1/117
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mitigate = alleviate = reduce
v. giảm
suburbs = outskirts
n. vùng ngoại ô
rural/rustic lifestyle
lối sống ở nông thôn
cause = root cause = factor
nguyên nhân, tác nhân
solution = remedy = measure
giải pháp, biện pháp
facilities = amenities
n. cơ sở vật chất
commuter
n. người đi làm, đi học hàng ngày = phương tiện công cộng
commute
v. di chuyển giữa nhà và nơi làm việc, học
infracstructure
n. cơ sở hạ tầng (quy mô lớn)
migration
n. sự di cư
urbanisation
n. đô thị hóa
megacity
n. siêu đô thị
overcrowded = overpopulated
a. quá đông đúc
completion
n. sự hoàn thành
elimination
n. sự loại trừ
eliminate
v. loại trừ
imitation
n. sự bắt chước
creep up
v.phr tăng dần 1 cách chậm chạp
decompose
v. phân hủy
forbidden
a. cản trở
sophisticated
a. tinh vi, tiên tiến
constant
a. liên tục
cautiously
adv. 1 cách cẩn trọng
coexist
v. cùng tồn tại
wary
n. sự ngầm hiểu
forerunner
n. người tiên phong
metropolis
n. đô thị lớn
municipal
a. thuộc đô thị
mysterious
a. bí ẩn
archaological
a. thuộc khảo cổ học
contemporary
a. đồng thời, cùng thời
differentiate
v. phân biệt
forward-looking
a. hướng tới tương lai
prosperous
a. thịnh vượng, phát đạt
cosmopolitan
n. mang tính quốc tế
ancestor
n. tổ tiên
tribe
n. bộ tộc, bộ lạc
a handful of something
1 số ít của gì đó
postulate = require
v. yêu cầu
bare hands
tay trần
dig up
v. đào lên
wove
v. dệt, đan
desert
v. bỏ hoang
invasion
n. cuộc xâm lược, xâm chiếm
artefact
n. hiện vật, cổ vật
ritual
n. nghi thức
sacrifice
n.v hi sinh, từ bỏ, hiến tế
entrepreneur
n. doanh nhân
chairman
n. chủ tịch
gnat
n. muỗi, ruồi
spirals
n.v xoắn ốc
lowercase
n. chữ viết thường
franchising
n. nhượng quyền thương mại
standardized
v. tiêu chuẩn hóa
structural
a. mang tính hệ thống
revolution
n. cuộc cách mạng, cải tổ
sprawl
v. ngổn ngang, rộng lớn
headquater
n. trụ sở
pipe
n. đường ống
duct
n. ống gió
preinstall
v. cài đặt sẵn
bolt
n. bu lông
stack
v. chồng lên
crane
n. cần cẩu
wire
n. dây điện
diagonal bracing
n. thanh giằng chéo
insulated
a. cách nhiệt
exterior
a. bên ngoài
attribute
n.v. thuộc tính, biểu hiện
non-pressuried boiler
nồi hơi không chịu áp suất cao
fortune
n. gia tài, vận may
shortages
n. sự thiếu hụt
obstacle
n. trở ngại
overhead
n. chi phí chung
fueled by
v. thúc đẩy bởi
boom
v. phát triển mạnh, bùng nổ
conspired to
v. cùng góp phần tạo ra kết quả
the collapse of something
sự sụp đổ của
to convince someone to do something
thuyết phục ai đó làm gì
refit
v. cải tạo, tân trang
draft
v. soạn thảo
withstand
v. chịu được
load bearing
chịu đựng
concrete
n. bê tông
prefabricated
a. được chế tạo sẵn
justify the effort
xứng đáng với nỗ lực
chaotic
a. lộn xộn
joint
n. đầu nối
refer to
v. đề cập đến
prospect
n. triển vọng
conceive of
v. hình dung
vigorous
a. mạnh mẽ
demand for something
nhu cầu về thứ gì
facilitate
v. tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
teleworking = remote working
làm việc từ xa
spectacular
a. ấn tượng
further
adv. xa hơn, thêm nữa
as far as something be concerned
xét về
extent to
mức độ đến
abolish
v. bãi bỏ