personality traits

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:58 AM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

consider

consider + sth

(V) cân nhắc, xem xét

2
New cards

determined

be determined to + V= quyết tâm làm gì

determined person: người quyết tâm


(adj) quyết tâm, kiên quyết

3
New cards

stubborn

(adj) bướng bỉnh, cứng đầu, cố chấp

4
New cards

take after

giống ai đó, đặc biệt về ngoại hình hoặc tính cách

Thường dùng khi nói con cái giống bố/mẹ hoặc người thân

5
New cards

optimistic

(adj) lạc quan

6
New cards

pessimistic

(adj) bi quan

7
New cards

introvert

introverted

(n) người hưings nội

(adj) tính hướng nội

8
New cards

extrovert

extroverted

(n) người hướng ngoại

(adj) tính hướng ngoại

9
New cards

ambivert

ambiverted

(n) người hướng tùm lum

(adj) tính hướng tùm lum

10
New cards

kinda

hơi, khá, kiểu như, có phần

11
New cards

reserved

(adj) kín đáo, ít nói, dè dặt, không dễ bộc lộ cảm xúc

12
New cards

outgoing

(adj) hướng ngoại, cởi mở, hòa đồng, thích giao tiếp

13
New cards

tend to + V

tend to be + tính từ/danh từ

có xu hướng làm gì

có xu hướng trở nên/là...

14
New cards

certainly

chắc chắn, chắc chắn rồi, tất nhiên

15
New cards

nevertheless

tuy nhiên, dù vậy, tuy thế

16
New cards

clumsy

(adj) hậu đậu, vụng về

17
New cards

not easily upse

không dễ buồn / không dễ bị khó chịu / không dễ bị ảnh hưởng cảm xúc

18
New cards

generous

(adj) hào phóng, rộng lượng

19
New cards

stingy

(adj) keo kiệt, bủn xỉn

20
New cards

modest

(adj) khiêm tốn, giản dị

21
New cards

arrogant

(adj) kiêu ngạo, tự cao

22
New cards

silly

(adj) ngốc ngếch

23
New cards

sensitive

(adj) nhạy cảm, dễ bị tổn thương

24
New cards

chatty

(adj) hay nói chuyện, nói nhiều, thích trò chuyện

25
New cards

reliable >< unreliable

(adj) đáng tin cậy, đáng tin

đáng tin về hành động, công việc, sự ổn định


26
New cards

trustworthy

(adj) đáng tin cậy, đáng tin tưởng

đáng tin về con người, lời nói, bí mật

27
New cards

insecure

(adj) thiếu tự tin, không an tâm, bất an

28
New cards

considerate

(adj) chu đáo, biết quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác

29
New cards

thoughtful

(adj) chu đáo, tinh tế, biết quan tâm đến người khác

30
New cards

anxious

(adj) lo lắng, bất an, bồn chồn

31
New cards

appearance

(n) ngoại hình, vẻ ngoài, diện mạo

32
New cards

versatile

(adj) đa tài

33
New cards

admire

(v) ngưỡng mộ, khâm phục

34
New cards

dedication

(n) sự tận tâm, sự cống hiến, sự hết lòng