1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reimbursement
khoản hoàn phí/khoản bồi thường
cubicle
Căn phòng nhỏ
plenty
nhiều
exception
ngoại lệ
retreat
tiệc chiêu đãi
catering
sự phục vụ
on schedule
theo như kế hoạch
nominee
người được đề cử
corporate
(adj) thuộc về tập thể, đoàn thể, công ty
excutive suite
Phòng hạng cao cấp
Deluxe Double
Phòng hạng cao cấp (có giường đôi)
Standard King
Phòng hạng cơ bản có giường cỡ lớn
accountant
nhân viên kế toán
client
khách hàng
restriction
(n) sự hạn chế. sự giới hạn
reassure
v. làm yên tâm, trấn an
undergraduate
sinh viên chưa tốt nghiệp
frustration
sự thất vọng
courier service
dịch vụ chuyển phát nhanh
envelope
(n) phong bì, bao thư
takeout order
đơn hàng mang về
hazard
mối nguy hiểm
night shift
ca làm tối
sufficient rest
nghỉ ngơi đầy đủ
honered
vinh dự
prestigious establishment
một tổ chức có tiếng tăm
culinary
adj thuộc về ẩm thực
witness this amazing opportunity
chứng kiến cơ hội tuyệt vời này
cutting-edge
mới nhất, hiện đại nhất
shareholder
cổ đông
intense
căng thẳng
overwhelmed
bị choáng ngợp
market share
thị phần
brewery
nhà máy bia
enter into the market
gia nhập thị trường
stay competitive
(phr) duy trì tính cạnh tranh
create an aggresive marketing campaign
tạo dựng chiến lược tiếp thị mạnh mẽ
warehouse orientation
buổi hướng dẫn dành cho công việc ở nhà kho
the huge volume of merchandise
số lượng hàng hóa lớn
arranged alphabetically
được sắp xếp theo bảng chữ cái
the designated pallet
tấm nâng hàng đã được chỉ định
complete a task with ease
hoàn thành nhiệm vụ dễ dàng
rewrite
viết lại
notation
ký hiệu, chú thích
encounter
(v, n) chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp
notionally
Về mặt khái niệm
scalar
đại lượng vô hướng
initial
ban đầu, lúc đầu
convergence
(n)sự hội tụ, độ hội tụ