1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
extinct (adj)
tuyệt chủng

forecast (v,n)
dự báo, sự dự báo

freezing (adj)
lạnh buốt

heatwave (n)
đơyj nắng nóng

insect (n)
côn trùng

lightning (n)
tia chớp

mammal (n)
đv có vú

preserve (v)
bảo tồn

reptile (n)
loài bò sát
rescue (n,v)
giải cứu, sự giải cứu

satellite (n)
vệ tinh

shower (n)
cơn mưa rào
thunder (n)
sấm sét

blow up
nổ tung

build up
tăng

clear up
dọn dẹp

go out
tắt (lửa)
keep out
không cho phép vào

put down
đặt xuống

put out
dập tắt

put up
treo lên

at most
tối đa
at the top/bottom (of)
ở trên cùng/ ở dưới đáy
in the beginning
khi bắt đầu
in the distance
từ đằng xa

in total
tổng cộng
on top (of)
phía trên

aware of
nhận thức đc
enthusiastic about
hứng thú với

serious about
nghiêm túc
short of
thiếu

prevent sb from
ngăn sb khỏi

save st from
cứu cái gì khỏi

think about
nghĩ tới
worry about
lo lắng về

damage to
hư hại
an increase in
tăng
hid under the bed
trốn dưới gầm giường

branch (n)
cành cây, nhánh sông, ngả đường

lizard (n)
thằn lằn

up close
cận cảnh, tiếp cận gần gũi, quan sát chi tiết
dynamite (n)
một loại thuốc nổ mạnh

gate (n)
cổng, cửa

submarine (n)
tàu ngầm
