CHỦ ĐỀ 5: Graphs, Charts and Trends (Writing Task 1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 PM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards
Latter
(pronoun) Cái sau, đối tượng sau
2
New cards
The former
(pronoun) Cái trước, đối tượng trước
3
New cards
Comparatively
(adv) Tương đối, nhìn chung
4
New cards
Comparative
(adj) Tương đối, có tính so sánh
5
New cards
Compared to
(prep) Được so sánh với
6
New cards
Rocket
(v) Tăng vọt, tăng mạnh như tên bắn
7
New cards
Skyrocket
(v) Tăng vọt lên mức rất cao
8
New cards
Steady
(adj) Đều đặn, ổn định, không thay đổi nhiều
9
New cards
Steadily
(adv) Một cách đều đặn, ổn định
10
New cards
Progressively
(adv) Ngày càng tăng, dần dần
11
New cards
Progressive
(adj) Lũy tiến, liên tục phát triển
12
New cards
Outlook
(n) Triển vọng, xu hướng dự đoán
13
New cards
Account for
(v.phrase) Chiếm bao nhiêu % / Giải thích cho
14
New cards
Constitute
(v) Chiếm, cấu thành bao nhiêu %
15
New cards
Comprise
(v) Chiếm, gồm có
16
New cards
Make up
(v.phrase) Chiếm bao nhiêu %
17
New cards
Dramatically
(adv) Một cách đáng kể, đột ngột, rất mạnh
18
New cards
Dramatic
(adj) Đáng kể, gây ấn tượng mạnh
19
New cards
Relatively
(adv) Tương đối
20
New cards
Relative
(adj) Tương đối, có liên quan
21
New cards
Exception
(n) Ngoại lệ, điểm khác biệt
22
New cards
With the exception of
(idiom) Ngoại trừ đối tượng nào đó
23
New cards
Moderately
(adv) Ở mức độ vừa phải, nhẹ nhàng
24
New cards
Moderate
(adj) Vừa phải, ôn hòa
25
New cards
Plummet
(v) Lao dốc, sụt giảm mạnh và nhanh
26
New cards
Plunge
(v) Giảm mạnh, đâm đầu xuống