1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
communal house
(np): nhà rông, nhà cộng đồng

costume
(n): trang phục

crop
(n): vụ mùa

ethnic
(adj): thuộc dân tộc
feature
(n): đặc điểm
flute
(n): sáo

folk
(adj): dân gian, dân tộc

gong
(n): cồng chiêng

harvest
(n): mùa thu hoạch

Highlands
(n): vùng cao nguyên
livestock
(n): gia súc

minority
(n): thiểu số

overlook
(v): nhìn ra

post
(n): cột
raise
(v): chăn nuôi
soil
(n): đất

staircase
(n): cầu thang bộ

stilt house
(np): nhà sàn

terraced
(adj): có hình bậc thang
weave
(v): dệt, đan

wooden
(adj): làm bằng gỗ
