TEST 7 RC 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:03 AM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

commute

Đi làm đều đặn từ nhà đến chỗ làm

<p>Đi làm đều đặn từ nhà đến chỗ làm</p>
2
New cards

understaffed

thiếu nhân sự

<p>thiếu nhân sự</p>
3
New cards

keep fit

Giữ dáng

<p>Giữ dáng</p>
4
New cards

completion

sự hoàn thành

<p>sự hoàn thành</p>
5
New cards

concern

Quan tâm

<p>Quan tâm</p>
6
New cards

tuition

Học phí

<p>Học phí</p>
7
New cards

enroll in

đăng kí học

<p>đăng kí học</p>
8
New cards

evaluate

đánh giá

<p>đánh giá</p>
9
New cards

milestone

Cột mốc ( quan trọng)

<p>Cột mốc ( quan trọng)</p>
10
New cards

responsive

phản hồi nhanh

<p>phản hồi nhanh</p>
11
New cards

chemistry

hóa học

<p>hóa học</p>
12
New cards

rapid

nhanh

<p>nhanh</p>
13
New cards

hospitality

lòng hiếu khách

<p>lòng hiếu khách</p>
14
New cards

payroll

bảng lương

<p>bảng lương</p>
15
New cards

time sheet

bảng chấm công

<p>bảng chấm công</p>
16
New cards

container

thùng chứa

<p>thùng chứa</p>
17
New cards

fancy

sang trọng

<p>sang trọng</p>
18
New cards

savour

thưởng thức

<p>thưởng thức</p>
19
New cards

socialise

giao lưu

<p>giao lưu</p>
20
New cards

reserve

dự trữ

<p>dự trữ</p>
21
New cards

opening

mở

<p>mở</p>
22
New cards

renewal

gia hạn

<p>gia hạn</p>
23
New cards

assume

giả sử

<p>giả sử</p>
24
New cards

tenant

người thuê nhà

<p>người thuê nhà</p>
25
New cards

realty

bất động sản

<p>bất động sản</p>
26
New cards

peninsula

bán đảo

<p>bán đảo</p>
27
New cards

moderately

vừa phải

<p>vừa phải</p>
28
New cards

scatter

tiêu tan

<p>tiêu tan</p>
29
New cards

inexpensive

rẻ

<p>rẻ</p>
30
New cards

flock to

tập trung về

<p>tập trung về</p>
31
New cards

alert

cảnh báo

<p>cảnh báo</p>
32
New cards

electronically

bằng điện tử

<p>bằng điện tử</p>
33
New cards

exclusively

duy nhất

<p>duy nhất</p>
34
New cards

creamery

xưởng sản xuất các sản phẩm từ sữa

<p>xưởng sản xuất các sản phẩm từ sữa</p>
35
New cards

physician

thầy thuốc, bác sĩ

<p>thầy thuốc, bác sĩ</p>
36
New cards

remind

nhắc nhở

<p>nhắc nhở</p>
37
New cards

time off

thời gian nghỉ

<p>thời gian nghỉ</p>
38
New cards

adjust

điều chỉnh, dàn xếp, làm cho thích hợp

<p>điều chỉnh, dàn xếp, làm cho thích hợp</p>
39
New cards

custodian

người quét dọn

<p>người quét dọn</p>
40
New cards

testimonial

lời chứng thực

<p>lời chứng thực</p>
41
New cards

satisfaction

sự thoả mãn, hài lòng

<p>sự thoả mãn, hài lòng</p>
42
New cards

detailed

chi tiết, cụ thể

<p>chi tiết, cụ thể</p>
43
New cards

reputation

danh tiếng

<p>danh tiếng</p>
44
New cards

identify

xác định

<p>xác định</p>
45
New cards

persuade

thuyết phục, làm cho tin

<p>thuyết phục, làm cho tin</p>
46
New cards

imminent

Sắp xảy ra, (xảy ra) đến nơi.

