1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
いきます
(行きます)
đi
きます
(来ます)
đến

かえります
(帰ります)
về

がっこう
(学校)
trường học (nói chung)

スーパー
siêu thị (super market)
えき
(駅)
ga, nhà ga

ひこうき
(飛行機)
máy bay

ふね
(船)
thuyền, tàu thủy
でんしゃ
(電車)
tàu điện

ちかてつ
(地下鉄)
tàu điện ngầm

しんかんせん
(新幹線)
tàu Shinkansen

バス
xe buýt (bus)

タクシー
tắc-xi (taxi)

じてんしゃ
(自転車)
xe đạp

あるいて
(歩いて)
đi bộ

ひと
(人)
người

ともだち
(友達)
bạn, bạn bè

かれ
(彼)
anh ấy, bạn trai
かのじょ
(彼女)
chị ấy, bạn gái

かぞく
(家族)
gia đình
ひとりで
(一人で)
một mình

せんしゅう
(先週)
tuần trước

こんしゅう
(今週)
tuần này

らいしゅう
(来週)
tuần sau

きょねん
(去年)
năm ngoái

ことし
(今年)
năm nay

らいねん
(来年)
sang năm

ーがつ
(月)
tháng -

せんげつ
(先月)
tháng trước
こんげつ
(今月)
tháng này
らいげつ
(来月)
tháng sau
なんがつ
(何月)
tháng mấy

ついたち
(一日)
ngày mồng 1
ふつか
(二日)
ngày mồng 2, 2 ngày

みっか
(三日)
ngày mồng 3, 3 ngày

よっか
(四日)
ngày mồng 4, 4 ngày
いつか
(五日)
ngày mồng 5, 5 ngày
むいか
(六日)
ngày mồng 6, 6 ngày
なのか
(七日)
ngày mồng 7, 7 ngày
ようか
(八日)
ngày mồng 8, 8 ngày
ここのか
(九日)
ngày mồng 9, 9 ngày
とおか
(十日)
ngày mồng 10, 10 ngày
じゅうよっか
(十四日)
ngày 14, 14 ngày
はつか
(二十日)
ngày 20, 20 ngày

にじゅうよっか
(二十四日)
ngày 24, 24 ngày

ーにち
(日)
ngày -, - ngày

なんにち
(何日)
ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao ngày

いつ
(何時)
bao giờ, khi nào

たんじょうび
(誕生日)
sinh nhật

ふつう
(普通)
tàu thường ( dừng cả ở các ga lẻ)

きゅうこう
(急行)
tàu tốc hành

とっきゅう
(特急)
tàu tốc hành đặc biệt

つぎの
(次の)
tiếp theo

どういたしまして。
Không có gì.
ーばんせん
(番線)
sân ga số -
