1/1957
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Catch a ball
Bắt bóng

Catch a glimpse
Nhìn thoáng qua

Catch (on) fire
Bốc cháy

Catch a bus/ a train
Bắt xe buýt/tàu hỏa

Catch a chill
Bị cảm lạnh

Catch you later!
Hẹn gặp lại bạn sau nhé!

Catch someone's attention
Thu hút sự chú ý của ai đó

Catch someone Red-Handed / Catch Someone In The Act
Bắt quả tang ai đó

Catch a cold
Bị cảm lạnh

Catch a thief
Bắt tên trộm

Catch a whiff
Gửi thấy mùi hương

Catch sight of
Bắt gặp

Catch someone's eye
Thu hút sự chú ý của ai đó

Catch the flu
Bị cảm cúm

Catch your breath
Thở hổn hển

Come complete with
Trở nên hoàn thiện nhờ

Come to an agreement
Đi đến một thỏa thuận

Come to a stand still
Bế tắc

Come to an end
Đến hồi kết

Come late
Đến muộn

Come prepared
Sẵn sàng

Come early
Đến sớm

Come into view
Phát hiện thấy

Come clean about
Thú nhận

Come on time
Đến đúng giờ

Come up with
Nghĩ ra

Come right back
Quay lại ngay

Come to a compromise
Đi đến một sự thỏa hiệp

Come to a conclusion
Đi đến kết luận

Come to a decision
Đi đến quyết định

Come to a realization
Nhận ra rằng

Come to a stop
Dừng lại

Come to life
Hiển hiện rõ / Thể hiện rõ hình hài

Come to sb's rescue
Đến giải cứu ai đó

Come to terms with
Đi đến thỏa thuận với

Come under attack
Bị tấn công

Give a call (a ring, a buzz)
Gọi điện (rung chuông)

Give a choice
Đưa ra lựa chọn

Give a lecture or speech or performance
Giảng bài hoặc thuyết trình, biểu diễn

Give a chance
Cho một cơ hội

Give a ride
Cho đi nhờ xe

Give a damn
Mặc kệ

Give a hug or kiss
Hãy ôm hoặc hôn

Give a hand
Giúp một tay

Give a headache
Gây đau đầu

Give advice
Cho lời khuyên

Give permission
Cho phép

Give rise to
Tạo ra / Gây ra

Give sb a call
Gọi điện cho ai đó

Give thought (to)
Suy nghĩ (đến)

Give evidence
Đưa ra bằng chứng

Give notice
Đưa ra thông báo

Give sb a chance
Cho ai đó một cơ hội

Give sb a lift
Cho ai đó đi nhờ xe

Give sth a go
Thử làm điều gì đó

Give an answer
Đưa ra câu trả lời

Give an example
Cho một ví dụ

Give an idea
Đưa ra một ý tưởng / Gợi ý

Give an opinion
Đưa ra ý kiến

Give birth
Sinh con

Give credit
Ghi nhận công lao

Give priority
Ưu tiên

Give the impression
Tạo ấn tượng

Give up
Bỏ cuộc
Give up hope
Từ bỏ hy vọng

Give way
Nhường đường

Go bad
Trở nên tệ hại

Go bald
Hói đầu

Go deaf
Bị điếc
Go insane
Bị mất trí

Go mad/angry
Phát điên/giận dữ

Go on a date
Hẹn hò

Go on a picnic
Đi dã ngoại

Go on foot
Đi bộ

Go online
Lên mạng

Go finishing
Đi câu cá

Go sailing
Đi thuyền buồm

Out of fashion
Lỗi thời

Go crazy
Phát điên lên

Go blind
Mù quáng

Go missing
Mất tích

Go out of business
Phá sản

Go overseas
Đi nước ngoài

Go quiet
Im lặng đi

Go to the beach/to the movie
Đi chơi biển/ Đi xem phim

Go to war
Ra chiến trường

Go abroad
Đi ra nước ngoài

Have a baby
Có con

Have a backache
Bị đau lưng

Have a bad fall
Bị thất bại thảm hại

Have a birthday
Sinh nhật (vào ngày)

Have a break
Thư giãn / Nghỉ giải lao

Have a bath
Tắm (bồn)

Have a bad temper
Tính khí thất thường

Have a competition
Tham gia cuộc thi

Have a chat
Trò chuyện

Have a bite
Ăn một miếng

Have a dream
Mơ ước

Have a drink
Uống (cái gì đó)

Have a feeling
Có cảm giác
