1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
call out
gọi to

call on/ upon
kêu gọi, yêu cầu, tạt qua thăm

call for
gọi, tìm đến ai để lấy cái gì
call at
dừng lại, đỗ lại, ghé thăm

call in
mời đến, triệu đến
call off
hoãn lại, đình lại

call up
gọi tên, gọi điện, gọi dậy, gọi nhập ngũ
come about
xảy ra, xảy đến
come across
tình cờ gặp

come after
theo sau, nối dõi, nối nghiệp, kế tục
come against
đụng phải, va phải

come apart
tách lìa ra, bung ra

come at
nắm được, xông vào
come away
đi xa, đi khỏi
come back
quay trở lại

come between
can thiệp vào, xen vào
come by
đi qua, kiếm được, vớ được
come down
sa sút, xuống dốc

come down on/ upon
mắng nhiếc, xỉ vả, trừng phạt

come down with
mắc bệnh

come in
đi vào

come in for
có phần, nhận lấy
come into
được hưởng, thừa kế
come off
được thực hiện, được hoàn thành
come on
đi tiếp, đi tới, tiến lên
come out
lộ ra, xuất bản
come over
trùm lên, bao trùm
come round
hồi phục, tỉnh lại

come up
xảy ra

come up with
nảy ra, tìm ra ý tưởng

come up to
đạt tới mong đợi

cut away
cắt, chặt đi
cut back
tỉa bớt, cắt bớt

cut down
chặt, đốn
cut in
nói xen vào, chen ngang

cut off
cắt, cúp, ngừng hoạt động

cut out
cắt ra, bớt ra

cut up
chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc
cut down on
cắt giảm