<p>Sắp xảy ra, (xảy ra) đến nơi.</p>
47
New cards

undoubtedly

rõ ràng, chắc chắn

<p>rõ ràng, chắc chắn</p>
48
New cards

visible

có thể nhìn thấy

<p>có thể nhìn thấy</p>
49
New cards

collaboration

hợp tác

<p>hợp tác</p>
50
New cards

corporation

tập đoàn

<p>tập đoàn</p>
51
New cards

nonprofit

phi lợi nhuận

<p>phi lợi nhuận</p>
52
New cards

participation

sự tham gia

<p>sự tham gia</p>
53
New cards

involve

liên quan

<p>liên quan</p>
54
New cards

dedicate

cống hiến

<p>cống hiến</p>
55
New cards

spearhead

dẫn đầu

<p>dẫn đầu</p>
56
New cards

subcompact

siêu nhỏ gọn

<p>siêu nhỏ gọn</p>
57
New cards

stunning

tuyệt vời, lộng lẫy

<p>tuyệt vời, lộng lẫy</p>
58
New cards

abundant

dồi dào, phong phú

<p>dồi dào, phong phú</p>
59
New cards

secondhand

đồ đã qua sử dụng

<p>đồ đã qua sử dụng</p>
60
New cards

credential

chứng chỉ, bằng cấp

<p>chứng chỉ, bằng cấp</p>
61
New cards

reliable

đáng tin cậy

<p>đáng tin cậy</p>
62
New cards

unsightly

khó coi, chướng mắt

<p>khó coi, chướng mắt</p>
63
New cards

merchandise

Hàng hóa

<p>Hàng hóa</p>
64
New cards

possession

/pəˈzeʃ.ən/ (n) quyền sở hữu, vật sở hữu

65
New cards

drastically

mạnh mẽ, quyết liệt

<p>mạnh mẽ, quyết liệt</p>
66
New cards

informed

có hiểu biết

<p>có hiểu biết</p>
67
New cards

vast

rộng lớn, mênh mông

<p>rộng lớn, mênh mông</p>
68
New cards

bypass

đường vòng

<p>đường vòng</p>
69
New cards

deboard

xuống tàu/xe/máy bay

<p>xuống tàu/xe/máy bay</p>
70
New cards

voucher

phiếu giảm giá, biên lai

<p>phiếu giảm giá, biên lai</p>
71
New cards

demonstration

cuộc biểu tình

<p>cuộc biểu tình</p>
72
New cards

unintentionally

vô tình

<p>vô tình</p>
73
New cards

discard

bỏ, vứt bỏ

<p>bỏ, vứt bỏ</p>
74
New cards

lightweight

Nhẹ nhàng

<p>Nhẹ nhàng</p>
75
New cards

disposable

dùng 1 lần

<p>dùng 1 lần</p>
76
New cards

receptacle

vật chứa, ổ cắm

<p>vật chứa, ổ cắm</p>
77
New cards

overdue

quá hạn

<p>quá hạn</p>
78
New cards

withhold

giữ lại

<p>giữ lại</p>
79
New cards

malfunction

sự trục trặc, hỏng hóc

80
New cards

expedite

cần gấp

<p>cần gấp</p>
81
New cards

unforeseen

bất ngờ, không dự tính trước

<p>bất ngờ, không dự tính trước</p>
82
New cards

circumstance

tình huống, hoàn cảnh

<p>tình huống, hoàn cảnh</p>
83
New cards

accumulate

tích lũy, gom góp

<p>tích lũy, gom góp</p>
84
New cards

exclusive

độc quyền, dành riêng

<p>độc quyền, dành riêng</p>
85
New cards

reimbursement

sự hoàn tiền, bồi hoàn

<p>sự hoàn tiền, bồi hoàn</p>
86
New cards

mandatory

bắt buộc

<p>bắt buộc</p>
87
New cards

provisional

tạm thời

<p>tạm thời</p>
88
New cards

substantially

một cách đáng kể

<p>một cách đáng kể</p>
89
New cards

delegate

giao phó, ủy thác

<p>giao phó, ủy thác</p>
90
New cards

specification

thông số kỹ thuật

<p>thông số kỹ thuật</p>
91
New cards

incentive

sự khuyến khích, ưu đãi

<p>sự khuyến khích, ưu đãi</p>
92
New cards

perspective

quan điểm, góc nhìn

<p>quan điểm, góc nhìn</p>
93
New cards

consecutive

liên tiếp

<p>liên tiếp</p>
94
New cards

fluctuate

dao động, biến động

<p>dao động, biến động</p>
95
New cards

preliminary

sơ bộ, mở đầu

<p>sơ bộ, mở đầu</p>
96
New cards

strictly

một cách nghiêm ngặt

<p>một cách nghiêm ngặt</p>
97
New cards

versatile

đa năng, linh hoạt

<p>đa năng, linh hoạt</p>
98
New cards

adhere

tuân thủ (thường đi với "to")

<p>tuân thủ (thường đi với "to")</p>
99
New cards

discrepancy

sự khác biệt, sự không nhất quán

<p>sự khác biệt, sự không nhất quán</p>
100
New cards

facilitate

tạo điều kiện thuận lợi

<p>tạo điều kiện thuận lợi</p>