1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
consider
consider + sth
(V) cân nhắc, xem xét
determined
be determined to + V= quyết tâm làm gì
determined person: người quyết tâm
(adj) quyết tâm, kiên quyết
stubborn
(adj) bướng bỉnh, cứng đầu, cố chấp
take after
giống ai đó, đặc biệt về ngoại hình hoặc tính cách
Thường dùng khi nói con cái giống bố/mẹ hoặc người thân
optimistic
(adj) lạc quan
pessimistic
(adj) bi quan
introvert
introverted
(n) người hưings nội
(adj) tính hướng nội
extrovert
extroverted
(n) người hướng ngoại
(adj) tính hướng ngoại
ambivert
ambiverted
(n) người hướng tùm lum
(adj) tính hướng tùm lum
kinda
hơi, khá, kiểu như, có phần
reserved
(adj) kín đáo, ít nói, dè dặt, không dễ bộc lộ cảm xúc
outgoing
(adj) hướng ngoại, cởi mở, hòa đồng, thích giao tiếp
tend to + V
tend to be + tính từ/danh từ
có xu hướng làm gì
có xu hướng trở nên/là...
certainly
chắc chắn, chắc chắn rồi, tất nhiên
nevertheless
tuy nhiên, dù vậy, tuy thế
clumsy
(adj) hậu đậu, vụng về
not easily upse
không dễ buồn / không dễ bị khó chịu / không dễ bị ảnh hưởng cảm xúc
generous
(adj) hào phóng, rộng lượng
stingy
(adj) keo kiệt, bủn xỉn
modest
(adj) khiêm tốn, giản dị
arrogant
(adj) kiêu ngạo, tự cao
silly
(adj) ngốc ngếch
sensitive
(adj) nhạy cảm, dễ bị tổn thương
chatty
(adj) hay nói chuyện, nói nhiều, thích trò chuyện
reliable >< unreliable
(adj) đáng tin cậy, đáng tin
đáng tin về hành động, công việc, sự ổn định
trustworthy
(adj) đáng tin cậy, đáng tin tưởng
đáng tin về con người, lời nói, bí mật
insecure
(adj) thiếu tự tin, không an tâm, bất an
considerate
(adj) chu đáo, biết quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác
thoughtful
(adj) chu đáo, tinh tế, biết quan tâm đến người khác
anxious
(adj) lo lắng, bất an, bồn chồn
appearance
(n) ngoại hình, vẻ ngoài, diện mạo
versatile
(adj) đa tài
admire
(v) ngưỡng mộ, khâm phục
dedication
(n) sự tận tâm, sự cống hiến, sự hết lòng