Thẻ ghi nhớ: Bộ Collocations học Giới từ, Phrasal Verbs, Cụm từ, Cụm thành ngữ thông dụng 2025 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1957

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:10 PM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1958 Terms

1
New cards

Catch a ball

Bắt bóng

<p>Bắt bóng</p>
2
New cards

Catch a glimpse

Nhìn thoáng qua

<p>Nhìn thoáng qua</p>
3
New cards

Catch (on) fire

Bốc cháy

<p>Bốc cháy</p>
4
New cards

Catch a bus/ a train

Bắt xe buýt/tàu hỏa

<p>Bắt xe buýt/tàu hỏa</p>
5
New cards

Catch a chill

Bị cảm lạnh

<p>Bị cảm lạnh</p>
6
New cards

Catch you later!

Hẹn gặp lại bạn sau nhé!

<p>Hẹn gặp lại bạn sau nhé!</p>
7
New cards

Catch someone's attention

Thu hút sự chú ý của ai đó

<p>Thu hút sự chú ý của ai đó</p>
8
New cards

Catch someone Red-Handed / Catch Someone In The Act

Bắt quả tang ai đó

<p>Bắt quả tang ai đó</p>
9
New cards

Catch a cold

Bị cảm lạnh

<p>Bị cảm lạnh</p>
10
New cards

Catch a thief

Bắt tên trộm

<p>Bắt tên trộm</p>
11
New cards

Catch a whiff

Gửi thấy mùi hương

<p>Gửi thấy mùi hương</p>
12
New cards

Catch sight of

Bắt gặp

<p>Bắt gặp</p>
13
New cards

Catch someone's eye

Thu hút sự chú ý của ai đó

<p>Thu hút sự chú ý của ai đó</p>
14
New cards

Catch the flu

Bị cảm cúm

<p>Bị cảm cúm</p>
15
New cards

Catch your breath

Thở hổn hển

<p>Thở hổn hển</p>
16
New cards

Come complete with

Trở nên hoàn thiện nhờ

<p>Trở nên hoàn thiện nhờ</p>
17
New cards

Come to an agreement

Đi đến một thỏa thuận

<p>Đi đến một thỏa thuận</p>
18
New cards

Come to a stand still

Bế tắc

<p>Bế tắc</p>
19
New cards

Come to an end

Đến hồi kết

<p>Đến hồi kết</p>
20
New cards

Come late

Đến muộn

<p>Đến muộn</p>
21
New cards

Come prepared

Sẵn sàng

<p>Sẵn sàng</p>
22
New cards

Come early

Đến sớm

<p>Đến sớm</p>
23
New cards

Come into view

Phát hiện thấy

<p>Phát hiện thấy</p>
24
New cards

Come clean about

Thú nhận

<p>Thú nhận</p>
25
New cards

Come on time

Đến đúng giờ

<p>Đến đúng giờ</p>
26
New cards

Come up with

Nghĩ ra

<p>Nghĩ ra</p>
27
New cards

Come right back

Quay lại ngay

<p>Quay lại ngay</p>
28
New cards

Come to a compromise

Đi đến một sự thỏa hiệp

<p>Đi đến một sự thỏa hiệp</p>
29
New cards

Come to a conclusion

Đi đến kết luận

<p>Đi đến kết luận</p>
30
New cards

Come to a decision

Đi đến quyết định

<p>Đi đến quyết định</p>
31
New cards

Come to a realization

Nhận ra rằng

<p>Nhận ra rằng</p>
32
New cards

Come to a stop

Dừng lại

<p>Dừng lại</p>
33
New cards

Come to life

Hiển hiện rõ / Thể hiện rõ hình hài

<p>Hiển hiện rõ / Thể hiện rõ hình hài</p>
34
New cards

Come to sb's rescue

Đến giải cứu ai đó

<p>Đến giải cứu ai đó</p>
35
New cards

Come to terms with

Đi đến thỏa thuận với

<p>Đi đến thỏa thuận với</p>
36
New cards

Come under attack

Bị tấn công

<p>Bị tấn công</p>
37
New cards

Give a call (a ring, a buzz)

Gọi điện (rung chuông)

<p>Gọi điện (rung chuông)</p>
38
New cards

Give a choice

Đưa ra lựa chọn

<p>Đưa ra lựa chọn</p>
39
New cards

Give a lecture or speech or performance

Giảng bài hoặc thuyết trình, biểu diễn

<p>Giảng bài hoặc thuyết trình, biểu diễn</p>
40
New cards

Give a chance

Cho một cơ hội

<p>Cho một cơ hội</p>
41
New cards

Give a ride

Cho đi nhờ xe

<p>Cho đi nhờ xe</p>
42
New cards

Give a damn

Mặc kệ

<p>Mặc kệ</p>
43
New cards

Give a hug or kiss

Hãy ôm hoặc hôn

<p>Hãy ôm hoặc hôn</p>
44
New cards

Give a hand

Giúp một tay

<p>Giúp một tay</p>
45
New cards

Give a headache

Gây đau đầu

<p>Gây đau đầu</p>
46
New cards

Give advice

Cho lời khuyên

<p>Cho lời khuyên</p>
47
New cards

Give permission

Cho phép

<p>Cho phép</p>
48
New cards

Give rise to

Tạo ra / Gây ra

<p>Tạo ra / Gây ra</p>
49
New cards

Give sb a call

Gọi điện cho ai đó

<p>Gọi điện cho ai đó</p>
50
New cards

Give thought (to)

