn

58
New cards

headquater

n. trụ sở

59
New cards

pipe

n. đường ống

60
New cards

duct

n. ống gió

61
New cards

preinstall

v. cài đặt sẵn

62
New cards

bolt

n. bu lông

63
New cards

stack

v. chồng lên

64
New cards

crane

n. cần cẩu

65
New cards

wire

n. dây điện

66
New cards

diagonal bracing

n. thanh giằng chéo

67
New cards

insulated

a. cách nhiệt

68
New cards

exterior

a. bên ngoài

69
New cards

attribute

n.v. thuộc tính, biểu hiện

70
New cards

non-pressuried boiler

nồi hơi không chịu áp suất cao

71
New cards

fortune

n. gia tài, vận may

72
New cards

shortages

n. sự thiếu hụt

73
New cards

obstacle

n. trở ngại

74
New cards

overhead

n. chi phí chung

75
New cards

fueled by

v. thúc đẩy bởi

76
New cards

boom

v. phát triển mạnh, bùng nổ

77
New cards

conspired to

v. cùng góp phần tạo ra kết quả

78
New cards

the collapse of something

sự sụp đổ của

79
New cards

to convince someone to do something

thuyết phục ai đó làm gì

80
New cards

refit

v. cải tạo, tân trang

81
New cards

draft

v. soạn thảo

82
New cards

withstand

v. chịu được

83
New cards

load bearing

chịu đựng

84
New cards

concrete

n. bê tông

85
New cards

prefabricated

a. được chế tạo sẵn

86
New cards

justify the effort

xứng đáng với nỗ lực

87
New cards

chaotic

a. lộn xộn

88
New cards

joint

n. đầu nối

89
New cards

refer to

v. đề cập đến

90
New cards

prospect

n. triển vọng

91
New cards

conceive of

v. hình dung

92
New cards

vigorous

a. mạnh mẽ

93
New cards

demand for something

nhu cầu về thứ gì

94
New cards

facilitate

v. tạo điều kiện, làm cho dễ dàng

95
New cards

teleworking = remote working

làm việc từ xa

96
New cards

spectacular

a. ấn tượng

97
New cards

further

adv. xa hơn, thêm nữa

98
New cards

as far as something be concerned

xét về

99
New cards

extent to

mức độ đến

100
New cards

abolish

v. bãi bỏ