1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
food in the wild
thực phẩm/thức ăn ngoài tự nhiên
pick wild mushrooms
hái nấm dại/nấm tự nhiên
extremely poisonous
cực kỳ có độc
edible
có thể ăn được (không độc)
busy roads
đường lộ nhiều xe qua lại / đường giao thông đông đúc
freshly picked
mới hái / tươi mới ngắt
past their best
đã qua thời điểm tươi ngon nhất
uncooked
sống / chưa qua nấu chín
peel
gọt vỏ / lột vỏ
deadly
gây tử vong / chết người
a range of habitats
nhiều loại môi trường sống
wooded areas
khu vực nhiều cây cối / vùng có rừng
first thing in the morning
ngay đầu buổi sáng / sáng sớm tinh mơ
rely on
dựa vào / phụ thuộc vào
identify mushrooms
nhận dạng / nhận biết các loại nấm
led by an expert
được dẫn dắt bởi chuyên gia
conservation
sự bảo tồn thiên nhiên
trample on
giẫm đạp lên
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng / bị đe dọa
protected by law
được pháp luật bảo vệ
locally sourced food
thực phẩm có nguồn gốc tại địa phương
destroy habitats
phá hủy môi trường sống
store
bảo quản / lưu trữ
as soon as possible
càng sớm càng tốt
react badly to
bị dị ứng / phản ứng xấu với
be delighted to do sth
rất vui mừng được
poisonous
(adj) độc, có chất độc
some mushrooms are extremely poisonous
một số loại nấm rất độc.
Having said that
Dù nói là vậy, tuy nhiên, mặc dù vậy
The test was very difficult. Having said that, I think I passed.
Bài kiểm tra rất khó. Dù nói là vậy, tôi nghĩ mình vẫn đỗ.
for obvious reasons
vì những lý do hiển nhiên
Nothing beats
Không có gì tuyệt vời bằng..
Nothing beats a cold drink on a hot day.
Không gì tuyệt bằng một ly nước lạnh vào ngày nóng bức.
Freshly picked
Mới vừa ngắt/hái xong.
freshly picked strawberries
Several days old
Đã để được vài ngày rồi.
Past their best
Đã qua thời điểm ngon nhất
This fruit is a bit past its best
Quả này đã hơi qua đoạn tươi ngon nhất rồi.
but nothing beats the taste of freshly picked mushrooms - don't forget that the ones in the shops are often several days old and past their best
"Nhưng không gì sánh được với hương vị của những cây nấm tươi mới hái – đừng quên rằng nấm bán trong các cửa hàng thường đã hái được vài ngày và không còn giữ được độ tươi ngon nhất nữa.
Be aware of... (Verb Phrase / Collocation)
Nhận thức được / Biết rõ / Lưu ý về cái gì đó.
You should be aware of the risks before starting
Bạn nên nhận thức được các rủi ro trước khi bắt đầu
Pale or dull (Adjectives - Tính từ chỉ màu sắc)
pale or dull = có màu nhạt hoặc xỉn màu/tối màu
Apparently (Adverb)
Hình như là vậy
He was fired, apparently
Hình như ông ấy bị đuổi việc rồi. (Chỉ là tin đồn/thông tin nghe ngóng được)
deer
hươu
squirrels
sóc
Be associated with [something]
Gắn liền với, liên quan đến cái gì.
of course, mushroom picking is associated with the countryside
tất nhiên, người ta thường nghĩ hái nấm là hoạt động ở vùng nông thôn
wooded area
khu vực có nhiều cây
signal
(n) tín hiệu
Get a good signal (collocation)
Đón / có sóng (điện thoại, internet) tốt.
trample on something
giẫm đạp lên/dẫm nát cái gì
be very carefull that you don't trample on young mushrooms or other plants
Cẩn thận đừng giẫm lên những cây nấm non hoặc các loài thực vật khác.
endangered
bị đe dọa
reservoirs
hồ chứa
stir fries
xào
variety
(n) su da dang ( variety in food)