Suy nghĩ (đến)

<p>Suy nghĩ (đến)</p>
51
New cards

Give evidence

Đưa ra bằng chứng

<p>Đưa ra bằng chứng</p>
52
New cards

Give notice

Đưa ra thông báo

<p>Đưa ra thông báo</p>
53
New cards

Give sb a chance

Cho ai đó một cơ hội

<p>Cho ai đó một cơ hội</p>
54
New cards

Give sb a lift

Cho ai đó đi nhờ xe

<p>Cho ai đó đi nhờ xe</p>
55
New cards

Give sth a go

Thử làm điều gì đó

<p>Thử làm điều gì đó</p>
56
New cards

Give an answer

Đưa ra câu trả lời

<p>Đưa ra câu trả lời</p>
57
New cards

Give an example

Cho một ví dụ

<p>Cho một ví dụ</p>
58
New cards

Give an idea

Đưa ra một ý tưởng / Gợi ý

<p>Đưa ra một ý tưởng / Gợi ý</p>
59
New cards

Give an opinion

Đưa ra ý kiến

<p>Đưa ra ý kiến</p>
60
New cards

Give birth

Sinh con

<p>Sinh con</p>
61
New cards

Give credit

Ghi nhận công lao

<p>Ghi nhận công lao</p>
62
New cards

Give priority

Ưu tiên

<p>Ưu tiên</p>
63
New cards

Give the impression

Tạo ấn tượng

<p>Tạo ấn tượng</p>
64
New cards

Give up

Bỏ cuộc

65
New cards

Give up hope

Từ bỏ hy vọng

<p>Từ bỏ hy vọng</p>
66
New cards

Give way

Nhường đường

<p>Nhường đường</p>
67
New cards

Go bad

Trở nên tệ hại

<p>Trở nên tệ hại</p>
68
New cards

Go bald

Hói đầu

<p>Hói đầu</p>
69
New cards

Go deaf

Bị điếc

70
New cards

Go insane

Bị mất trí

<p>Bị mất trí</p>
71
New cards

Go mad/angry

Phát điên/giận dữ

<p>Phát điên/giận dữ</p>
72
New cards

Go on a date

Hẹn hò

<p>Hẹn hò</p>
73
New cards

Go on a picnic

Đi dã ngoại

<p>Đi dã ngoại</p>
74
New cards

Go on foot

Đi bộ

<p>Đi bộ</p>
75
New cards

Go online

Lên mạng

<p>Lên mạng</p>
76
New cards

Go finishing

Đi câu cá

<p>Đi câu cá</p>
77
New cards

Go sailing

Đi thuyền buồm

<p>Đi thuyền buồm</p>
78
New cards

Out of fashion

Lỗi thời

<p>Lỗi thời</p>
79
New cards

Go crazy

Phát điên lên

<p>Phát điên lên</p>
80
New cards

Go blind

Mù quáng

<p>Mù quáng</p>
81
New cards

Go missing

Mất tích

<p>Mất tích</p>
82
New cards

Go out of business

Phá sản

<p>Phá sản</p>
83
New cards

Go overseas

Đi nước ngoài

<p>Đi nước ngoài</p>
84
New cards

Go quiet

Im lặng đi

<p>Im lặng đi</p>
85
New cards

Go to the beach/to the movie

Đi chơi biển/ Đi xem phim

<p>Đi chơi biển/ Đi xem phim</p>
86
New cards

Go to war

Ra chiến trường

<p>Ra chiến trường</p>
87
New cards

Go abroad

Đi ra nước ngoài

<p>Đi ra nước ngoài</p>
88
New cards

Have a baby

Có con

<p>Có con</p>
89
New cards

Have a backache

Bị đau lưng

<p>Bị đau lưng</p>
90
New cards

Have a bad fall

Bị thất bại thảm hại

<p>Bị thất bại thảm hại</p>
91
New cards

Have a birthday

Sinh nhật (vào ngày)

<p>Sinh nhật (vào ngày)</p>
92
New cards

Have a break

Thư giãn / Nghỉ giải lao

<p>Thư giãn / Nghỉ giải lao</p>
93
New cards

Have a bath

Tắm (bồn)

<p>Tắm (bồn)</p>
94
New cards

Have a bad temper

Tính khí thất thường

<p>Tính khí thất thường</p>
95
New cards

Have a competition

Tham gia cuộc thi

<p>Tham gia cuộc thi</p>
96
New cards

Have a chat

Trò chuyện

<p>Trò chuyện</p>
97
New cards

Have a bite

Ăn một miếng

<p>Ăn một miếng</p>
98
New cards

Have a dream

Mơ ước

<p>Mơ ước</p>
99
New cards

Have a drink

Uống (cái gì đó)

<p>Uống (cái gì đó)</p>
100
New cards

Have a feeling

Có cảm giác

<p>Có cảm giác</p>